NAV ngày2-10-2026

Quỹ VFMVF4: NAV và danh mục

QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TẬP TRUNG CỔ TỨC DC · CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ DRAGON CAPITAL VIỆT NAM

NAV (đồng)
24.708
So kỳ trước
▼ −0,17%
1 năm
▼ −25,30%
3 năm
▼ −0,43%
Từ ngày lập
▲ +147,08%
Loại quỹ
Quỹ cổ phiếu

Lợi nhuận theo khung

KhungLợi nhuận
1 tháng▼ −2,91%
3 tháng▼ −14,22%
Từ đầu năm▼ −20,31%
1 năm▼ −25,30%
3 năm▼ −0,43%
5 năm▼ −11,68%

Cổ phiếu nắm nhiều nhất

số liệu ngày 1-8-2026
Mã% tài sản ròngSố cổ phiếuGiá trị (tỉ đồng)
VHM7,20931.80068,0
MWG6,37801.40060,1
BID5,431.390.54151,2
TCB4,771.347.00045,0
VPB4,101.392.60038,7
VCB3,93617.80037,1
HPG3,771.609.03035,6
ACB3,441.434.08432,5
MBB3,381.516.88531,9
HDB3,221.094.92430,4

Theo ngành

số liệu ngày 1-8-2026
Ngành%
Ngân hàng36,27
Bất động sản10,45
Bán lẻ8,80
Chứng khoán5,81
Vật liệu xây dựng3,77
Thực phẩm - Đồ uống3,30
Công nghệ và thông tin2,74
Khai khoáng2,07
Sản xuất1,44
Tiện ích1,40
Vận tải - Kho bãi1,24
Sản xuất Nhựa - Hóa chất1,11
Xây dựng0,94
Thiết bị điện0,57
Bán buôn0,52
Dịch vụ viễn thông0,28
Sản xuất Phụ trợ0,25

Theo loại tài sản

số liệu ngày 1-8-2026
Loại%
Cổ phiếu80,95
Tiền và tương đương tiền18,91
Khác0,14

NAV theo năm

NămNAV cuối nămLợi nhuận
202624.708▼ −20,31%
202531.004▲ +8,72%
202428.516▲ +12,86%
202325.266▲ +23,82%
202220.405▼ −32,03%
202130.018▲ +46,77%
202020.453▲ +16,07%
201917.621▲ +8,69%
201816.211▼ −11,08%
201718.232▲ +45,55%
201612.526▲ +16,38%
201510.763▲ +19,90%
20148.977▲ +6,14%
20138.458▲ +27,74%
20126.621▲ +20,15%
20115.510▼ −39,92%
20109.171▼ −21,61%
200911.699▲ +37,20%
2008 (từ ngày lập)8.527▼ −14,73%

Quỹ cùng loại

Tóm tắt

NAV quỹ VFMVF4 ngày 2-10-2026 là 24.708 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▼ −25,30% trong một năm; từ ngày lập (29-2-2008) quỹ đạt ▲ +147,08%.

Theo báo cáo danh mục gần nhất (số liệu ngày 1-8-2026), quỹ nắm nhiều nhất các mã VHM, MWG, BID.

QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TẬP TRUNG CỔ TỨC DC do CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ DRAGON CAPITAL VIỆT NAM quản lý, phí quản lý 1,93%/năm.