NAV ngày2-10-2026

Quỹ VCBFBCF: NAV và danh mục

QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU HÀNG ĐẦU VCBF · CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN VIETCOMBANK

NAV (đồng)
40.844
So kỳ trước
▼ −0,12%
1 năm
▼ −5,08%
3 năm
▲ +42,94%
Từ ngày lập
▲ +308,70%
Loại quỹ
Quỹ cổ phiếu

Lợi nhuận theo khung

KhungLợi nhuận
1 tháng▼ −4,47%
3 tháng▼ −6,95%
Từ đầu năm▼ −7,08%
1 năm▼ −5,08%
3 năm▲ +42,94%
5 năm▲ +44,43%

Cổ phiếu nắm nhiều nhất

số liệu ngày 1-8-2026
Mã% tài sản ròngSố cổ phiếuGiá trị (tỉ đồng)
MBB9,167.336.383154,4
MWG6,031.355.440101,7
MSN5,851.406.40098,7
CTG5,743.030.95296,8
HPG5,734.371.97396,6
FPT5,081.171.44885,7
ACB4,283.185.89672,2
TCB4,162.101.50070,2
VPB3,592.176.90060,5
BVH3,13823.72052,7

Theo ngành

số liệu ngày 1-8-2026
Ngành%
Ngân hàng33,76
Thực phẩm - Đồ uống9,84
Bán lẻ7,24
Công nghệ và thông tin6,80
Vật liệu xây dựng5,73
Tiện ích4,90
Bất động sản4,82
Sản xuất Phụ trợ4,47
Chứng khoán3,72
Bảo hiểm3,13
Vận tải - Kho bãi2,36
Xây dựng2,15
Khai khoáng2,07
Bán buôn2,05
Chế biến thủy sản0,91
Thiết bị điện0,80

Theo loại tài sản

số liệu ngày 1-8-2026
Loại%
Cổ phiếu94,75
Tiền và tương đương tiền4,79
Khác0,46

NAV theo năm

NămNAV cuối nămLợi nhuận
202640.844▼ −7,08%
202543.954▲ +22,64%
202435.840▲ +27,31%
202328.151▲ +16,00%
202224.267▼ −16,99%
202129.234▲ +36,92%
202021.351▲ +16,70%
201918.295▲ +3,01%
201817.761▼ −8,27%
201719.362▲ +37,39%
201614.092▲ +18,36%
201511.907▲ +23,37%
2014 (từ ngày lập)9.651▼ −3,43%

Quỹ cùng loại

Tóm tắt

NAV quỹ VCBFBCF ngày 2-10-2026 là 40.844 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▼ −5,08% trong một năm; từ ngày lập (27-8-2014) quỹ đạt ▲ +308,70%.

Theo báo cáo danh mục gần nhất (số liệu ngày 1-8-2026), quỹ nắm nhiều nhất các mã MBB, MWG, MSN.

QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU HÀNG ĐẦU VCBF do CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN VIETCOMBANK quản lý, phí quản lý 1,90%/năm.