Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.132 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DDG, EMS, BKC, CET, DNP · Xem bảng →
Ho Chi Minh City Retail MarketBeat | VN | Cushman & Wakefield — Cushman & Wakefield, quý 1-2026
Mọi số trong báo cáo, kèm câu gốc
câu gốc chép nguyên văn từ báo cáo| Loại hình | Nơi | Chỉ tiêu | Kỳ | Số | Trang | Câu gốc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q1-2026 | 94,7% | 2 | “The average occupancy rate improved to 94.7%, increasing by 0.6 ppt QoQ and 1.5 ppts YoY” | pre-merger HCMC |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q1-2026 | 95,2% | 2 | “Shopping Centers: Occupancy increased to 95.2%, up 0.7 ppts QoQ and 1.5 ppts YoY” | pre-merger HCMC; shopping centres only |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q1-2026 | 98,9% | 2 | “Department store occupancy remained near full at 98.9%” | pre-merger HCMC; department stores only |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tỉ lệ lấp đầy | Q1-2026 | 86,2% | 2 | “retail podiums recorded 86.2%” | pre-merger HCMC; retail podiums only |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê (tầng trệt) | Q1-2026 | 54,1 USD/m²/tháng | 2 | “Average asking rent stood at approximately USD 54.1/sqm/month, decreasing by 0.2% QoQ but increasing by 1.2% YoY” | pre-merger HCMC; gross, incl. service charge, excl. VAT; ground floor |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê (tầng trệt) | Q1-2026 | 47,7 USD/m²/tháng | 2 | “Shopping center rents averaged USD 47.7/sqm/month, declining by 0.5% QoQ” | pre-merger HCMC; shopping centres only; ground floor |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê so quý trước (tầng trệt) | Q1-2026 | -0,2% | 2 | “decreasing by 0.2% QoQ but increasing by 1.2% YoY” | pre-merger HCMC |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Giá thuê so cùng kỳ (tầng trệt) | Q1-2026 | 1,2% | 2 | “decreasing by 0.2% QoQ but increasing by 1.2% YoY” | pre-merger HCMC |
| Mặt bằng bán lẻ | TP.HCM (địa giới cũ) | Tổng nguồn cung | Q1-2026 | 1.210.035 m² | 3 | “Q1 2026 1,210,035 94.7% 54.1” | pre-merger HCMC; dept stores + shopping centres + retail podiums |
| Mặt bằng bán lẻ | Bình Dương | Tỉ lệ lấp đầy | Q1-2026 | 92,3% | 4 | “Binh Duong: Occupancy reached 92.3%” | former Binh Duong (now part of HCMC) |
| Mặt bằng bán lẻ | Bình Dương | Giá thuê (tầng trệt) | Q1-2026 | 28,62 USD/m²/tháng | 4 | “Average rent slightly softened to 28.62 USD/sqm/month” | former Binh Duong (now part of HCMC); gross, incl. service charge, excl. VAT; ground floor |
| Mặt bằng bán lẻ | Bình Dương | Tổng nguồn cung | Q1-2026 | 94.468 m² | 4 | “Maintained a total retail supply of approximately 94,468 sqm” | former Binh Duong (now part of HCMC); approx |
| Mặt bằng bán lẻ | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tỉ lệ lấp đầy | Q1-2026 | 96,3% | 4 | “BR-VT: Occupancy rose to 96.3%” | former BR-VT (now part of HCMC) |
| Mặt bằng bán lẻ | Bà Rịa - Vũng Tàu | Giá thuê (tầng trệt) | Q1-2026 | 24,35 USD/m²/tháng | 4 | “Recorded stable rents at 24.35 USD/sqm/month” | former BR-VT (now part of HCMC); gross, incl. service charge, excl. VAT; ground floor |
| Mặt bằng bán lẻ | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tổng nguồn cung | Q1-2026 | 45.036 m² | 4 | “Total supply remained at approximately 45,036 sqm” | former BR-VT (now part of HCMC); approx |
Báo cáo khác của Cushman & Wakefield
Tóm tắt
Ho Chi Minh City Retail MarketBeat | VN | Cushman & Wakefield: 15 con số do Cushman & Wakefield công bố cho quý 1-2026, chép nguyên văn kèm số trang. File gốc thuộc bản quyền của Cushman & Wakefield, xem tại trang nguồn.