Quỹ BVPF: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TRIỂN VỌNG BẢO VIỆT · CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ BẢO VIỆT
NAV (đồng)
20.771
So kỳ trước
▼ −0,17%
1 năm
▼ −9,89%
3 năm
▲ +22,80%
Từ ngày lập
▲ +107,67%
Loại quỹ
Quỹ cổ phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▼ −4,99% |
| 3 tháng | ▼ −8,42% |
| Từ đầu năm | ▼ −8,61% |
| 1 năm | ▼ −9,89% |
| 3 năm | ▲ +22,80% |
| 5 năm | ▲ +27,76% |
Cổ phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026Theo ngành
số liệu ngày 1-8-2026| Ngành | % |
|---|---|
| Ngân hàng | 30,62 |
| Công nghệ và thông tin | 8,35 |
| Bất động sản | 7,47 |
| Tiện ích | 6,10 |
| Bán lẻ | 4,78 |
| Thiết bị điện | 4,32 |
| Xây dựng | 3,81 |
| Thực phẩm - Đồ uống | 3,42 |
| Sản xuất Thiết bị, máy móc | 3,29 |
| Sản xuất Phụ trợ | 2,70 |
| Sản xuất Hàng gia dụng | 1,86 |
| Vật liệu xây dựng | 1,46 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Cổ phiếu | 78,18 |
| Tiền và tương đương tiền | 21,49 |
| Khác | 0,33 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 20.771 | ▼ −8,61% |
| 2025 | 22.727 | ▲ +6,50% |
| 2024 | 21.339 | ▲ +25,73% |
| 2023 | 16.972 | ▲ +14,08% |
| 2022 | 14.877 | ▼ −13,40% |
| 2021 | 17.179 | ▲ +30,54% |
| 2020 | 13.160 | ▲ +14,57% |
| 2019 | 11.486 | ▲ +8,50% |
| 2018 | 10.586 | ▼ −8,89% |
| 2017 (từ ngày lập) | 11.619 | ▲ +16,17% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ BVPF ngày 2-10-2026 là 20.771 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▼ −9,89% trong một năm; từ ngày lập (2-1-2017) quỹ đạt ▲ +107,67%.
Theo báo cáo danh mục gần nhất (số liệu ngày 1-8-2026), quỹ nắm nhiều nhất các mã ACB, FPT, MBB.
QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TRIỂN VỌNG BẢO VIỆT do CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ BẢO VIỆT quản lý, phí quản lý 1,50%/năm.