Số liệu kỳ8/2026

Xuất nhập khẩu than các loại

Cán cân thương mại than các loại

8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu than các loại 144 triệu USD (+82,2%), nhập khẩu 6.357 triệu USD (+35,1%) — nhập siêu 6.213 triệu USD, cùng kỳ năm trước nhập siêu 4.627 triệu USD.

Cán cân = xuất khẩu − nhập khẩu, dương là xuất siêu. Số cả nước (biểu tháng theo mặt hàng của Hải quan, từ 2015).

Cán cân than các loại, 24 tháng gần nhất

triệu USD, dương = xuất siêu
9/24: -42310/24: -44711/24: -38812/24: -5721/25: -5552/25: -5913/25: -6374/25: -6835/25: -6756/25: -6327/25: -4828/25: -3729/25: -43910/25: -49811/25: -36112/25: -4691/26: -6572/26: -5183/26: -5854/26: -9435/26: -9376/26: -9087/26: -9578/26: -708-95711/242/255/258/2511/252/265/268/26

Cán cân than các loại từng năm

triệu USD
2015: -3622016: -8212017: -1.2472018: -2.2342019: -3.6202020: -3.6582021: -4.2252022: -6.7092023: -6.9142024: -7.4582025: -6.3952026*: -6.213-7.458201620182020202220242026*
Ghi chú
  • * Năm 2026: 8 tháng đầu năm.

Xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân than các loại — từng năm

triệu USD
NămXuất khẩuSo cùng kỳNhập khẩuSo cùng kỳCán cânCán cân đổi so cùng kỳ
2026 (8 tháng)143,5+82,2%6.356,5+35,1%▼ −6.213,0▼ −1.586,3
2025157,2-2,5%6.552,4-14,0%▼ −6.395,3▲ +1.062,4
2024161,2-35,2%7.618,8+6,4%▼ −7.457,6▼ −544,0
2023248,8-39,5%7.162,4+0,6%▼ −6.913,6▼ −204,4
2022411,0+67,0%7.120,2+59,3%▼ −6.709,2▼ −2.484,3
2021246,1+105,7%4.471,0+18,4%▼ −4.224,9▼ −566,8
2020119,6-29,1%3.777,7-0,3%▼ −3.658,0▼ −38,1
2019168,8-47,5%3.788,8+48,3%▼ −3.619,9▼ −1.386,4
2018321,5+12,0%2.555,0+66,5%▼ −2.233,5▼ −986,6
2017287,1+107,0%1.534,1+59,9%▼ −1.247,0▼ −426,3
2016138,7-25,0%959,5+75,3%▼ −820,7▼ −458,3
2015185,1547,5▼ −362,4
Ghi chú
  • So cùng kỳ: so với cùng kỳ năm trước (năm, quý đang chạy so cùng số tháng). Cán cân đổi: cán cân kỳ này trừ cán cân cùng kỳ năm trước (triệu USD).

Xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân than các loại — từng quý

triệu USD
QuýXuất khẩuSo cùng kỳNhập khẩuSo cùng kỳCán cânCán cân đổi so cùng kỳ
Q3/2026 (2 tháng)27,0+72,7%1.691,6+94,6%▼ −1.664,7▼ −811,1
Q2/202667,3+88,2%2.855,6+40,9%▼ −2.788,4▼ −797,4
Q1/202649,3+79,7%1.809,3-0,0%▼ −1.760,0▲ +22,2
Q4/202559,0+28,3%1.388,2-4,5%▼ −1.329,2▲ +77,9
Q3/202535,0-36,8%1.327,9-31,8%▼ −1.292,9▲ +598,0
Q2/202535,7-39,4%2.026,7-9,9%▼ −1.991,0▲ +199,7
Q1/202527,4+3.137,4%1.809,6-8,1%▼ −1.782,2▲ +186,8
Q4/202446,0-53,8%1.453,1-19,2%▼ −1.407,1▲ +291,1
Q3/202455,3-23,1%1.946,2+14,5%▼ −1.890,9▼ −262,7
Q2/202459,0-23,1%2.249,6+1,1%▼ −2.190,6▼ −42,6
Q1/20240,8+22,2%1.969,8+36,8%▼ −1.969,0▼ −529,9
Q4/202399,5+28,8%1.797,7+35,8%▼ −1.698,2▼ −451,4

Xem toàn bộ các kỳ trong kho →

Xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân than các loại — từng tháng

triệu USD
ThángXuất khẩuSo cùng kỳNhập khẩuSo cùng kỳCán cânCán cân đổi so cùng kỳ
8-202612,2+123,2%720,3+90,9%▼ −708,1▼ −336,3
7-202614,8+45,6%971,3+97,5%▼ −956,5▼ −474,8
6-202612,5+29,1%920,9+43,4%▼ −908,4▼ −276,0
5-202627,1+320,7%963,8+41,3%▼ −936,7▼ −261,3
4-202627,7+41,0%970,9+38,2%▼ −943,2▼ −260,2
3-202616,1+252,9%601,4-6,3%▼ −585,3▲ +51,7
2-202620,6+26,2%538,6-11,2%▼ −518,1▲ +72,5
1-202612,7+92,4%669,3+19,2%▼ −656,6▼ −101,9
12-202527,9+48,6%497,4-15,8%▼ −469,5▲ +102,1
11-202519,9+75,3%381,4-4,6%▼ −361,5▲ +26,8
10-202511,2-29,3%509,5+10,0%▼ −498,3▼ −51,0
9-202519,4+3,6%458,7+3,8%▼ −439,3▼ −16,1
8-20255,5-71,4%377,3-43,4%▼ −371,9▲ +275,7
7-202510,2-42,2%491,9-41,3%▼ −481,7▲ +338,4
6-20259,7-65,5%642,1-12,4%▼ −632,5▲ +72,6
5-20256,4+2.528,4%681,9-11,5%▼ −675,5▲ +94,8
4-202519,6-36,1%702,7-5,8%▼ −683,0▲ +32,2
3-20254,6+1.482,2%641,5-7,0%▼ −636,9▲ +52,3
2-202516,3+7.489,0%606,9-0,6%▼ −590,6▲ +19,9
1-20256,6+1.809,4%561,3-16,2%▼ −554,7▲ +114,6
12-202418,8-50,8%590,4-5,4%▼ −571,6▲ +14,6
11-202411,3-67,6%399,6-40,9%▼ −388,3▲ +253,3
10-202415,9-39,6%463,2-6,8%▼ −447,3▲ +23,2
9-202418,7-52,3%441,9+2,6%▼ −423,2▼ −31,5

Xem toàn bộ các kỳ trong kho →

Cán cân than các loại theo nước, 8 tháng 2026

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổXuất khẩuNhập khẩuCán cânCán cân cùng kỳ 2025
Úc2.359,8▼ −2.359,8▼ −1.812,5
Indonesia42,82.132,6▼ −2.089,9▼ −1.449,4
Nga1.102,6▼ −1.102,6▼ −585,9
Lào0,9119,5▼ −118,6▼ −130,8
Trung Quốc69,0▼ −69,0▼ −56,9
Nhật Bản47,8▲ +47,8▲ +22,1
Philippines10,1▲ +10,1▲ +21,5
Nam Phi8,8▲ +8,8▲ +4,4
Thái Lan8,6▲ +8,6▲ +2,8
Hà Lan7,7▲ +7,7▲ +8,3
Hàn Quốc3,2▲ +3,2▲ +1,9
Đài Loan1,9▲ +1,9▲ +1,0
Malaysia0,1▼ −0,1▼ −0,2
Ghi chú
  • Xếp theo độ lớn cán cân (xuất siêu hay nhập siêu). Chỉ gồm các nước Hải quan kê riêng mặt hàng này ở ít nhất một chiều; ô trống = nguồn không kê. Bấm tiêu đề cột để xếp lại.

Xuất khẩu than các loại

8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu than các loại đạt 144 triệu USD (+82,2% so với cùng kỳ), đứng thứ 53 trong các mặt hàng xuất khẩu, chiếm 0,0% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Lượng đạt 924,9 nghìn tấn, giá bình quân 155 USD/tấn (-17,3%). Nhật Bản là thị trường lớn nhất với 48 triệu USD (33,3%). Tăng thêm nhiều nhất: Indonesia (+34 triệu USD); giảm nhiều nhất: Philippines (−11 triệu USD).

Nguồn: Cục Hải quan, biểu xuất khẩu/nhập khẩu theo nước và mặt hàng chủ yếu; biểu tháng xuất khẩu cả nước theo mặt hàng (từ 2015); biểu doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài (từ 2013). Tổng là số cả nước; bảng theo nước chỉ gồm các nước nguồn kê riêng.

Xuất khẩu than các loại theo tháng, 24 tháng gần nhất

triệu USD
9/24: 1910/24: 1611/24: 1112/24: 191/25: 72/25: 163/25: 54/25: 205/25: 66/25: 107/25: 108/25: 59/25: 1910/25: 1111/25: 2012/25: 281/26: 132/26: 213/26: 164/26: 285/26: 276/26: 127/26: 158/26: 122811/242/255/258/2511/252/265/268/26

Xuất khẩu than các loại từng năm

triệu USD
2015: 1852016: 1392017: 2872018: 3212019: 1692020: 1202021: 2462022: 4112023: 2492024: 1612025: 1572026*: 144411201620182020202220242026*
Ghi chú
  • * Năm 2026: 8 tháng đầu năm.

Thị trường xuất khẩu than các loại, 8 tháng 2026

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổTrị giáThị phầnSo cùng kỳTăng/giảmRiêng tháng 8
Nhật Bản47,833,3%+115,5%▲ +25,61,3
Indonesia42,829,8%+377,2%▲ +33,85,4
Philippines10,17,0%-53,2%▼ −11,50,0
Nam Phi8,86,2%+101,8%▲ +4,54,2
Thái Lan8,66,0%+210,7%▲ +5,9
Hà Lan7,75,4%-7,1%▼ −0,6
Hàn Quốc3,22,2%+67,5%▲ +1,31,2
Đài Loan1,91,3%+93,8%▲ +0,9
Lào0,90,6%—
Ghi chú
  • Tăng/giảm = trị giá tăng thêm (hay mất đi) so với cùng kỳ năm trước. Bấm tiêu đề cột để xếp lại.

Xuất khẩu than các loại theo nước, từng tháng

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổ8/267/266/265/264/263/262/261/2612/2511/2510/259/258/257/256/255/254/253/252/251/2512/2411/2410/249/24
Nhật Bản1,37,44,014,48,11,27,53,912,39,111,34,90,13,90,95,60,16,80,09,71,413,4
Indonesia5,44,05,510,12,93,88,03,09,56,46,53,40,50,30,30,30,32,24,95,35,6
Philippines0,05,44,64,34,25,64,74,76,6
Nam Phi4,24,61,64,47,2
Thái Lan1,80,60,81,60,72,30,80,61,60,80,80,10,10,10,00,11,61,10,12,6
Hà Lan4,92,82,70,10,05,53,06,1
Hàn Quốc1,20,60,80,60,80,40,50,50,91,00,9
Đài Loan1,80,11,10,41,30,40,60,6
Lào0,40,10,4
Ghi chú
  • Màu so các kỳ trong CÙNG MỘT DÒNG: xanh là kỳ cao nhất của dòng đó, đỏ thấp nhất — đọc mùa vụ và xu hướng từng dòng, không so dòng này với dòng khác.
  • Tháng 1–2 thường thấp vì nghỉ Tết Nguyên đán (rơi vào tháng 1 hoặc tháng 2 tùy năm) — ô đỏ ở hai tháng này phần lớn là mùa vụ, không phải sụt giảm.

Xem toàn bộ các kỳ trong kho →

Xuất khẩu than các loại theo nước, từng năm

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổ2026*20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009
Nhật Bản4855541332408165681221216064102160162279217145
Indonesia4335212165555251471512411699
Philippines1030151203031067116123918419
Nam Phi96181837855139
Thái Lan965428128142415713171621324249
Hà Lan881620410071021
Hàn Quốc3357503310275322824928210114112998
Đài Loan2424104124111133456104
Lào10035181311121076
Ghi chú
  • Màu so các kỳ trong CÙNG MỘT DÒNG: xanh là kỳ cao nhất của dòng đó, đỏ thấp nhất — đọc mùa vụ và xu hướng từng dòng, không so dòng này với dòng khác.
  • * Năm 2026: 8 tháng đầu năm — ô này thường đỏ vì chưa đủ năm.

Giá xuất khẩu bình quân than các loại theo nước

USD/tấn
Nước (USD/tấn)8/267/266/265/264/263/262/261/2612/2511/2510/259/25
Nhật Bản197165160166162217156155163159200
Indonesia138138135136132137133136131132131131
Philippines340155154155154
Nam Phi212213222
Thái Lan160138138157138157155149153152
Hàn Quốc141142142142146145
Đài Loan164219198176203
Lào165158156
Ghi chú
  • Tự tính = trị giá ÷ lượng từng tháng. Màu dùng chung một thước: so được nước này với nước khác (xanh là giá cao nhất).

Xuất khẩu than các loại từng năm

triệu USD
NămTrị giáSo năm trướcTỉ trọng trong tổng xuất khẩuThứ hạng mặt hàngLượng (nghìn tấn)Giá bình quân (USD/tấn)Giá so năm trước
2026 (8 tháng)143,5+82,2%0,04%53924,9155-17,3%
2025157,2-2,5%0,03%46928,6169-29,2%
2024161,2-35,2%0,04%46673,8239-22,5%
2023248,8-39,5%0,08%44806,4309-10,0%
2022411,0+67,0%0,11%441.198,7343+152,5%
2021246,1+105,7%0,07%441.812,4136+3,3%
2020119,6-29,1%0,04%46909,6132-10,9%
2019168,8-47,5%0,06%461.143,5148+9,7%
2018321,5+12,0%0,13%432.387,5135+4,5%
2017287,1+107,0%0,13%422.228,6129+15,5%
2016138,7-25,0%0,08%461.243,4112+5,4%
2015185,10,11%461.747,7106
Ghi chú
  • Năm đang chạy: cộng các tháng đã có, so với cùng số tháng năm trước.
  • Thứ hạng xếp trong các mặt hàng xuất khẩu cấp trên của biểu Hải quan (không tính dòng con và dòng “Hàng hóa khác”).
  • Giá bình quân tự tính = trị giá ÷ lượng.

Xuất khẩu than các loại từng quý

triệu USD
QuýTrị giáSo cùng kỳLượng (nghìn tấn)Giá bình quân (USD/tấn)Giá so cùng kỳ
Q3/2026 (2 tháng)27,0+72,7%168,5160-6,5%
Q2/202667,3+88,2%434,4155-22,1%
Q1/202649,3+79,7%321,9153-16,8%
Q4/202559,0+28,3%397,3148-33,0%
Q3/202535,0-36,8%202,6173-21,3%
Q2/202535,7-39,4%179,7199-28,9%
Q1/202527,4+3.137,4%149,0184-37,2%
Q4/202446,0-53,8%207,6221-17,5%
Q3/202455,3-23,1%252,1219-29,9%
Q2/202459,0-23,1%211,2279-25,5%
Q1/20240,8+22,2%2,9293-18,4%
Q4/202399,5+28,8%370,3269-23,6%

Xem toàn bộ các kỳ trong kho →

Xuất khẩu than các loại từng tháng

triệu USD
ThángCả nướcSo cùng kỳLượng (tấn)Giá bình quân (USD/tấn)Cộng các nước kê riêng
8-202612,2+123,2%74.30316412,2
7-202614,8+45,6%94.23515713,6
6-202612,5+29,1%85.13014712,6
5-202627,1+320,7%180.40215026,3
4-202627,7+41,0%168.88116417,5
3-202616,1+252,9%97.89916416,2
2-202620,6+26,2%138.83114821,2
1-202612,7+92,4%85.20414912,3
12-202527,9+48,6%186.28415027,8
11-202519,9+75,3%130.84515219,7
10-202511,2-29,3%80.13814011,1
9-202519,4+3,6%111.37617416,8
8-20255,5-71,4%33.8001615,4
7-202510,2-42,2%57.40917710,0
6-20259,7-65,5%56.3191729,6
5-20256,4+2.528,4%28.2822286,3
4-202519,6-36,1%95.14020616,6
3-20254,6+1.482,2%25.4381794,5
2-202516,3+7.489,0%86.97818716,2
1-20256,6+1.809,4%36.5721806,5
12-202418,8-50,8%90.30220818,7
11-202411,3-67,6%43.30026211,3
10-202415,9-39,6%74.01821515,7
9-202418,7-52,3%80.83823114,0
Ghi chú
  • Cả nước: biểu tháng theo mặt hàng của Hải quan (có từ 2015). Cộng các nước kê riêng: tổng các dòng của bảng theo nước — nhỏ hơn số cả nước vì Hải quan chỉ kê riêng các nước lớn (có từ 2009).

Xem toàn bộ các kỳ trong kho →

Nhập khẩu than các loại

8 tháng đầu năm 2026, nhập khẩu than các loại đạt 6.357 triệu USD (+35,1% so với cùng kỳ), đứng thứ 13 trong các mặt hàng nhập khẩu, chiếm 1,6% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước. Lượng đạt 52.593,4 nghìn tấn, giá bình quân 121 USD/tấn (+21,9%). Doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài chiếm 27,9% (1.771 triệu USD). Úc là thị trường lớn nhất với 2.360 triệu USD (37,1%). Tăng thêm nhiều nhất: Indonesia (+674 triệu USD); giảm nhiều nhất: Lào (−11 triệu USD).

Nguồn: Cục Hải quan, biểu xuất khẩu/nhập khẩu theo nước và mặt hàng chủ yếu; biểu tháng nhập khẩu cả nước theo mặt hàng (từ 2015); biểu doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài (từ 2013). Tổng là số cả nước; bảng theo nước chỉ gồm các nước nguồn kê riêng.

Nhập khẩu than các loại theo tháng, 24 tháng gần nhất

triệu USD
9/24: 44210/24: 46311/24: 40012/24: 5901/25: 5612/25: 6073/25: 6424/25: 7035/25: 6826/25: 6427/25: 4928/25: 3779/25: 45910/25: 51011/25: 38112/25: 4971/26: 6692/26: 5393/26: 6014/26: 9715/26: 9646/26: 9217/26: 9718/26: 72097111/242/255/258/2511/252/265/268/26

Nhập khẩu than các loại từng năm

triệu USD
2015: 5472016: 9592017: 1.5342018: 2.5552019: 3.7892020: 3.7782021: 4.4712022: 7.1202023: 7.1622024: 7.6192025: 6.5522026*: 6.3577.619201620182020202220242026*
Ghi chú
  • * Năm 2026: 8 tháng đầu năm.

Thị trường nhập khẩu than các loại, 8 tháng 2026

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổTrị giáThị phầnSo cùng kỳTăng/giảmRiêng tháng 8
Úc2.359,837,1%+30,2%▲ +547,4300,5
Indonesia2.132,633,6%+46,2%▲ +674,2227,5
Nga1.102,617,3%+88,2%▲ +516,7143,3
Lào119,51,9%-8,6%▼ −11,35,5
Trung Quốc69,01,1%+21,3%▲ +12,112,2
Malaysia0,10,0%-37,5%▼ −0,1
Ghi chú
  • Tăng/giảm = trị giá tăng thêm (hay mất đi) so với cùng kỳ năm trước. Bấm tiêu đề cột để xếp lại.

Nhập khẩu than các loại theo nước, từng tháng

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổ8/267/266/265/264/263/262/261/2612/2511/2510/259/258/257/256/255/254/253/252/251/2512/2411/2410/249/24
Úc300,5326,7327,3356,7347,5169,4217,0314,8181,7150,7263,0220,8108,4209,6271,7264,0264,6235,2223,0235,9217,4120,0176,3133,7
Indonesia227,5359,4270,4344,5340,9242,4163,8183,7184,0126,3144,0155,7140,1106,7197,7219,4223,3198,9205,9166,5243,1205,8207,2152,3
Nga143,3207,4172,3133,0169,7116,186,174,995,563,272,158,366,3100,858,273,781,066,172,667,266,516,031,372,7
Lào5,514,424,925,321,114,24,29,86,33,41,83,510,812,122,118,118,625,215,48,66,513,97,85,0
Trung Quốc12,22,613,013,06,97,36,27,87,52,312,96,87,18,27,35,311,82,86,08,43,23,85,51,8
Malaysia0,00,00,00,00,00,12,6
Ghi chú
  • Màu so các kỳ trong CÙNG MỘT DÒNG: xanh là kỳ cao nhất của dòng đó, đỏ thấp nhất — đọc mùa vụ và xu hướng từng dòng, không so dòng này với dòng khác.
  • Tháng 1–2 thường thấp vì nghỉ Tết Nguyên đán (rơi vào tháng 1 hoặc tháng 2 tùy năm) — ô đỏ ở hai tháng này phần lớn là mùa vụ, không phải sụt giảm.

Xem toàn bộ các kỳ trong kho →

Nhập khẩu than các loại theo nước, từng năm

triệu USD
Nước, vùng lãnh thổ2026*202520242023202220212020201920182017201620152014
Úc2.3602.6292.6543.2764.2702.1291.6111.56685147932312775
Indonesia2.1332.0682.4862.0661.5761.289789868789407149111122
Nga1.10387591384858852861163429224425210125
Lào120146127159
Trung Quốc69861079733420474242312227166179121
Malaysia0060641161481113
Ghi chú
  • Màu so các kỳ trong CÙNG MỘT DÒNG: xanh là kỳ cao nhất của dòng đó, đỏ thấp nhất — đọc mùa vụ và xu hướng từng dòng, không so dòng này với dòng khác.
  • * Năm 2026: 8 tháng đầu năm — ô này thường đỏ vì chưa đủ năm.

Giá nhập khẩu bình quân than các loại theo nước

USD/tấn
Nước (USD/tấn)8/267/266/265/264/263/262/261/2612/2511/2510/259/25
Úc180178160157134134144135146127126129
Indonesia1151171051009490838178807480
Nga129124132126127132129121115126126123
Lào777874717062616152413344
Trung Quốc28725828226226422613111196236232216
Malaysia380380380375
Ghi chú
  • Tự tính = trị giá ÷ lượng từng tháng. Màu dùng chung một thước: so được nước này với nước khác (xanh là giá cao nhất).

Nhập khẩu than các loại: doanh nghiệp vốn nước ngoài và trong nước

triệu USD
NămCả nướcDN vốn nước ngoàiSo năm trướcDN trong nướcSo năm trướcPhần DN vốn nước ngoài
2026 (8 tháng)6.356,51.771,3+34,5%4.585,2+35,3%27,9%
20256.552,41.880,6-23,4%4.671,9-9,5%28,7%
20247.618,82.455,5+2,5%5.163,4+8,3%32,2%
20237.162,42.395,5—4.766,9—33,4%
Ghi chú
  • DN trong nước = cả nước − DN vốn nước ngoài (tự tính từ hai biểu của Hải quan, cùng tháng). Năm đang chạy so với cùng số tháng năm trước.

Nhập khẩu than các loại từng năm

triệu USD
NămTrị giáSo năm trướcTỉ trọng trong tổng nhập khẩuThứ hạng mặt hàngLượng (nghìn tấn)Giá bình quân (USD/tấn)Giá so năm trước
2026 (8 tháng)6.356,5+35,1%1,62%1352.593,4121+21,9%
20256.552,4-14,0%1,44%1665.430,1100-16,2%
20247.618,8+6,4%2,00%1463.780,1119-14,8%
20237.162,4+0,6%2,19%1351.106,7140-37,6%
20227.120,2+59,3%1,98%1431.704,5225+82,7%
20214.471,0+18,4%1,34%1736.376,4123+78,3%
20203.777,7-0,3%1,44%1754.811,669-20,4%
20193.788,8+48,3%1,50%1643.770,187-22,6%
20182.555,0+66,5%1,08%2022.855,6112+7,0%
20171.534,1+59,9%0,72%2714.677,0105+43,8%
2016959,5+75,3%0,55%3213.198,773-8,0%
2015547,50,33%466.927,479
Ghi chú
  • Năm đang chạy: cộng các tháng đã có, so với cùng số tháng năm trước.
  • Thứ hạng xếp trong các mặt hàng nhập khẩu cấp trên của biểu Hải quan (không tính dòng con và dòng “Hàng hóa khác”).
  • Giá bình quân tự tính = trị giá ÷ lượng.

Nhập khẩu than các loại từng quý

triệu USD
QuýTrị giáSo cùng kỳLượng (nghìn tấn)Giá bình quân (USD/tấn)Giá so cùng kỳPhần DN vốn nước ngoài
Q3/2026 (2 tháng)1.691,6+94,6%12.384,1137+51,4%27,3%
Q2/20262.855,6+40,9%23.623,6121+23,3%27,4%
Q1/20261.809,3-0,0%16.585,8109+3,5%29,0%
Q4/20251.388,2-4,5%13.556,7102-2,7%29,0%
Q3/20251.327,9-31,8%14.030,395-20,3%28,5%
Q2/20252.026,7-9,9%20.669,398-18,2%27,6%
Q1/20251.809,6-8,1%17.173,7105-20,8%29,8%
Q4/20241.453,1-19,2%13.813,5105-22,1%29,4%
Q3/20241.946,2+14,5%16.391,5119-4,5%29,0%
Q2/20242.249,6+1,1%18.766,4120-15,2%35,8%
Q1/20241.969,8+36,8%14.808,7133-22,6%33,4%
Q4/20231.797,7+35,8%13.311,8135-24,9%35,7%

Xem toàn bộ các kỳ trong kho →

Nhập khẩu than các loại từng tháng

triệu USD
ThángCả nướcSo cùng kỳLượng (tấn)Giá bình quân (USD/tấn)DN vốn nước ngoàiPhần DN vốn nước ngoàiCộng các nước kê riêng
8-2026720,3+90,9%5.084.578142216,030,0%688,9
7-2026971,3+97,5%7.299.485133246,525,4%910,5
6-2026920,9+43,4%7.185.254128242,626,3%807,8
5-2026963,8+41,3%7.933.692121300,031,1%872,5
4-2026970,9+38,2%8.504.664114241,124,8%886,1
3-2026601,4-6,3%5.427.076111189,131,4%549,4
2-2026538,6-11,2%4.952.061109144,026,7%477,4
1-2026669,3+19,2%6.206.632108192,028,7%591,1
12-2025497,4-15,8%4.878.101102161,832,5%475,0
11-2025381,4-4,6%3.817.50310081,321,3%345,9
10-2025509,5+10,0%4.861.145105159,631,3%493,8
9-2025458,7+3,8%4.397.816104161,035,1%445,1
8-2025377,3-43,4%4.296.42688100,226,6%332,7
7-2025491,9-41,3%5.336.05892117,623,9%437,4
6-2025642,1-12,4%6.403.469100189,829,6%557,0
5-2025681,9-11,5%7.158.02895176,925,9%580,5
4-2025702,7-5,8%7.107.78899193,627,6%599,4
3-2025641,5-7,0%6.439.326100206,232,1%528,2
2-2025606,9-0,6%5.719.686106149,824,7%522,8
1-2025561,3-16,2%5.014.728112182,732,6%486,7
12-2024590,4-5,4%5.513.453107190,632,3%536,6
11-2024399,6-40,9%3.960.644101101,825,5%359,5
10-2024463,2-6,8%4.339.419107135,229,2%428,1
9-2024441,9+2,6%3.970.973111147,233,3%368,0
Ghi chú
  • Cả nước: biểu tháng theo mặt hàng của Hải quan (có từ 2015). Cộng các nước kê riêng: tổng các dòng của bảng theo nước — nhỏ hơn số cả nước vì Hải quan chỉ kê riêng các nước lớn (có từ 2009).

Xem toàn bộ các kỳ trong kho →

Mặt hàng khác

Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốcBông các loạiCao suChèChất dẻo nguyên liệuChất thơm, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinhChế phẩm thực phẩm khácClanhke và xi măngCà phêDây điện và dây cáp điệnDược phẩmDầu mỡ động thực vậtDầu thôGiày dép các loạiGiấy các loạiGiấy và các sản phẩm từ giấyGạoGỗ và sản phẩm gỗHàng dệt, mayHàng hóa khácHàng rau quảHàng thủy sảnHàng điện gia dụng và linh kiệnHóa chấtHạt tiêuHạt điềuKhí đốt hóa lỏngKim loại thường khácKim loại thường khác và sản phẩmLinh kiện, phụ tùng ô tôLúa mìMáy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khácMáy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiệnMáy ảnh, máy quay phim và linh kiệnNguyên phụ liệu dược phẩmNguyên phụ liệu dệt, may, da, giàyNguyên phụ liệu thuốc láNgôPhân bón các loạiPhương tiện vận tải khác và phụ tùngPhương tiện vận tải và phụ tùngPhế liệu sắt thépQuặng và khoáng sản khácSản phẩm gốm, sứSản phẩm hóa chấtSản phẩm khác từ dầu mỏSản phẩm mây, tre, cói và thảmSản phẩm nội thất từ chất liệu khác gỗSản phẩm từ cao suSản phẩm từ chất dẻoSản phẩm từ giấySản phẩm từ kim loại thường khácSản phẩm từ sắt thépSắn và các sản phẩm từ sắnSắt thép các loạiSữa và sản phẩm sữaThuốc trừ sâu và nguyên liệuThủy tinh và các sản phẩm từ thủy tinhThức ăn gia súc và nguyên liệuTúi xách, ví,vali, mũ, ô, dùVải các loạiVải mành, vải kỹ thuật khácXăng dầu các loạiXơ, sợi dệt các loạiÔ tô nguyên chiếc các loạiĐiện thoại các loại và linh kiệnĐá quý, kim loại quý và sản phẩmĐậu tươngĐồ chơi, dụng cụ thể thao và bộ phận

Về số liệu này

Than các loại: xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân thương mại của Việt Nam theo năm, quý, tháng và theo từng nước, vùng lãnh thổ; phần của doanh nghiệp vốn nước ngoài; lượng và giá bình quân với hàng tính bằng tấn — biểu thống kê của Cục Hải quan. Số tháng gần nhất là số sơ bộ.

Xem thêm: xuất khẩu cả nước · nhập khẩu cả nước · cán cân thương mại · xuất nhập khẩu theo nước.