Số liệu kỳ8/2026

Xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác

8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác đạt 539 triệu USD (+7,2% so với cùng kỳ), đứng thứ 48 trong các mặt hàng xuất khẩu, chiếm 0,1% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài chiếm 98,6% (532 triệu USD). Mỹ là thị trường lớn nhất với 139 triệu USD (25,8%). Tăng thêm nhiều nhất: Mỹ (+12 triệu USD); giảm nhiều nhất: Hàn Quốc (−5 triệu USD).

Nguồn: Cục Hải quan, biểu xuất khẩu/nhập khẩu theo nước và mặt hàng chủ yếu; biểu tháng xuất khẩu cả nước theo mặt hàng (từ 2015); biểu doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài (từ 2013). Tổng là số cả nước; bảng theo nước chỉ gồm các nước nguồn kê riêng.

Xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác theo tháng, 24 tháng gần nhất

triệu USD
9/24: 5810/24: 6311/24: 6512/24: 561/25: 612/25: 613/25: 704/25: 655/25: 716/25: 547/25: 618/25: 619/25: 6310/25: 6111/25: 5612/25: 601/26: 652/26: 543/26: 664/26: 705/26: 756/26: 697/26: 718/26: 697511/242/255/258/2511/252/265/268/26

Xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác từng năm

triệu USD
2015: 4352016: 4152017: 4582018: 5302019: 5892020: 4562021: 7852022: 8642023: 6032024: 7712025: 7442026*: 539864201620182020202220242026*
Ghi chú
  • * Năm 2026: 8 tháng đầu năm.

Thị trường xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác, 8 tháng 2026

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổTrị giáThị phầnSo cùng kỳTăng/giảmRiêng tháng 8
Mỹ139,025,8%+9,4%▲ +11,919,1
Nhật Bản42,98,0%+1,1%▲ +0,55,9
Hàn Quốc42,67,9%-11,1%▼ −5,34,5
Thái Lan33,76,3%+11,3%▲ +3,44,1
Indonesia17,63,3%-15,9%▼ −3,31,9
Hungary16,53,1%+7,7%▲ +1,22,0
Luxembourg15,52,9%-13,2%▼ −2,42,4
Canada14,32,6%+47,6%▲ +4,62,2
Trung Quốc14,32,6%+12,7%▲ +1,61,2
Brazil11,12,1%+40,7%▲ +3,21,5
Argentina1,20,2%+124,8%▲ +0,7
Ghi chú
  • Tăng/giảm = trị giá tăng thêm (hay mất đi) so với cùng kỳ năm trước. Bấm tiêu đề cột để xếp lại.

Xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác theo nước, từng tháng

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổ8/267/266/265/264/263/262/261/2612/2511/2510/259/258/257/256/255/254/253/252/251/2512/2411/2410/249/248/247/246/245/244/243/242/241/2412/2311/2310/239/238/237/236/235/234/233/232/231/2312/2211/2210/229/228/227/226/225/224/223/222/221/2212/2111/2110/219/218/217/216/215/214/213/212/211/2112/2011/2010/209/208/207/206/205/204/203/202/201/2012/1911/1910/199/198/197/196/195/194/193/192/191/1912/1811/1810/189/188/187/186/185/184/183/182/181/1812/1711/1710/179/178/177/176/175/174/173/172/171/1712/1611/1610/169/168/167/166/165/164/163/162/161/1612/1511/1510/159/158/157/156/155/154/153/152/151/1512/1411/1410/149/148/147/146/145/144/143/142/141/14
Mỹ19,120,317,117,416,016,916,116,213,714,617,814,614,414,29,922,117,318,615,814,710,814,314,512,915,817,819,615,019,219,616,918,615,016,015,012,113,312,010,410,913,215,915,916,519,719,219,323,825,827,724,128,323,821,724,724,322,323,226,926,126,324,520,623,018,118,314,112,59,29,48,58,69,44,53,71,90,310,311,912,610,512,411,814,715,115,116,115,219,418,319,118,712,215,612,414,414,915,712,915,515,019,414,915,510,312,013,513,914,212,813,612,613,212,511,913,48,19,611,413,513,913,213,814,313,412,915,111,09,415,016,316,416,811,816,515,717,614,319,516,216,719,618,116,619,416,715,016,815,813,516,6
Nhật Bản5,96,45,96,55,64,44,14,25,36,56,25,86,06,26,15,55,16,23,24,34,74,25,65,36,15,04,54,64,24,93,84,14,94,34,14,63,23,42,93,74,44,44,03,44,44,53,14,22,64,63,12,83,63,73,64,63,93,84,13,74,95,24,03,53,83,22,63,52,73,12,52,41,81,51,21,12,02,73,12,42,43,03,92,32,73,12,73,13,03,72,83,02,53,02,83,52,02,43,22,42,63,32,92,52,72,52,72,42,92,93,12,83,03,72,63,12,32,23,24,03,42,53,02,93,53,13,22,92,83,63,33,13,33,12,53,63,82,43,12,73,13,63,42,62,72,62,32,62,62,52,4
Hàn Quốc4,54,96,07,16,05,03,85,34,64,75,05,84,85,14,75,35,87,07,08,26,99,07,56,88,27,56,96,75,96,25,26,75,53,65,03,85,24,63,95,27,05,76,17,07,67,37,16,88,210,29,09,37,55,95,26,85,87,25,67,18,18,26,45,96,66,98,06,89,19,39,27,98,24,43,72,62,98,47,67,66,04,64,55,45,97,85,84,65,64,43,05,23,65,44,83,74,03,53,23,94,53,53,33,82,12,32,42,63,13,64,75,14,66,45,45,04,83,93,13,06,14,85,84,96,64,76,63,63,84,73,63,75,44,46,26,27,65,36,93,43,86,33,55,25,54,46,17,24,95,75,3
Thái Lan4,14,74,34,74,33,93,54,32,72,52,73,83,63,63,84,43,93,54,43,33,73,44,24,53,73,72,72,61,93,73,44,12,94,13,43,95,04,54,54,03,74,23,24,72,52,52,82,62,72,34,24,74,94,03,24,13,53,62,52,72,03,84,56,86,35,05,24,33,54,02,83,63,13,22,02,14,05,04,33,82,23,13,12,23,52,72,93,23,53,22,23,22,82,02,11,62,42,02,51,82,22,92,03,32,92,12,32,81,62,92,72,72,92,92,72,12,22,52,71,91,91,61,41,21,31,02,11,61,51,51,61,71,61,61,51,91,71,92,62,02,83,33,53,42,52,73,52,73,12,62,1
Indonesia1,92,02,73,02,12,01,62,42,51,82,32,52,42,22,83,04,02,62,31,71,71,82,22,63,02,52,42,11,91,61,82,02,01,91,61,92,51,92,11,70,92,01,71,42,02,32,42,33,23,13,53,02,43,12,43,03,12,53,23,63,03,32,52,32,01,91,82,21,81,72,31,41,91,81,30,62,82,62,41,92,43,53,42,63,73,13,52,73,53,81,93,22,93,53,21,93,52,62,83,32,42,92,22,72,72,42,62,01,92,51,62,52,22,42,21,21,92,31,62,11,82,42,41,62,32,41,31,12,11,31,51,11,11,81,71,21,00,91,30,71,21,10,70,91,21,21,01,42,21,71,7
Hungary2,01,02,42,23,51,91,32,42,11,51,62,52,12,42,51,91,41,81,61,60,70,62,01,52,51,91,92,41,92,31,62,11,61,51,51,21,81,81,71,52,01,71,72,1
Luxembourg2,42,51,82,21,61,81,61,61,91,21,81,82,52,61,62,82,32,31,82,01,33,53,72,52,23,02,12,32,83,71,91,40,30,11,00,81,91,52,22,72,73,73,62,42,82,63,14,43,83,72,63,63,03,72,82,42,73,72,62,12,43,02,82,62,52,72,42,72,22,41,91,91,61,00,51,82,12,42,02,62,31,71,91,82,43,12,63,03,23,51,72,42,02,42,02,02,92,92,82,21,82,91,41,42,52,32,02,52,43,42,72,72,72,21,71,72,82,52,42,42,62,42,42,42,72,41,52,13,12,64,11,92,72,61,51,81,62,62,63,82,82,23,40,52,52,62,72,8
Canada2,21,81,80,42,31,92,31,60,50,90,81,60,71,21,50,82,01,31,01,11,21,31,91,42,41,51,62,32,01,51,52,21,11,21,20,91,01,30,90,81,21,51,02,01,71,01,71,72,41,71,41,82,51,92,22,01,51,61,71,61,10,81,12,61,71,61,71,51,31,81,41,60,90,90,80,40,11,51,11,41,51,51,71,82,02,01,22,61,02,91,72,51,22,52,42,02,42,12,22,11,62,31,51,71,61,31,51,11,91,61,31,51,01,82,51,61,91,41,81,81,61,71,81,72,01,02,51,51,31,22,11,71,31,61,71,91,81,91,80,41,51,61,82,02,02,11,61,91,81,81,2
Trung Quốc1,21,41,81,61,62,51,82,41,71,61,42,11,31,91,11,92,01,71,41,31,31,81,41,51,41,11,52,62,13,72,21,51,22,43,32,21,51,82,32,61,40,80,60,50,50,80,61,31,00,80,80,81,30,71,01,11,40,81,11,10,61,41,31,00,70,70,80,50,50,80,60,60,70,60,30,90,90,40,80,21,10,81,10,70,60,80,91,11,01,00,90,70,80,81,40,61,11,01,11,11,10,80,91,10,91,11,30,70,90,90,71,01,31,61,60,51,10,90,90,70,81,10,80,80,51,00,91,40,60,50,20,50,41,40,70,80,70,50,81,11,11,81,21,81,82,11,82,11,81,91,4
Brazil1,52,02,41,90,90,70,90,80,50,90,60,90,61,30,91,60,91,20,90,70,60,80,90,60,71,70,70,70,50,80,60,70,50,80,80,80,80,60,30,91,11,71,90,50,41,61,51,21,60,81,61,81,61,71,51,61,30,91,41,11,31,31,11,10,91,01,01,21,21,20,91,11,10,50,20,00,11,00,90,61,10,70,81,21,10,80,41,21,40,80,50,20,50,60,50,90,70,60,80,91,10,70,20,51,10,50,80,60,31,10,80,51,00,40,10,20,41,00,60,80,91,60,71,31,11,01,91,70,91,31,21,41,01,22,10,91,11,11,71,01,11,41,31,41,3
Argentina0,20,50,50,10,10,20,10,50,50,40,20,50,20,10,10,30,30,50,40,30,00,20,20,40,40,40,20,41,02,01,40,50,50,10,51,01,81,51,61,42,11,71,61,31,30,70,90,60,70,81,00,71,20,70,50,50,60,40,00,10,20,70,80,60,60,70,80,60,80,91,10,71,00,90,20,90,61,00,70,61,01,00,80,71,00,50,50,70,60,50,30,90,60,80,70,60,50,40,70,60,20,30,40,50,40,60,50,51,10,70,80,80,80,91,01,20,51,50,41,11,11,00,90,60,60,50,50,80,80,71,00,80,70,9
Ghi chú
  • Màu so các kỳ trong CÙNG MỘT DÒNG: xanh là kỳ cao nhất của dòng đó, đỏ thấp nhất — đọc mùa vụ và xu hướng từng dòng, không so dòng này với dòng khác.
  • Tháng 1–2 thường thấp vì nghỉ Tết Nguyên đán (rơi vào tháng 1 hoặc tháng 2 tùy năm) — ô đỏ ở hai tháng này phần lớn là mùa vụ, không phải sụt giảm.

← Chỉ xem 24 tháng gần nhất

Xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác theo nước, từng năm

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổ2026*202520242023202220212020201920182017201620152014
Mỹ13918819516628225690186178154139180201
Nhật Bản43665747454626363334333833
Hàn Quốc43688363918381634747546161
Thái Lan34424148405041352831202134
Indonesia18302622333222373426221615
Hungary17232220
Luxembourg15243023393218302828262829
Canada14132114221813222419192020
Trung Quốc14192221111271112139820
Brazil111191117149108761514
Argentina1144141259976109
Ghi chú
  • Màu so các kỳ trong CÙNG MỘT DÒNG: xanh là kỳ cao nhất của dòng đó, đỏ thấp nhất — đọc mùa vụ và xu hướng từng dòng, không so dòng này với dòng khác.
  • * Năm 2026: 8 tháng đầu năm — ô này thường đỏ vì chưa đủ năm.

Xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác: doanh nghiệp vốn nước ngoài và trong nước

triệu USD
NămCả nướcDN vốn nước ngoàiSo năm trướcDN trong nướcSo năm trướcPhần DN vốn nước ngoài
2026 (8 tháng)539,4532,1+7,8%7,3-22,6%98,6%
2025743,6728,9-3,6%14,7-5,0%98,0%
2024771,2755,7+16,5%15,5—98,0%
2023603,2648,9—-45,7—107,6%
Ghi chú
  • DN trong nước = cả nước − DN vốn nước ngoài (tự tính từ hai biểu của Hải quan, cùng tháng). Năm đang chạy so với cùng số tháng năm trước.

Xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác từng năm

triệu USD
NămTrị giáSo năm trướcTỉ trọng trong tổng xuất khẩuThứ hạng mặt hàng
2026 (8 tháng)539,4+7,2%0,14%48
2025743,6-3,6%0,16%41
2024771,2+27,9%0,19%40
2023603,2-30,2%0,18%41
2022864,5+10,2%0,23%41
2021784,7+72,1%0,23%40
2020456,0-22,6%0,16%42
2019588,9+11,2%0,22%40
2018529,7+15,7%0,22%40
2017457,9+10,2%0,21%41
2016415,3-4,6%0,24%40
2015435,40,27%39
Ghi chú
  • Năm đang chạy: cộng các tháng đã có, so với cùng số tháng năm trước.
  • Thứ hạng xếp trong các mặt hàng xuất khẩu cấp trên của biểu Hải quan (không tính dòng con và dòng “Hàng hóa khác”).

Xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác từng quý

triệu USD
QuýTrị giáSo cùng kỳPhần DN vốn nước ngoài
Q3/2026 (2 tháng)140,0+14,5%99,6%
Q2/2026214,7+13,0%98,4%
Q1/2026184,8-3,3%98,2%
Q4/2025177,6-3,3%97,8%
Q3/2025185,0-6,2%98,2%
Q2/2025190,0-2,5%97,9%
Q1/2025191,0-2,2%98,1%
Q4/2024183,7+11,6%97,8%
Q3/2024197,4+24,4%98,1%
Q2/2024194,8+22,1%98,3%
Q1/2024195,3+62,4%97,8%
Q4/2023164,7-12,3%98,0%
Q3/2023158,7-28,8%97,6%
Q2/2023159,6-32,6%98,4%
Q1/2023120,3-44,5%146,0%
Q4/2022187,9-9,9%
Q3/2022223,0+3,0%
Q2/2022236,8+21,8%
Q1/2022216,9+31,2%
Q4/2021208,5+46,6%
Q3/2021216,5+81,3%
Q2/2021194,4+272,7%
Q1/2021165,3+16,3%
Q4/2020142,2+8,0%
Q3/2020119,4-18,3%
Q2/202052,2-66,8%
Q1/2020142,2-7,7%
Q4/2019131,7+0,3%
Q3/2019146,2+10,1%
Q2/2019157,0+17,6%
Q1/2019154,0+16,7%
Q4/2018131,4+20,9%
Q3/2018132,8+18,8%
Q2/2018133,6+11,4%
Q1/2018132,0+12,3%
Q4/2017108,7+17,1%
Q3/2017111,7+3,8%
Q2/2017119,9+14,1%
Q1/2017117,6+7,1%
Q4/201692,8-1,3%
Q3/2016107,6-3,7%
Q2/2016105,1-9,8%
Q1/2016109,8-2,9%
Q4/201594,1
Q3/2015111,8
Q2/2015116,6
Q1/2015113,0

← Chỉ xem 24 tháng gần nhất

Xuất khẩu vải mành, vải kỹ thuật khác từng tháng

triệu USD
ThángCả nướcSo cùng kỳDN vốn nước ngoàiPhần DN vốn nước ngoàiCộng các nước kê riêng
8-202669,5+13,1%69,299,7%44,8
7-202670,5+16,0%70,299,6%47,2
6-202669,1+27,0%68,599,0%46,6
5-202675,3+6,3%73,998,1%47,5
4-202670,2+8,6%68,898,0%43,6
3-202665,9-5,6%64,698,0%41,0
2-202654,0-11,0%53,298,5%36,9
1-202664,9+7,1%63,798,2%41,3
12-202560,0+6,8%58,897,9%35,3
11-202556,5-12,7%54,997,3%36,1
10-202561,2-2,7%60,198,2%40,2
9-202562,8+8,1%61,497,8%41,5
8-202561,4-13,5%60,598,5%38,3
7-202560,8-10,9%59,898,4%40,8
6-202554,5-14,6%53,798,6%34,9
5-202570,8+7,0%69,498,0%49,4
4-202564,7-0,3%62,997,3%44,8
3-202569,8+0,9%68,397,9%46,0
2-202560,6+1,6%59,598,2%39,5
1-202560,6-8,9%59,698,3%39,1
12-202456,2+3,3%54,897,5%33,5
11-202464,7+14,7%63,397,8%41,2
10-202462,8+16,6%61,597,9%44,2
9-202458,1+13,9%57,098,2%39,7
8-202471,1+24,7%69,597,8%46,5
7-202468,2+34,6%67,298,4%45,8
6-202463,8+23,9%62,798,3%44,1
5-202466,2+27,0%65,098,3%41,4
4-202464,8+15,8%63,798,3%42,4
3-202469,2+9,6%66,496,0%48,2
2-202459,6+4,4%59,098,9%39,3
1-202466,6—65,698,5%43,9
12-202354,4-13,1%53,598,4%35,3
11-202356,4-12,9%55,297,9%36,2
10-202353,9-11,0%52,697,7%37,0
9-202351,0-28,1%49,997,9%32,0
8-202357,0-24,1%55,497,3%36,4
7-202350,7-34,1%49,597,7%33,7
6-202351,5-32,9%50,497,9%31,7
5-202352,1-37,2%51,398,5%34,3
4-202356,0-27,3%55,398,8%38,0
3-202363,1-10,9%62,198,4%41,8
2-202357,1-20,1%56,498,8%40,1
1-202357,141,3
12-202262,6-5,7%43,5
11-202264,7-6,1%43,2
10-202260,5-17,2%42,1
9-202271,0+0,6%48,7
8-202275,1+2,4%51,5
7-202277,0+5,9%55,2
6-202276,8+21,9%51,4
5-202282,9+19,1%57,8
4-202277,0+24,8%52,2
3-202270,8+16,8%47,9
2-202271,5+33,9%48,1
1-202274,5+45,3%52,1
12-202166,4+35,6%47,3
11-202168,9+46,4%49,0
10-202173,1+58,4%50,4
9-202170,5+56,5%50,5
8-202173,3+67,0%50,4
7-202172,7+138,5%52,4
6-202163,0+191,9%44,9
5-202169,7+393,6%49,4
4-202161,7+275,0%43,5
3-202160,7+30,9%42,2
2-202153,4+5,9%38,2
1-202151,3+13,0%36,2
12-202049,0+14,9%32,2
11-202047,1+8,5%34,1
10-202046,2+1,0%30,6
9-202045,1-2,4%29,8
8-202043,9-12,7%29,1
7-202030,5-38,7%18,4
6-202021,6-57,1%13,7
5-202014,1-73,2%9,7
4-202016,5-69,6%13,3
3-202046,3-15,5%34,4
2-202050,5+10,7%35,0
1-202045,4-15,2%33,5
12-201942,6+6,8%29,8
11-201943,4-8,8%32,7
10-201945,7+4,1%33,4
9-201946,2+10,2%33,2
8-201950,3+7,1%37,3
7-201949,7+13,2%38,1
6-201950,3+16,5%37,0
5-201952,6+14,3%37,6
4-201954,2+22,0%42,0
3-201954,9+13,4%42,0
2-201945,6+15,6%35,6
1-201953,6+21,1%41,1
12-201839,9+12,2%28,8
11-201847,5+36,3%36,8
10-201843,9+14,9%32,3
9-201841,9+15,6%31,5
8-201846,9+25,4%33,9
7-201843,9+15,5%33,0
6-201843,2+10,8%32,4
5-201846,0+14,1%34,8
4-201844,4+9,2%34,2
3-201848,4+12,0%38,5
2-201839,4+1,0%30,2
1-201844,2+25,0%34,7
12-201735,6+20,7%26,3
11-201734,9+15,8%26,1
10-201738,2+15,0%29,9
9-201736,3+4,6%29,2
8-201737,4-0,7%29,4
7-201738,0+7,9%30,4
6-201738,9+17,1%30,7
5-201740,3+9,4%32,2
4-201740,7+16,3%32,4
3-201743,2+18,0%35,3
2-201739,0+17,9%32,8
1-201735,4-11,8%30,7
12-201629,5-3,1%24,5
11-201630,1+8,4%24,8
10-201633,2-7,3%27,9
9-201634,7-3,6%30,1
8-201637,7+3,5%32,5
7-201635,2-10,4%30,8
6-201633,2-16,2%
5-201636,9-4,8%32,9
4-201635,0-8,3%31,0
3-201636,6-7,3%33,8
2-201633,1+3,0%30,2
1-201640,1-3,2%36,8
12-201530,4—26,9
11-201527,8—24,4
10-201535,8—31,8
9-201536,0—33,5
8-201536,4—33,6
7-201539,3—37,0
6-201539,7—29,0
5-201538,7—36,2
4-201538,1—35,5
3-201539,4—38,1
2-201532,1—31,1
1-201541,5—39,7
12-201432,1
11-201434,3
10-201442,8
9-201436,7
8-201436,9
7-201440,3
6-201434,1
5-201433,5
4-201439,5
3-201437,1
2-201433,1
1-201435,7
Ghi chú
  • Cả nước: biểu tháng theo mặt hàng của Hải quan (có từ 2015). Cộng các nước kê riêng: tổng các dòng của bảng theo nước — nhỏ hơn số cả nước vì Hải quan chỉ kê riêng các nước lớn (có từ 2009).

← Chỉ xem 24 tháng gần nhất

Mặt hàng khác

Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốcBông các loạiCao suChèChất dẻo nguyên liệuChất thơm, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinhChế phẩm thực phẩm khácClanhke và xi măngCà phêDây điện và dây cáp điệnDược phẩmDầu mỡ động thực vậtDầu thôGiày dép các loạiGiấy các loạiGiấy và các sản phẩm từ giấyGạoGỗ và sản phẩm gỗHàng dệt, mayHàng hóa khácHàng rau quảHàng thủy sảnHàng điện gia dụng và linh kiệnHóa chấtHạt tiêuHạt điềuKhí đốt hóa lỏngKim loại thường khácKim loại thường khác và sản phẩmLinh kiện, phụ tùng ô tôLúa mìMáy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khácMáy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiệnMáy ảnh, máy quay phim và linh kiệnNguyên phụ liệu dược phẩmNguyên phụ liệu dệt, may, da, giàyNguyên phụ liệu thuốc láNgôPhân bón các loạiPhương tiện vận tải khác và phụ tùngPhương tiện vận tải và phụ tùngPhế liệu sắt thépQuặng và khoáng sản khácSản phẩm gốm, sứSản phẩm hóa chấtSản phẩm khác từ dầu mỏSản phẩm mây, tre, cói và thảmSản phẩm nội thất từ chất liệu khác gỗSản phẩm từ cao suSản phẩm từ chất dẻoSản phẩm từ giấySản phẩm từ kim loại thường khácSản phẩm từ sắt thépSắn và các sản phẩm từ sắnSắt thép các loạiSữa và sản phẩm sữaThan các loạiThuốc trừ sâu và nguyên liệuThủy tinh và các sản phẩm từ thủy tinhThức ăn gia súc và nguyên liệuTúi xách, ví,vali, mũ, ô, dùVải các loạiXăng dầu các loạiXơ, sợi dệt các loạiÔ tô nguyên chiếc các loạiĐiện thoại các loại và linh kiệnĐá quý, kim loại quý và sản phẩmĐậu tươngĐồ chơi, dụng cụ thể thao và bộ phận

Về số liệu này

Vải mành, vải kỹ thuật khác: xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân thương mại của Việt Nam theo năm, quý, tháng và theo từng nước, vùng lãnh thổ; phần của doanh nghiệp vốn nước ngoài; lượng và giá bình quân với hàng tính bằng tấn — biểu thống kê của Cục Hải quan. Số tháng gần nhất là số sơ bộ.

Xem thêm: xuất khẩu cả nước · nhập khẩu cả nước · cán cân thương mại · xuất nhập khẩu theo nước.