Quỹ BVFED: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU NĂNG ĐỘNG BẢO VIỆT · CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ BẢO VIỆT
NAV (đồng)
29.724
So kỳ trước
▼ −0,38%
1 năm
▼ −5,51%
3 năm
▲ +51,21%
Từ ngày lập
▲ +197,60%
Loại quỹ
Quỹ cổ phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▼ −3,43% |
| 3 tháng | ▼ −5,14% |
| Từ đầu năm | ▼ −4,23% |
| 1 năm | ▼ −5,51% |
| 3 năm | ▲ +51,21% |
| 5 năm | ▲ +37,90% |
Cổ phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026Theo ngành
số liệu ngày 1-8-2026| Ngành | % |
|---|---|
| Ngân hàng | 45,95 |
| Vật liệu xây dựng | 9,83 |
| Công nghệ và thông tin | 6,37 |
| Thực phẩm - Đồ uống | 6,17 |
| Bất động sản | 5,56 |
| Bán lẻ | 4,18 |
| Chứng khoán | 2,68 |
| Tiện ích | 2,19 |
| Sản xuất | 1,17 |
| Vận tải - Kho bãi | 0,60 |
| Sản xuất Nhựa - Hóa chất | 0,33 |
| Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí | 0,21 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Cổ phiếu | 85,24 |
| Tiền và tương đương tiền | 14,50 |
| Khác | 0,26 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 29.724 | ▼ −4,23% |
| 2025 | 31.036 | ▲ +35,70% |
| 2024 | 22.871 | ▲ +18,92% |
| 2023 | 19.233 | ▲ +18,02% |
| 2022 | 16.297 | ▼ −29,28% |
| 2021 | 23.045 | ▲ +41,15% |
| 2020 | 16.327 | ▲ +13,34% |
| 2019 | 14.405 | ▲ +1,29% |
| 2018 | 14.222 | ▼ −13,35% |
| 2017 | 16.414 | ▲ +48,69% |
| 2016 | 11.039 | ▲ +10,17% |
| 2015 | 10.020 | ▲ +2,65% |
| 2014 (từ ngày lập) | 9.761 | ▼ −2,27% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ BVFED ngày 2-10-2026 là 29.724 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▼ −5,51% trong một năm; từ ngày lập (22-1-2014) quỹ đạt ▲ +197,60%.
Theo báo cáo danh mục gần nhất (số liệu ngày 1-8-2026), quỹ nắm nhiều nhất các mã HPG, FPT, ACB.
QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU NĂNG ĐỘNG BẢO VIỆT do CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ BẢO VIỆT quản lý, phí quản lý 1,00%/năm.