Số liệu tới phiên2-10-2026

Lịch sử tự doanh HOSE từng phiên — trang 17

Tự doanh công ty chứng khoán mua bán cổ phiếu HOSE từng phiên

Đơn vị: tỉ đồng

1.094 phiên
PhiênMuaBánRòngKhớp lệnh muaKhớp lệnh bánKhớp lệnh ròngThỏa thuận muaThỏa thuận bánThỏa thuận ròngSố mãVN-Index+/− %
25-10-2024853,3504,3▲ +349,0853,3504,3▲ +349,00,00,0■ 0,0821.252,72▼ −0,37%
24-10-2024794,1708,4▲ +85,6794,1708,4▲ +85,60,00,0■ 0,0951.257,41▼ −1,06%
23-10-2024522,9677,3▼ −154,4522,9677,3▼ −154,40,00,0■ 0,0971.270,90▲ +0,08%
22-10-2024893,8627,2▲ +266,6761,4557,4▲ +204,0132,469,8▲ +62,61061.269,89▼ −0,77%
21-10-2024367,8389,0▼ −21,2347,8389,0▼ −41,320,10,0▲ +20,1941.279,77▼ −0,44%
18-10-20241.038,2634,3▲ +403,9637,4582,7▲ +54,7400,851,6▲ +349,2941.285,46▼ −0,08%
17-10-2024976,0797,5▲ +178,5684,6710,3▼ −25,7291,387,2▲ +204,2971.286,52▲ +0,55%
16-10-20241.062,5471,3▲ +591,2823,7451,7▲ +372,0238,919,6▲ +219,3981.279,48▼ −0,12%
15-10-2024500,2579,6▼ −79,4500,2569,1▼ −68,90,010,5▼ −10,51001.281,08▼ −0,41%
14-10-2024434,2892,7▼ −458,5324,7880,8▼ −556,1109,511,9▲ +97,61111.286,34▼ −0,16%
11-10-2024690,1459,7▲ +230,4591,0455,6▲ +135,599,04,2▲ +94,91031.288,39▲ +0,16%
10-10-20241.413,1924,8▲ +488,31.123,9788,7▲ +335,2289,2136,1▲ +153,11121.286,36▲ +0,35%
9-10-2024871,8846,3▲ +25,5871,8740,3▲ +131,40,0105,9▼ −105,91041.281,85▲ +0,78%
8-10-2024748,0711,5▲ +36,5748,0600,7▲ +147,30,0110,8▼ −110,81011.271,98▲ +0,16%
7-10-2024653,4669,7▼ −16,4368,7668,4▼ −299,6284,71,4▲ +283,3991.269,93▼ −0,05%
4-10-2024995,0461,2▲ +533,8950,4446,6▲ +503,844,614,6▲ +30,0771.270,60▼ −0,59%
3-10-20241.459,6871,2▲ +588,41.318,3857,7▲ +460,6141,413,6▲ +127,81011.278,10▼ −0,76%
2-10-20241.697,4589,3▲ +1.108,2796,6545,8▲ +250,8900,943,5▲ +857,3701.287,84▼ −0,34%
1-10-20241.095,0961,9▲ +133,11.095,0748,5▲ +346,50,0213,3▼ −213,3761.292,20▲ +0,33%
30-9-2024396,4414,3▼ −18,0396,4390,1▲ +6,30,024,3▼ −24,3831.287,94▼ −0,23%
27-9-2024608,7723,6▼ −114,9578,2571,1▲ +7,130,5152,4▼ −121,91011.290,92▼ −0,04%
26-9-20241.265,41.158,3▲ +107,1978,9562,5▲ +416,3286,5595,8▼ −309,2971.291,49▲ +0,31%
25-9-2024657,81.155,6▼ −497,8590,81.141,0▼ −550,267,014,6▲ +52,41011.287,48▲ +0,82%
24-9-20241.459,9871,1▲ +588,8482,8288,0▲ +194,9977,1583,1▲ +393,91031.276,99▲ +0,67%
23-9-2024231,8945,0▼ −713,3226,9494,8▼ −267,94,9450,3▼ −445,4701.268,48▼ −0,28%
20-9-2024732,41.250,5▼ −518,1732,4791,2▼ −58,80,0459,3▼ −459,3721.272,04▲ +0,06%
19-9-2024741,5545,7▲ +195,9741,5518,2▲ +223,30,027,5▼ −27,51011.271,27▲ +0,50%
18-9-2024687,5683,6▲ +3,9687,5660,5▲ +27,00,023,1▼ −23,11011.264,90▲ +0,47%
17-9-2024628,3562,2▲ +66,2596,0477,9▲ +118,232,384,3▼ −52,01041.258,95▲ +1,59%
16-9-2024488,1433,5▲ +54,6301,1363,6▼ −62,5187,069,9▲ +117,11011.239,26▼ −0,99%

Trang 17/37 · 16-9-2024 – 25-10-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2022

Cách tính

Thống kê giao dịch tự doanh của các công ty chứng khoán do HOSE công bố cuối mỗi phiên, có từ phiên 17-5-2022. Chỉ gồm cổ phiếu, không gồm chứng quyền và ETF.

Mua, bán, ròng là số tổng gồm khớp lệnh và thỏa thuận; hai nhóm cột sau tách riêng từng phần. Một giao dịch thỏa thuận lớn có thể lật dấu cả phiên.

HOSE không công bố bản thống kê các phiên 1-3-2023, 15-5-2023; bảng để trống, không lấy nguồn khác bù.

Bấm vào ngày hoặc số ròng để xem từng mã tự doanh mua bán phiên đó.

Xem thêm