Quỹ SSISCA: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI · CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI
NAV (đồng)
41.198
So kỳ trước
▼ −0,04%
1 năm
▼ −11,02%
3 năm
▲ +32,81%
Từ ngày lập
▲ +311,98%
Loại quỹ
Quỹ cổ phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▼ −3,20% |
| 3 tháng | ▼ −6,75% |
| Từ đầu năm | ▼ −9,59% |
| 1 năm | ▼ −11,02% |
| 3 năm | ▲ +32,81% |
| 5 năm | ▲ +36,60% |
Cổ phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026Theo ngành
số liệu ngày 1-8-2026| Ngành | % |
|---|---|
| Ngân hàng | 38,12 |
| Bất động sản | 20,22 |
| Vận tải - Kho bãi | 5,89 |
| Bán lẻ | 4,73 |
| Vật liệu xây dựng | 4,67 |
| Chứng khoán | 3,87 |
| Sản xuất Nhựa - Hóa chất | 3,81 |
| Xây dựng | 2,99 |
| Công nghệ và thông tin | 2,85 |
| Thiết bị điện | 2,40 |
| Khai khoáng | 1,97 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Cổ phiếu | 91,52 |
| Tiền và tương đương tiền | 8,28 |
| Khác | 0,20 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 41.198 | ▼ −9,59% |
| 2025 | 45.566 | ▲ +11,72% |
| 2024 | 40.786 | ▲ +33,40% |
| 2023 | 30.574 | ▲ +28,85% |
| 2022 | 23.728 | ▼ −25,58% |
| 2021 | 31.882 | ▲ +49,37% |
| 2020 | 21.344 | ▲ +17,86% |
| 2019 | 18.109 | ▲ +5,66% |
| 2018 | 17.139 | ▼ −13,52% |
| 2017 | 19.819 | ▲ +38,22% |
| 2016 | 14.339 | ▲ +24,07% |
| 2015 | 11.557 | ▲ +17,74% |
| 2014 (từ ngày lập) | 9.816 | ▼ −1,84% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ SSISCA ngày 2-10-2026 là 41.198 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▼ −11,02% trong một năm; từ ngày lập (26-9-2014) quỹ đạt ▲ +311,98%.
Theo báo cáo danh mục gần nhất (số liệu ngày 1-8-2026), quỹ nắm nhiều nhất các mã VIC, VHM, TCB.
QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI do CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI quản lý, phí quản lý 1,75%/năm.