Quỹ BMFF: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TĂNG TRƯỞNG BORDIER - MB FLAGSHIP · CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ MB
NAV (đồng)
15.855
So kỳ trước
▲ +0,09%
1 năm
▼ −2,29%
3 năm
▲ +48,44%
Từ ngày lập
▲ +58,55%
Loại quỹ
Quỹ cổ phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▼ −1,29% |
| 3 tháng | ▼ −4,05% |
| Từ đầu năm | ▲ +0,09% |
| 1 năm | ▼ −2,29% |
| 3 năm | ▲ +48,44% |
| 5 năm | — |
Cổ phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| DSE125018 | 3,56 |
Theo ngành
số liệu ngày 1-8-2026| Ngành | % |
|---|---|
| Ngân hàng | 38,45 |
| Bất động sản | 11,30 |
| Chứng khoán | 6,63 |
| Vật liệu xây dựng | 3,58 |
| Thực phẩm - Đồ uống | 3,41 |
| Vận tải - Kho bãi | 3,18 |
| Sản xuất Nhựa - Hóa chất | 2,85 |
| Sản xuất Thiết bị, máy móc | 2,09 |
| Thiết bị điện | 1,72 |
| Nông - Lâm - Ngư | 0,90 |
| Bán lẻ | 0,54 |
| Sản xuất Phụ trợ | 0,20 |
| Tiện ích | 0,05 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Cổ phiếu | 65,92 |
| Khác | 14,40 |
| Tiền và tương đương tiền | 10,72 |
| Trái phiếu | 8,96 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 15.855 | ▲ +0,09% |
| 2025 | 15.840 | ▲ +24,25% |
| 2024 | 12.749 | ▲ +18,71% |
| 2023 (từ ngày lập) | 10.740 | ▲ +7,40% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ BMFF ngày 2-10-2026 là 15.855 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▼ −2,29% trong một năm; từ ngày lập (14-2-2023) quỹ đạt ▲ +58,55%.
Theo báo cáo danh mục gần nhất (số liệu ngày 1-8-2026), quỹ nắm nhiều nhất các mã ACB, TCB, VIB.
QUỸ ĐẦU TƯ TĂNG TRƯỞNG BORDIER - MB FLAGSHIP do CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ MB quản lý, phí quản lý 1,80%/năm.