Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 16

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
6-12-2024721,5416,3▲ +305,3721,5414,8▲ +306,70,01,4▼ −1,4681.270,14▲ +0,21%
5-12-20241.400,6421,2▲ +979,51.400,6385,3▲ +1.015,30,035,8▼ −35,8961.267,53▲ +2,19%
4-12-2024276,8663,5▼ −386,7276,8620,0▼ −343,20,043,5▼ −43,5951.240,41▼ −0,75%
3-12-2024378,3637,1▼ −258,8328,6628,8▼ −300,349,88,2▲ +41,5981.249,83▼ −0,11%
2-12-2024546,7461,4▲ +85,3299,2443,7▼ −144,6247,517,7▲ +229,8941.251,21▲ +0,06%
29-11-2024523,7570,4▼ −46,7523,7565,7▼ −42,00,04,6▼ −4,6641.250,46▲ +0,67%
28-11-2024570,7587,7▼ −17,0570,7577,4▼ −6,70,010,4▼ −10,4691.242,11▲ +0,01%
27-11-2024370,6511,0▼ −140,4370,6437,7▼ −67,10,073,3▼ −73,31001.241,97▼ −0,01%
26-11-2024470,7428,9▲ +41,8381,1153,9▲ +227,289,6275,0▼ −185,3961.242,13▲ +0,60%
25-11-2024502,1583,2▼ −81,1326,2569,1▼ −242,9175,914,1▲ +161,8581.234,70▲ +0,54%
22-11-2024525,6727,5▼ −201,9525,6476,3▲ +49,40,0251,2▼ −251,2981.228,10▼ −0,02%
21-11-2024795,71.196,4▼ −400,7795,71.196,4▼ −400,70,00,0■ 0,0591.228,33▲ +0,97%
20-11-2024508,61.007,7▼ −499,0508,6813,7▼ −305,10,0194,0▼ −194,0801.216,54▲ +0,95%
19-11-2024484,2672,1▼ −187,8484,2672,1▼ −187,80,00,0■ 0,0551.205,15▼ −0,98%
18-11-2024751,1933,1▼ −182,0554,5932,3▼ −377,8196,60,8▲ +195,8861.217,12▼ −0,12%
15-11-2024823,3600,0▲ +223,3823,3600,0▲ +223,30,00,0■ 0,0841.218,57▼ −1,08%
14-11-2024711,1737,7▼ −26,6711,1684,5▲ +26,60,053,1▼ −53,1691.231,89▼ −1,14%
13-11-20241.079,6505,9▲ +573,71.079,6500,2▲ +579,40,05,7▼ −5,7861.246,04▲ +0,10%
12-11-2024719,9660,6▲ +59,3674,1660,6▲ +13,645,80,0▲ +45,81011.244,82▼ −0,44%
11-11-2024766,9705,0▲ +62,0764,2705,0▲ +59,32,70,0▲ +2,71251.250,32▼ −0,18%
8-11-2024627,0531,9▲ +95,0627,0525,0▲ +101,90,06,9▼ −6,91151.252,56▼ −0,57%
7-11-2024423,1332,5▲ +90,6423,1322,7▲ +100,40,09,8▼ −9,81031.259,75▼ −0,12%
6-11-2024826,7218,0▲ +608,7826,7211,3▲ +615,30,06,6▼ −6,6801.261,28▲ +1,25%
5-11-2024284,7789,2▼ −504,4284,7353,6▼ −68,90,0435,5▼ −435,51091.245,76▲ +0,08%
4-11-2024829,1840,4▼ −11,3816,5806,1▲ +10,412,634,3▼ −21,71111.244,71▼ −0,81%
1-11-2024935,2412,1▲ +523,1886,1402,6▲ +483,449,19,5▲ +39,6981.254,89▼ −0,76%
31-10-2024669,0556,0▲ +113,0669,0556,0▲ +113,00,00,0■ 0,0801.264,48▲ +0,46%
30-10-2024353,8470,1▼ −116,3353,8470,1▼ −116,30,00,0■ 0,0551.258,63▼ −0,25%
29-10-20241.014,3391,0▲ +623,3501,3391,0▲ +110,3513,00,0▲ +513,0631.261,78▲ +0,56%
28-10-2024464,9442,6▲ +22,3349,8442,6▼ −92,8115,10,0▲ +115,11121.254,77▲ +0,16%

Trang 16/37 · 28-10-2024 – 6-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm