NAV ngày2-10-2026

Quỹ SSISCA: NAV và danh mục

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI · CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI

NAV (đồng)
41.198
So kỳ trước
▼ −0,04%
1 năm
▼ −11,02%
3 năm
▲ +32,81%
Từ ngày lập
▲ +311,98%
Loại quỹ
Quỹ cổ phiếu

Lợi nhuận theo khung

KhungLợi nhuận
1 tháng▼ −3,20%
3 tháng▼ −6,75%
Từ đầu năm▼ −9,59%
1 năm▼ −11,02%
3 năm▲ +32,81%
5 năm▲ +36,60%

Cổ phiếu nắm nhiều nhất

số liệu ngày 1-8-2026
Mã% tài sản ròngSố cổ phiếuGiá trị (tỉ đồng)
VIC10,67611.200144,2
VHM6,731.246.40091,0
TCB6,242.526.80084,4
HDB5,862.850.39379,2
MWG4,73852.00063,9
HPG4,672.853.58563,1
VCB4,641.042.76162,7
CTG4,411.865.94459,6
MBB4,412.830.09159,6
VPB4,212.048.10056,9

Theo ngành

số liệu ngày 1-8-2026
Ngành%
Ngân hàng38,12
Bất động sản20,22
Vận tải - Kho bãi5,89
Bán lẻ4,73
Vật liệu xây dựng4,67
Chứng khoán3,87
Sản xuất Nhựa - Hóa chất3,81
Xây dựng2,99
Công nghệ và thông tin2,85
Thiết bị điện2,40
Khai khoáng1,97

Theo loại tài sản

số liệu ngày 1-8-2026
Loại%
Cổ phiếu91,52
Tiền và tương đương tiền8,28
Khác0,20

NAV theo năm

NămNAV cuối nămLợi nhuận
202641.198▼ −9,59%
202545.566▲ +11,72%
202440.786▲ +33,40%
202330.574▲ +28,85%
202223.728▼ −25,58%
202131.882▲ +49,37%
202021.344▲ +17,86%
201918.109▲ +5,66%
201817.139▼ −13,52%
201719.819▲ +38,22%
201614.339▲ +24,07%
201511.557▲ +17,74%
2014 (từ ngày lập)9.816▼ −1,84%

Quỹ cùng loại

Tóm tắt

NAV quỹ SSISCA ngày 2-10-2026 là 41.198 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▼ −11,02% trong một năm; từ ngày lập (26-9-2014) quỹ đạt ▲ +311,98%.

Theo báo cáo danh mục gần nhất (số liệu ngày 1-8-2026), quỹ nắm nhiều nhất các mã VIC, VHM, TCB.

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI do CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI quản lý, phí quản lý 1,75%/năm.