Số liệu tới phiên3-11-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.117 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACV, ANI, API, AVG, BBT · Xem bảng →

P/B cổ phiếu Việt Nam: xếp hạng 1.107 mã

P/B toàn thị trường

Giá đóng cửa 3-11-2026 · đơn vị: lần

P/B toàn thị trường
1,81
P/B trung vị
0,88
Số mã có số
1.107

Xếp hạng P/B mọi mã

Giá đóng cửa 3-11-2026 · lần

#MãSànNgànhGiáP/BBVPS (đ)Vốn hóa (tỉ)
1MPTUPCoM—5000,059.6809
2ACMUPCoM—4000,066.23920
3DVGUPCoM—8000,0710.72922
4KSQUPCoM—7000,089.02421
5BNAHNX—1.8000,1017.99356
6VPGHOSEHàng hóa công nghiệp9800,109.74887
7DRHHOSEBất động sản1.0700,1010.626132
8CVNUPCoM—1.3000,1012.76739
9AMVHNX—1.2000,1111.330157
10LCMUPCoM—5000,114.66712
11PXIUPCoM—5000,114.50915
12SRAHNX—1.7000,1115.09773
13PVRUPCoM—1.0000,118.78552
14GKMHNX—1.1000,129.44235
15KVCUPCoM—1.0000,128.54750
16CENUPCoM—1.2000,1210.10226
17PASUPCoM—1.7000,1312.61648
18TOPUPCoM—9000,146.39623
19SPMHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học8.8900,1558.054122
20DVMHNX—2.5000,1516.204118
21DTIUPCoM—1.6000,1610.09022
22TSCHOSEHàng hóa công nghiệp1.6000,1610.020315
23QBSUPCoM—5000,163.05135
24AAHUPCoM—1.7000,1710.037200
25TARUPCoM—2.3000,1713.234180
26FIDHNX—1.1000,176.31427
27SDTUPCoM—3.6000,1720.631154
28GPCUPCoM—1.9000,1710.862103
29TTBUPCoM—1.8000,1810.275183
30AATHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.7900,1810.184127
31BKGHOSEHàng hóa công nghiệp1.9100,1810.554137
32DDGUPCoM—6000,193.18048
33KMRHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc2.1700,1911.453123
34TTHHNX—2.0000,1910.52075
35TCDUPCoM—1.0000,195.225336
36HQCHOSEBất động sản1.8400,199.5061.153
37TDGHOSENăng lượng2.0900,1910.72751
38ST8HOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn1.9900,2010.10951
39APCUPCoM—5.5000,2026.964109
40ITAUPCoM—2.3000,2011.2282.158
41HACUPCoM—9.5000,2145.886277
42HARHOSEBất động sản2.4500,2111.521234
43VNEUPCoM—1.9000,218.910156
44DAHHOSEDịch vụ tiêu dùng2.1900,2210.091184
45SCJUPCoM—2.7000,2212.314156
46TXMHNX—3.5000,2215.92924
47MBGHNX—2.4000,2210.876289
48ITQHNX—2.4000,2210.86476
49FCMHOSENguyên vật liệu2.6800,2311.841124
50VHFUPCoM—2.5000,2310.73654
51SVNHNX—2.5000,2310.71352
52NO1HOSEHàng hóa công nghiệp2.9800,2412.64973
53VPHHOSEBất động sản2.4500,2410.365234
54FITHOSEDịch vụ tài chính2.7400,2411.353931
55VHEHNX—2.7000,2510.88289
56DIDUPCoM—3.0000,2512.07847
57CDOUPCoM—1.6000,256.42650
58HTEUPCoM—2.5000,2510.01657
59PVHUPCoM—5000,251.96610
60HVAUPCoM—2.8000,2610.89238
61HTTUPCoM—1.4000,265.38828
62VC2HNX—3.2000,2612.264242
63TCRHOSEHàng hóa công nghiệp1.9700,267.47789
64ACCHOSENguyên vật liệu3.4800,2613.197365
65FIRHOSEBất động sản2.8000,2610.567198
66PHHUPCoM—3.9000,2714.70471
67CCLHOSEBất động sản2.9500,2711.109193
68ITSUPCoM—2.9000,2710.77177
69IDJHNX—2.9000,2710.744503
70DXVHOSENguyên vật liệu2.7500,289.94827
71ICFUPCoM—1.7000,286.14622
72SDDUPCoM—1.3000,284.64021
73DGTUPCoM—3.6000,2812.755284
74VMCHNX—3.2000,2811.28092
75LGLHOSEHàng hóa công nghiệp3.8900,2913.634200
76SHAHOSEHàng hóa công nghiệp3.7500,2913.067132
77PLPHOSENguyên vật liệu3.3900,2911.797305
78LIGHNX—3.0000,2910.326283
79SDUHNX—5.8000,2919.931116
80HPXHOSEBất động sản3.4900,2911.8631.062
81TLHHOSENguyên vật liệu3.3300,2911.305374
82PHCHOSEHàng hóa công nghiệp3.7000,3012.437188
83SVHUPCoM—6.0000,3020.06989
84SCRHOSEBất động sản3.7100,3012.3481.598
85HOMHNX—3.8000,3012.493274
86BMVUPCoM—3.2000,3110.41477
87PV2HNX—1.8000,315.83966
88TDFUPCoM—7.3000,3123.639256
89SJFUPCoM—1.7000,315.413135
90EINUPCoM—1.5000,324.74468
91HVXUPCoM—2.0000,326.27383
92ASMHOSEBất động sản4.4000,3213.7791.792
93TNAUPCoM—3.7000,3211.509182
94IRCUPCoM—3.9000,3212.09668
95TGPUPCoM—4.3000,3213.32456
96SMNHNX—5.5000,3217.01024
97ALTHNX—13.0000,3240.13175
98CTXUPCoM—4.0000,3312.263402
99PFLUPCoM—1.5000,334.59775
100DQCHOSEHàng hóa công nghiệp9.3000,3328.357256
101DTAHOSEBất động sản3.5600,3310.80869
102ABCUPCoM—9.9000,3330.050202
103NSHHNX—3.9000,3311.80081
104SDCHNX—5.8000,3417.13218
105EVGHOSEHàng hóa công nghiệp3.5900,3410.587811
106CREHOSEBất động sản4.1800,3412.3061.938
107SIDUPCoM—8.5000,3424.852850
108HBSHNX—3.7000,3410.801122
109SJEHNX—9.9000,3428.851396
110VNSHOSEVận tải5.3200,3415.484361
111DIHHNX—5.9000,3517.04647
112HJCUPCoM—5.5000,3515.85671
113HSVUPCoM—3.8000,3510.875117
114MCOHNX—4.6000,3512.99319
115CMXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.6000,3612.821469
116CCCHOSEHàng hóa công nghiệp5.6000,3615.500230
117GILHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc9.0000,3624.856914
118PTLHOSEBất động sản1.6000,364.400160
119SD5HNX—6.7000,3618.363174
120BCCHNX—5.6000,3715.318690
121TVCHNX—6.7000,3718.253510
122DL1HNX—4.0000,3710.800722
123KTSHNX—19.0000,3750.82996
124KOSHOSEBất động sản4.0600,3710.834879
125VTDUPCoM—4.0000,3810.65796
126BTPHOSEĐiện, nước, khí đốt6.5500,3817.445396
127TNIHOSEHàng hóa công nghiệp3.9700,3810.570208
128KHGHOSEBất động sản4.4600,3811.8452.004
129ITCHOSEBất động sản8.3000,3821.941844
130HSMUPCoM—6.3000,3816.646129
131IDIHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.9100,3812.9451.341
132APGHOSEDịch vụ tài chính3.8800,3810.184868
133VIDHOSENguyên vật liệu4.3600,3811.408178
134EVEHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc8.7900,3922.692369
135PTCHOSEHàng hóa công nghiệp5.3500,3913.655172
136HU1HOSEHàng hóa công nghiệp4.6100,3911.718115
137SGIUPCoM—9.5000,4023.906717
138AAMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.6900,4019.22680
139SDGHNX—7.2000,4017.93073
140C4GUPCoM—4.5000,4011.2041.608
141CETHNX—4.3000,4010.69426
142NRCHNX—4.5000,4011.167417
143SEDHNX—16.3000,4140.202151
144LM8HOSEHàng hóa công nghiệp13.0000,4131.914122
145VFRUPCoM—9.1000,4122.310136
146CKGHOSEBất động sản5.1000,4112.490825
147EVSHNX—4.9000,4111.993808
148PSBUPCoM—4.6000,4111.250230
149PXAUPCoM—5000,411.2128
150AGGHOSEBất động sản8.6900,4120.9961.576
151SBVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc6.2200,4115.010178
152HD6UPCoM—7.2000,4117.360109
153TTTHNX—30.4000,4272.850139
154BIGUPCoM—4.4000,4210.434150
155DXSHOSEBất động sản4.7000,4211.1402.722
156STDUPCoM—5.6000,4213.239112
157CRCHOSENguyên vật liệu4.9000,4211.552523
158LPTUPCoM—5.9000,4313.79971
159NBPHNX—7.0000,4316.36890
160STPHNX—7.6000,4317.72161
161APIHNX—4.3000,439.980362
162TMCHNX—6.8000,4315.70584
163CIAHNX—8.4000,4319.365157
164QNCUPCoM—5.3000,4312.208318
165TDSUPCoM—8.3000,4319.112101
166CNTUPCoM—4.7000,4410.795307
167PVGHNX—5.6000,4412.857224
168MELHNX—7.7000,4417.658116
169POVUPCoM—7.0000,4415.99787
170PTVUPCoM—4.5000,4410.28190
171HHSHOSEPhân phối và bán lẻ9.1900,4420.9203.970
172PXTUPCoM—1.3000,442.93726
173VTJHNX—3.8000,458.53143
174DSTHNX—5.6000,4512.501180
175PPTHNX—5.4000,4511.990106
176UDJUPCoM—6.8000,4515.039112
177PTTUPCoM—6.9000,4515.254114
178VMDHOSEThiết bị và dịch vụ y tế12.4000,4527.412191
179VHLHNX—9.6000,4620.999240
180SVGUPCoM—4.5000,469.823132
181NDNHNX—7.6000,4616.585545
182HHVHOSEVận tải9.2700,4620.1985.326
183DC4HOSEHàng hóa công nghiệp5.7400,4612.506632
184VPSHOSENguyên vật liệu8.2100,4617.817201
185NEDUPCoM—5.1000,4611.065235
186CMSHNX—5.1000,4611.046130
187SSMHNX—4.6000,469.95823
188AMSUPCoM—7.1000,4615.337426
189BLIUPCoM—7.5000,4616.149450
190HIDHOSEHàng hóa công nghiệp4.6700,479.967358
191VCAHOSENguyên vật liệu6.6000,4714.020100
192SBLUPCoM—7.1000,4715.07585
193RALHOSEHàng hóa công nghiệp71.0000,47150.5281.672
194THTHNX—7.0000,4714.825172
195PBCUPCoM—5.4000,4711.424630
196GMCUPCoM—4.2000,488.820138
197TIGHNX—5.1000,4810.704987
198V21HNX—4.8000,4810.064158
199DS3HNX—4.5000,489.43148
200GTAHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.7500,4816.20476
201AAAHOSENguyên vật liệu7.0400,4814.6732.772
202VTGUPCoM—4.0000,488.33675
203BPCHNX—12.0000,4824.89746
204AMEHNX—6.4000,4813.238417
205VLAHNX—5.5000,4811.36522
206LDGHOSEBất động sản2.2500,484.647575
207ADGHOSETruyền thông và giải trí8.0700,4916.615173
208SVDHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc4.6100,499.480127
209NDXHNX—5.8000,4911.90356
210CMVHOSEPhân phối và bán lẻ7.5500,4915.482137
211S99HNX—7.0000,4914.333733
212SC5HOSEHàng hóa công nghiệp14.4000,4929.485216
213THPUPCoM—9.1000,4918.591197
214VNGHOSEDịch vụ tiêu dùng5.5000,4911.234535
215SCIHNX—7.2000,4914.682302
216KSBHOSENguyên vật liệu12.3000,5024.8041.408
217LCGHOSEHàng hóa công nghiệp6.3600,5012.7811.314
218PGNHNX—5.8000,5011.65655
219VIGHNX—3.9000,507.815176
220TTCHNX—10.5000,5021.00162
221SD9HNX—10.3000,5020.601353
222SFNHNX—15.1000,5030.14243
223TDCHOSEBất động sản6.4600,5012.887822
224BHIUPCoM—6.4000,5012.743640
225SDAUPCoM—1.8000,503.58347
226PMGHOSEĐiện, nước, khí đốt5.2400,5010.431243
227BTSHNX—4.6000,509.131568
228DLGHOSEHàng hóa công nghiệp1.8700,503.712560
229PQNUPCoM—4.0000,507.927120
230MKPUPCoM—25.1000,5049.730634
231MDFUPCoM—6.1000,5112.052336
232TTLHNX—7.3000,5114.398306
233TISUPCoM—4.3000,518.481791
234VCMHNX—6.9000,5113.59583
235HUBHOSEHàng hóa công nghiệp10.5000,5120.623333
236HASHOSEHàng hóa công nghiệp8.1100,5115.90063
237HCDHOSEHàng hóa công nghiệp5.7500,5111.271266
238JVCHOSEThiết bị và dịch vụ y tế2.8000,515.488315
239BMFUPCoM—6.9000,5213.341109
240STCHNX—11.8000,5222.77767
241SKGHOSEVận tải7.1600,5213.789476
242KGMUPCoM—5.6000,5210.780142
243MIEUPCoM—5.2000,529.993738
244PTSHNX—10.9000,5220.94661
245IVSHNX—6.0000,5211.485630
246S72UPCoM—5.8000,5211.09270
247LECUPCoM—4.5000,528.600117
248VLGUPCoM—6.2000,5211.82988
249DTDHNX—9.7000,5318.388712
250VIPHOSEVận tải9.6900,5318.330663
251EIDHNX—18.5000,5334.974278
252IJCHOSEHàng hóa công nghiệp6.7700,5312.7734.262
253TGGUPCoM—2.3000,534.33963
254TIPHOSEHàng hóa công nghiệp15.4500,5329.1471.004
255HIIHOSENguyên vật liệu8.2600,5315.572608
256KSDHNX—5.3000,539.97764
257TD6HNX—5.9000,5311.037365
258HBHUPCoM—5.7000,5410.63891
259BMCHOSENguyên vật liệu9.5000,5417.726118
260DSHHOSE—10.7500,5420.033421
261HCTHNX—10.6000,5419.70221
262DAEHNX—11.7000,5421.73523
263VE1HNX—2.6000,544.81015
264CAGHNX—5.7000,5410.54379
265TDTHNX—6.3000,5411.651151
266TEGHOSEBất động sản6.0400,5411.163730
267PPYHNX—6.6000,5412.19393
268MKVHNX—11.8000,5421.66059
269ALCUPCoM—12.9000,5523.659984
270C47HOSEHàng hóa công nghiệp7.9000,5514.482287
271BCEHOSEHàng hóa công nghiệp6.1000,5511.167256
272HTVHOSEVận tải13.3500,5524.434175
273DATHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá8.1000,5514.813561
274CSTHNX—12.3000,5522.436527
275WSSHNX—5.9000,5510.752297
276KKCHNX—5.9000,5510.73631
277NBCHNX—7.8000,5514.154289
278SHNHNX—6.8000,5512.273881
279MHCHOSEVận tải6.9900,5512.612319
280RCLHNX—11.4000,5620.422164
281TCTHOSEDịch vụ tiêu dùng16.5000,5629.553211
282PSWHNX—7.3000,5613.050124
283PSIHNX—7.5000,5613.396449
284SGRHOSEBất động sản9.6300,5617.138807
285WTCUPCoM—9.5000,5616.906166
286SPCHNX—8.2000,5614.57986
287SMTHNX—8.2000,5614.56454
288BDTUPCoM—8.2000,5714.485316
289PCBUPCoM—8.9000,5715.6538.010
290THBHNX—7.6000,5713.32187
291GMHHOSENguyên vật liệu6.2700,5710.960103
292DC2HNX—6.0000,5710.48370
293PNJHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.7500,5725.7617.548
294NQBUPCoM—6.7000,5711.696115
295HU4UPCoM—8.2000,5714.298123
296VRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.3000,5719.656565
297HBCUPCoM—2.9000,585.0311.156
298CLXUPCoM—13.0000,5822.4631.126
299SIIUPCoM—12.1000,5820.901781
300NHHHOSENguyên vật liệu9.6300,5816.6141.088
301AAVUPCoM—5.8000,5810.007400
302SPDUPCoM—7.1000,5812.20885
303BBSHNX—10.4000,5817.87262
304VETUPCoM—12.0000,5820.591192
305ABSHOSEHàng hóa công nghiệp2.8900,584.955231
306D11HNX—12.7000,5821.728115
307APSHNX—5.3000,589.061440
308GDHUPCoM—9.0000,5915.371149
309RICUPCoM—4.8000,598.196338
310SZEUPCoM—7.0000,5911.917210
311TVTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.2000,5925.798319
312DHPHNX—11.0000,5918.587104
313VC1HNX—12.9000,5921.775155
314ILAUPCoM—4.9000,598.25996
315TN1HOSEBất động sản11.8000,5919.857780
316TNBUPCoM—7.0000,6011.754206
317SAMHOSEHàng hóa công nghiệp6.1800,6010.3722.489
318VTHHNX—8.6000,6014.25595
319NAGHNX—6.8000,6011.266378
320IPAHNX—12.0000,6119.8262.951
321CSCHNX—8.6000,6114.200389
322DTGHNX—12.3000,6120.288130
323X20HNX—10.4000,6117.151179
324TVBHOSEDịch vụ tài chính5.7700,619.497630
325HEVHNX—7.8000,6112.79639
326HTNHOSEHàng hóa công nghiệp7.0600,6111.579944
327THSHNX—8.3000,6113.60222
328TMXHNX—9.0000,6114.72954
329APHHOSENguyên vật liệu6.9000,6111.2271.683
330VTEUPCoM—6.9000,6211.211108
331AFXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá9.7800,6215.874342
332TPPHNX—10.0000,6216.229629
333SMAHOSEĐiện, nước, khí đốt7.4900,6212.151152
334ADSHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.6900,6212.450587
335QCGHOSEBất động sản10.2000,6216.5112.806
336PDVHOSEVận tải8.0000,6212.922635
337MCFHNX—7.1000,6211.45577
338TNSUPCoM—3.3000,625.30866
339PSCHNX—10.5000,6216.85176
340DDNUPCoM—8.3000,6213.307134
341SHEHNX—6.4000,6310.236416
342TVNUPCoM—9.5000,6315.1866.441
343PPCHOSEĐiện, nước, khí đốt8.7200,6313.9302.796
344TVDHNX—8.9000,6314.131400
345SGTHOSEViễn thông9.3800,6314.8721.388
346HSLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.3000,6311.552282
347SRFHOSEHàng hóa công nghiệp7.0300,6311.116238
348DHMHOSENguyên vật liệu6.4000,6310.110221
349MDCHNX—8.4000,6313.241180
350VNFHNX—12.4000,6419.501393
351VTQUPCoM—5.5000,648.63594
352NSTHNX—11.1000,6417.413124
353TLPUPCoM—7.0000,6410.9641.656
354ACLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá10.8000,6416.908542
355HAPHOSENguyên vật liệu7.0900,6411.068787
356CMPUPCoM—7.8000,6412.163253
357PJTHOSENăng lượng9.0000,6414.016224
358DDBUPCoM—8.2000,6412.75198
359PMPHNX—11.5000,6517.75848
360SD2UPCoM—4.0000,656.17358
361SBDUPCoM—7.6000,6511.722106
362PSNUPCoM—9.4000,6514.489376
363CKVHNX—12.6000,6519.29251
364MEDHNX—18.4000,6628.062228
365NCGUPCoM—12.0000,6618.2681.437
366HADHNX—12.7000,6619.29851
367XPHUPCoM—13.0000,6619.751169
368UNIHNX—6.7000,6610.176286
369LAIUPCoM—7.8000,6611.830256
370FCNHOSEHàng hóa công nghiệp10.8500,6616.4491.708
371PSEHNX—9.3000,6614.095116
372VLCUPCoM—11.0000,6616.6702.337
373BMIHOSEBảo hiểm13.6000,6620.5172.047
374SPBUPCoM—14.5000,6621.831193
375CQTUPCoM—6.4000,679.618160
376VSAHNX—16.0000,6724.035226
377PBPHNX—9.6000,6714.40650
378SHBHOSENgân hàng10.4500,6715.67452.805
379AVGUPCoM—9.5000,6714.174168
380VNAUPCoM—13.0000,6719.382442
381UPHUPCoM—8.1000,6712.071108
382ONEHNX—9.8000,6714.59677
383SMCHOSENguyên vật liệu9.8000,6714.593721
384BRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.4000,6716.956141
385HLCHNX—10.2000,6715.145259
386CTIHOSENguyên vật liệu16.9500,6725.1281.175
387V12HNX—9.6000,6814.219112
388NHAHOSEHàng hóa công nghiệp7.2000,6810.664513
389SFGHOSENguyên vật liệu9.6000,6814.210460
390VTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.3000,6818.199133
391NVLHOSEBất động sản10.2500,6815.13432.846
392THNUPCoM—8.9000,6813.135294
393CMCHNX—8.9000,6813.05845
394LHGHOSEBất động sản26.4000,6838.7121.320
395SDNHNX—15.8000,6823.15148
396HNDUPCoM—8.6000,6812.5904.300
397STKHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.3000,6810.6861.125
398VTOHOSEVận tải10.2000,6814.928815
399HANUPCoM—7.4000,6810.8191.044
400HTIHOSEHàng hóa công nghiệp18.4000,6826.888459
401NAWUPCoM—7.4000,6910.782277
402XMCUPCoM—8.7000,6912.675621
403VGTUPCoM—11.1000,6916.1485.550
404HMCHOSENguyên vật liệu10.7500,6915.633293
405PDCUPCoM—6.9000,6910.006104
406VGGUPCoM—37.5000,6954.2341.654
407PCTHNX—9.6000,6913.869768
408BVSHNX—26.0000,6937.4851.877
409HNRUPCoM—12.0000,6917.281240
410DADHNX—14.6000,7020.97868
411TJCHNX—8.6000,7012.32874
412TNHHOSEThiết bị và dịch vụ y tế6.9000,709.8801.144
413UICHOSEĐiện, nước, khí đốt54.5000,7077.825452
414PENHNX—7.8000,7011.13539
415HNMUPCoM—7.7000,7010.967342
416RYGHOSEHàng hóa công nghiệp7.9700,7011.321555
417TCMHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.7000,7020.8571.729
418MTSUPCoM—8.5000,7012.059128
419VOSHOSEVận tải10.5000,7114.8691.470
420AICUPCoM—8.2000,7111.576820
421NSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá60.4000,7185.1331.062
422PMBHNX—9.2000,7112.954110
423NAPHNX—8.3000,7111.675179
424SBRUPCoM—7.5000,7110.491610
425DRGUPCoM—7.9000,7211.0321.231
426KHSHNX—11.6000,7216.178177
427SVTHOSEDịch vụ tiêu dùng9.0600,7212.635157
428SLSHNX—129.4000,72179.9931.267
429YEGHOSETruyền thông và giải trí7.3500,7210.2171.508
430DRCHOSEÔ tô và phụ tùng8.9700,7212.4421.385
431CTPHNX—7.4000,7210.243107
432BCAUPCoM—14.0000,7219.362700
433TL4UPCoM—8.4000,7311.583129
434GICHNX—10.7000,7314.752272
435TTAHOSEĐiện, nước, khí đốt10.3000,7314.1971.839
436VC7HNX—8.3000,7311.416798
437HSGHOSENguyên vật liệu10.7000,7314.6748.638
438LDPHNX—7.7000,7310.546144
439E12UPCoM—2.2000,733.0133
440VABHOSENgân hàng9.0000,7312.3168.119
441VNYUPCoM—5.2000,737.08484
442POSUPCoM—13.7000,7418.589725
443VINUPCoM—16.0000,7421.654408
444TLDHOSENguyên vật liệu7.9200,7410.719646
445VNBUPCoM—13.7000,7418.465930
446TPCHOSENguyên vật liệu11.4000,7415.365146
447CIGHOSEBất động sản6.0500,748.149309
448VSMHNX—15.0000,7420.18075
449MVBHNX—11.8000,7415.8691.239
450PPSHNX—9.6000,7512.832144
451DNDUPCoM—7.8000,7510.420100
452G36UPCoM—8.1000,7510.791840
453DBCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.2000,7520.2316.552
454PANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.7000,7522.1764.186
455EBSHNX—10.0000,7513.269100
456TYAHOSEHàng hóa công nghiệp16.5000,7521.869506
457VNLHOSEVận tải18.7000,7624.758277
458VTRUPCoM—9.0000,7611.902590
459OGCHOSEDịch vụ tài chính2.1600,762.856648
460CCTUPCoM—7.6000,7610.032216
461CTDHOSEHàng hóa công nghiệp65.5000,7686.3087.324
462ICGHNX—10.9000,7614.346192
463SWCUPCoM—25.5000,7633.4961.711
464HMRHNX—8.9000,7611.68250
465PRCHNX—9.2000,7612.04357
466TPBHOSENgân hàng12.5000,7616.34239.877
467NKGHOSENguyên vật liệu12.1000,7715.7725.957
468HNFUPCoM—17.7000,7722.978531
469PRTUPCoM—9.1000,7711.7522.730
470PCGUPCoM—5.9000,777.614111
471VCCHNX—9.3000,7811.971223
472KHPHOSEĐiện, nước, khí đốt9.5000,7812.225591
473NQNUPCoM—10.5000,7813.461534
474S55HNX—66.0000,7884.109660
475HAXHOSEPhân phối và bán lẻ8.2000,7910.443881
476GSPHOSENăng lượng10.1000,7912.818750
477SSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.2000,7925.609268
478PVLUPCoM—2.2000,792.788110
479XDHUPCoM—16.2000,7920.525438
480TTNUPCoM—11.0000,7913.909404
481HIOUPCoM—11.1000,7914.008466
482KLBHOSENgân hàng10.3000,7912.9957.715
483SVCHOSEPhân phối và bán lẻ17.5000,7922.0291.632
484BSPUPCoM—12.1000,7915.230151
485VFSHNX—9.3000,8011.6891.432
486VBCHNX—19.0000,8023.881142
487CATUPCoM—15.8000,8019.849219
488DIGHOSEHàng hóa công nghiệp9.5000,8011.9258.020
489CDPUPCoM—10.2000,8012.776186
490CPCHNX—16.7000,8020.88068
491TCOHOSEVận tải9.3000,8011.615533
492DKGUPCoM—9.4000,8111.676137
493SFIHOSEVận tải26.5000,8132.787653
494L18HNX—11.9000,8114.697680
495NLGHOSEBất động sản20.9000,8125.76410.139
496PTIHNX—18.7000,8123.0412.255
497DWSUPCoM—12.5000,8115.390324
498DTKHNX—10.6000,8113.0427.237
499VGSHNX—19.0000,8223.2971.169
500GEGHOSEĐiện, nước, khí đốt11.4500,8214.0084.308
501EVFHOSEDịch vụ tài chính11.5000,8214.0608.747
502GTSUPCoM—10.4000,8212.696296
503HMHHNX—15.0000,8218.187208
504PTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc29.8000,8336.0912.992
505DXPHNX—14.7000,8317.763881
506TNTHOSENguyên vật liệu9.6000,8311.581490
507DSCHOSEDịch vụ tài chính9.2000,8311.0922.561
508TCIHOSEDịch vụ tài chính9.5000,8311.4251.098
509PGBUPCoM—9.5000,8311.4166.961
510MTAUPCoM—10.2000,8312.2351.123
511HDGHOSEHàng hóa công nghiệp14.6500,8317.5615.962
512TV3HNX—14.1000,8316.901134
513QTPUPCoM—11.1000,8313.2994.995
514ADCHNX—17.5000,8420.89470
515ICTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.1000,8420.403550
516YBMHOSENguyên vật liệu9.8000,8411.688315
517HDAHNX—9.4000,8411.173285
518PCEHNX—16.5000,8419.559165
519MSTHNX—8.9000,8410.5461.011
520PHSUPCoM—8.9000,8410.5411.780
521L10HOSEHàng hóa công nghiệp36.8000,8443.561360
522AASUPCoM—9.9000,8511.6782.277
523SD6UPCoM—1.7000,852.00459
524MGRUPCoM—5.2000,856.127104
525GHCHOSEĐiện, nước, khí đốt22.8000,8526.8491.087
526BMJUPCoM—10.3000,8512.0951.081
527TA9HNX—10.5000,8512.327149
528VNRHNX—17.4000,8520.3883.666
529KDHHOSEBất động sản13.0000,8515.21616.048
530PVBHNX—18.8000,8521.996406
531THMUPCoM—9.2000,8610.747112
532BVLUPCoM—10.8000,8612.6071.159
533TOTHNX—13.2000,8615.396137
534CMDUPCoM—17.9000,8620.840227
535HSPUPCoM—16.2000,8618.747195
536UDCUPCoM—2.4000,872.77383
537VSCHOSEVận tải12.9000,8714.8724.829
538DTRUPCoM—9.2000,8710.589736
539ITDHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.6800,8711.132299
540C32HOSEHàng hóa công nghiệp15.8500,8718.217476
541AMPUPCoM—14.1000,8716.185183
542MVCUPCoM—13.3000,8715.2451.330
543BTHUPCoM—18.2000,8720.857455
544OCBHOSENgân hàng10.6000,8712.12132.463
545PDRHOSEBất động sản11.0500,8812.62811.026
546DXGHOSEBất động sản9.9000,8811.29312.554
547PVPHOSENăng lượng17.8000,8820.2461.846
548BABHNX—10.5000,8811.92112.102
549ILBHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn19.5000,8822.126745
550VGPHNX—28.9000,8832.778226
551VAFUPCoM—18.0000,8820.415678
552M10UPCoM—19.0000,8821.536603
553NTFUPCoM—10.8000,8812.226162
554SHSHNX—12.3000,8813.92111.063
555GTXUPCoM—16.0000,8818.080560
556CSMHOSEÔ tô và phụ tùng11.7500,8913.2721.218
557ABTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá54.8000,8961.848645
558LASHNX—11.1000,8912.4891.253
559ABRHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.8000,8911.024196
560FMCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá34.7500,8939.0312.272
561CX8HNX—9.5000,8910.66925
562POWHOSEĐiện, nước, khí đốt12.0000,8913.45336.814
563PTDHNX—9.2000,9010.266184
564KMTHNX—12.9000,9014.360127
565CIIHOSEVận tải12.9500,9014.4108.702
566NBTUPCoM—14.0000,9015.577412
567PVCHNX—10.7000,9011.889869
568ELCHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ10.6000,9011.7491.248
569NTLHOSEBất động sản11.6500,9012.8981.421
570MICHNX—7.2000,917.95162
571XHCUPCoM—16.8000,9118.547354
572HC3UPCoM—25.0000,9127.581517
573VCGHOSEHàng hóa công nghiệp15.2000,9116.75810.612
574DMNUPCoM—10.3000,9111.342180
575PPHUPCoM—25.9000,9128.4712.031
576VCSHNX—29.4000,9132.3144.704
577TV1UPCoM—19.6000,9121.532523
578HDCHOSEBất động sản11.8000,9112.9362.711
579SJDHOSEĐiện, nước, khí đốt14.0000,9115.348966
580VTCHNX—9.0000,919.86648
581CANHNX—22.6000,9224.672113
582SAVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.2000,9213.287333
583BQPUPCoM—12.1000,9213.159224
584MCCHNX—13.2000,9214.34466
585WSBUPCoM—52.0000,9256.504754
586TMBHNX—55.0000,9259.736825
587NABHOSENgân hàng12.6000,9213.67825.941
588VIXHOSEDịch vụ tài chính11.8000,9212.77430.359
589VNDHOSEDịch vụ tài chính13.0500,9314.07919.866
590KTLUPCoM—22.4000,9324.157430
591BSHUPCoM—16.4000,9317.616295
592ASGHOSEVận tải15.0500,9316.1361.366
593CHSUPCoM—10.8000,9411.539307
594NHCHNX—18.6000,9419.85257
595BAXHNX—28.8000,9430.669236
596PVDHOSENăng lượng17.4500,9418.52616.189
597HLDHNX—11.4000,9412.086627
598VDLHNX—10.7000,9511.310157
599HT1HOSENguyên vật liệu12.8000,9513.4794.884
600GGGUPCoM—2.3000,952.419114
601KBCHOSEBất động sản26.2500,9527.55124.721
602SBBUPCoM—16.1000,9516.8941.409
603HVHHOSEHàng hóa công nghiệp10.6000,9511.113760
604LAWUPCoM—19.0000,9519.918232
605NBBHOSEBất động sản17.3000,9518.1321.738
606DGCHOSENguyên vật liệu32.8500,9534.42512.476
607MPCUPCoM—13.2000,9613.8155.294
608HPDUPCoM—16.1000,9616.726134
609BSQUPCoM—18.5000,9619.217832
610ABWUPCoM—13.1000,9613.5783.945
611VFGHOSENguyên vật liệu40.1500,9741.5561.675
612KSTHNX—12.5000,9712.93775
613ULGUPCoM—10.7000,9711.066770
614TSAHOSEHàng hóa công nghiệp10.3000,9710.603425
615AMCHNX—13.0000,9713.37956
616PISUPCoM—12.5000,9712.847344
617VSNUPCoM—15.0000,9715.3891.213
618CVTHOSENguyên vật liệu28.4500,9829.1141.044
619MNBUPCoM—28.5000,9829.115570
620LCDHNX—19.6000,9820.01329
621DBTHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học13.1000,9813.374288
622TV4HNX—12.5000,9812.734247
623DM7UPCoM—18.9000,9819.253291
624TCHHOSEHàng hóa công nghiệp11.9500,9912.11911.990
625TVSHOSEDịch vụ tài chính12.0000,9912.1662.936
626ACGHOSENguyên vật liệu30.0000,9930.4144.524
627VDSHOSEDịch vụ tài chính9.1200,999.2382.729
628BDWUPCoM—24.0000,9924.280298
629CKDUPCoM—21.0000,9921.172651
630DDVUPCoM—15.0000,9915.1142.192
631PGCHOSENăng lượng14.7500,9914.853890
632DP1UPCoM—29.4001,0029.518617
633BMSUPCoM—10.5001,0010.5322.259
634PACHOSEÔ tô và phụ tùng14.1001,0014.1421.081
635PSDHNX—12.9001,0012.914906
636LLMUPCoM—26.0001,0025.9612.073
637HTMUPCoM—9.8001,009.7702.156
638FICUPCoM—13.5001,0013.4451.714
639HVTHNX—20.6001,0020.502566
641ABIUPCoM—19.5001,0119.2941.976
642VIFHNX—14.5001,0214.2615.075
643AGRHOSEDịch vụ tài chính11.1501,0210.9572.698
644VSIHOSEHàng hóa công nghiệp18.4001,0218.035243
645DTTHOSENguyên vật liệu18.5001,0218.123151
646KAIUPCoM—11.4001,0211.1658.550
647VLSUPCoM—10.9001,0210.671267
648TTSUPCoM—6.3001,026.159320
649MZGHOSENguyên vật liệu10.5501,0210.3051.669
650RTBUPCoM—26.0001,0225.3912.287
651VCPUPCoM—30.0001,0229.2882.514
652INCHNX—11.4001,0311.11636
653PLCHNX—19.1001,0318.6041.543
654PDBHNX—19.2001,0318.692171
655VC9HNX—4.0001,033.89367
656CTTHNX—15.4001,0314.97672
657CTWUPCoM—20.0001,0319.414560
658CNGHOSENăng lượng19.0001,0318.424667
659VREHOSEBất động sản23.1501,0322.37052.604
660NHTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc11.4001,0411.005274
661VIBHOSENgân hàng13.9001,0413.32351.922
662BSLUPCoM—13.0001,0412.460585
663NTTUPCoM—9.3001,048.906265
664VRGUPCoM—12.9001,0512.319334
665DWCUPCoM—16.5001,0515.742520
666EMSUPCoM—17.0001,0516.214357
667CEOHNX—11.1001,0510.5856.613
668BICHOSEBảo hiểm18.2001,0517.3193.678
669TRCHOSENguyên vật liệu19.8001,0518.8182.376
670IDVHNX—21.7001,0520.6081.029
671DVNUPCoM—17.2001,0516.3324.076
672BDGUPCoM—24.5001,0623.220608
673CLMHNX—61.0001,0657.805882
674PXLUPCoM—10.6001,0610.0101.866
675VPBHOSENgân hàng21.2001,0620.008212.000
676CTBHNX—16.0001,0615.097333
677SFCHOSEPhân phối và bán lẻ18.0001,0716.873203
678VHCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.0501,0744.82510.064
679L40HNX—22.3001,0820.730530
680SNZUPCoM—22.2001,0820.5408.358
681VBBHOSENgân hàng12.3001,0811.35514.570
682SJGUPCoM—20.4001,0818.8059.171
683D2DHOSEBất động sản20.7001,0919.069626
684PC1HOSEHàng hóa công nghiệp18.3501,0916.8677.547
685MH3UPCoM—25.2001,0923.137605
686PVTHOSENăng lượng20.8001,0919.06610.752
687VNPUPCoM—16.7001,0915.297324
688ASPHOSENăng lượng13.9501,1012.732521
689VTVHNX—14.0001,1012.775437
690SGBUPCoM—12.9001,1011.7704.655
691BXHHNX—20.0001,1018.23360
692HWSUPCoM—14.2001,1012.9351.241
693PITHOSEHàng hóa công nghiệp6.7501,106.13996
694SGSUPCoM—12.5001,1111.293180
695ANVHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.9001,1115.2614.500
696ORSHOSEDịch vụ tài chính14.0001,1112.6428.735
697INNHNX—36.5001,1132.943986
698CCIHOSEHàng hóa công nghiệp16.5001,1114.861386
699HAGHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá13.7501,1112.38217.427
700DPRHOSENguyên vật liệu37.0001,1133.3163.215
701CCAUPCoM—14.0001,1212.517351
702VE3HNX—10.9001,129.71837
703EIBHOSENgân hàng16.0501,1214.29729.897
704HDWUPCoM—16.9001,1215.048539
705POTHNX—20.5001,1218.244398
706CTGHOSENgân hàng30.0501,1226.711233.397
707ACBHOSENgân hàng20.2501,1317.920117.540
708PWSUPCoM—12.5001,1311.061480
709SZCHOSEBất động sản19.2501,1416.9603.465
710DMCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học56.1001,1449.3691.948
711CCPUPCoM—23.5001,1420.61556
712MESUPCoM—10.0001,148.769186
713TFCHNX—37.5001,1432.860631
714LAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá19.0001,1416.634289
715PPPHNX—20.0001,1417.492176
716THGHOSENguyên vật liệu25.7501,1422.519906
717TNGHNX—18.1001,1415.8102.330
718COMHOSEPhân phối và bán lẻ35.3501,1430.876499
719VC6HNX—17.7001,1515.447221
720LBEHNX—14.5001,1512.63970
721VPXHOSEDịch vụ tài chính22.2501,1519.35041.719
722TCBHOSENgân hàng21.4001,1518.564227.468
723NDTUPCoM—4.8001,154.16375
724HTGHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.2001,1530.5151.521
725TNWUPCoM—16.6001,1514.387266
726CCRHNX—14.2001,1512.300347
727DPMHOSENguyên vật liệu19.2501,1616.65413.089
728NT2HOSEĐiện, nước, khí đốt21.8001,1618.8326.276
729BKCHNX—12.6001,1610.870381
730MBBHOSENgân hàng18.9001,1616.302190.299
731CDNHNX—25.6001,1622.0422.534
732XMPUPCoM—14.8001,1612.726222
733L14HNX—17.0001,1714.577525
734PVSHNX—29.8001,1725.53718.288
735PGIHOSEBảo hiểm20.8001,1817.6832.307
736DNPHNX—20.0001,1816.9852.819
737DSNHOSEDịch vụ tiêu dùng36.0001,1830.433435
738GCFUPCoM—17.7001,1814.962765
739ABBUPCoM—17.4001,1814.70327.958
740TKUHNX—13.7001,1811.576642
741GLWUPCoM—13.3001,1811.235239
742MIGHOSEBảo hiểm15.0001,1912.6503.173
743HUTHNX—12.4001,1910.43713.247
744SSBHOSENgân hàng15.0001,1912.61351.432
745LPSHOSEDịch vụ tài chính15.1501,1912.71521.341
746STGHOSEVận tải34.4501,1928.8833.385
747DPGHOSEHàng hóa công nghiệp30.9001,1925.8633.664
748TT6UPCoM—12.6001,1910.545307
749PBTUPCoM—13.0001,2010.870228
750MCMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá25.6501,2021.4222.822
751BVBHOSENgân hàng10.1501,208.4709.756
752CMWUPCoM—13.8001,2011.473214
753GSMUPCoM—22.3001,2018.522637
754HPGHOSENguyên vật liệu21.2501,2117.624179.413
755APFUPCoM—41.6001,2134.4781.499
756HDMUPCoM—35.0001,2128.949703
757GDTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.9001,2113.136430
758TCLHOSEVận tải28.8501,2123.770870
759HTLHOSEPhân phối và bán lẻ19.6501,2216.168236
760SGDHNX—14.0001,2211.51757
761CMGHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.5001,2214.3214.076
762PNPUPCoM—18.1001,2214.777291
763QNPHOSEVận tải29.0001,2323.6701.172
764L35UPCoM—1.9001,231.5476
765MACHNX—14.3001,2311.639691
766OILUPCoM—12.7001,2310.29513.135
767BRRUPCoM—17.7001,2314.3421.991
768BIDHOSENgân hàng31.7001,2425.556246.570
769IFSUPCoM—17.0001,2413.7051.481
770REEHOSEHàng hóa công nghiệp44.8501,2436.14827.959
771TIDUPCoM—18.3001,2514.6863.660
772PGVHOSEĐiện, nước, khí đốt20.3501,2616.18524.692
773BTTHOSEHàng hóa công nghiệp46.2501,2636.680624
774PVMUPCoM—19.0001,2615.068734
775HNIUPCoM—27.0001,2721.220642
776VCXUPCoM—13.0001,2710.208345
777HGTUPCoM—12.1001,279.498242
778CLHHNX—20.7001,2716.240248
779BSIHOSEDịch vụ tài chính27.7001,2821.6937.476
780BSGUPCoM—8.0001,286.253480
781SHIHOSEHàng hóa công nghiệp14.3501,2911.1642.439
782VCIHOSEDịch vụ tài chính18.9501,2914.70921.835
783BHAUPCoM—20.6001,2915.9601.360
784BBTUPCoM—18.5001,2914.319363
785AIGUPCoM—43.8001,2933.8248.593
786PJCHNX—30.0001,3023.165220
787VDPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học31.9501,3024.6621.023
788MCGUPCoM—2.2001,301.690127
789PTMUPCoM—15.5001,3111.850546
790TMSHOSEVận tải32.6001,3124.9116.025
791PTXHNX—22.2001,3116.887143
792BSAUPCoM—19.8001,3215.0281.324
793SKVUPCoM—22.6001,3217.133520
794LDWUPCoM—16.1001,3212.1891.269
795ANIUPCoM—47.0001,3235.5361.128
796CMMUPCoM—15.9001,3212.0141.557
797DTLHOSENguyên vật liệu11.3001,338.523685
798HCCHNX—23.2001,3317.428166
799TV2HOSEHàng hóa công nghiệp26.2501,3319.7081.773
800CSVHOSENguyên vật liệu21.9501,3316.4612.425
801MBSHNX—15.0001,3311.24515.014
802GMXHNX—16.8001,3412.556152
803MSBHOSENgân hàng16.2001,3412.08560.653
804DRIUPCoM—13.4001,349.971981
805SGPUPCoM—18.8001,3413.9784.066
806KTCUPCoM—16.4001,3512.172598
807TIXHOSEBất động sản39.0001,3528.8311.170
808TH1UPCoM—5.1001,363.75469
809PSPUPCoM—15.7001,3611.536628
810SJ1HNX—18.4001,3613.493800
811HKTHNX—14.1001,3710.318489
812SBGHOSEHàng hóa công nghiệp14.6001,3710.669903
813PMSHNX—33.8001,3724.689243
814PICHNX—14.2001,3710.363473
815PGDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.5001,3714.9442.029
816BWEHOSEĐiện, nước, khí đốt41.8001,3730.46310.506
817CLCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá53.5001,3838.8171.402
818BHNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.0501,3818.8986.038
819OCHHNX—6.9001,394.9792.277
820PXSUPCoM—2.3001,391.660138
821QSTHNX—25.0001,3917.94781
822SGCHNX—104.5001,3974.994747
823LBMHOSENguyên vật liệu28.2001,4020.1241.410
824GEXHOSEHàng hóa công nghiệp21.5001,4015.31928.132
825PIAHNX—24.6001,4117.50896
826ARTUPCoM—1.3001,41924126
827HRCHOSENguyên vật liệu31.5501,4122.426953
828STHUPCoM—17.3001,4112.254337
829HNAHOSEĐiện, nước, khí đốt21.0001,4114.8754.940
830PNCHOSEHàng hóa công nghiệp21.9501,4115.537237
831PGTHNX—5.9001,434.14055
832VPDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.8001,4314.5672.217
833HATHNX—29.8001,4320.84893
834NSLUPCoM—15.5001,4310.818194
835CFVUPCoM—21.9001,4315.281277
836QNWUPCoM—19.4001,4313.523388
837C69HNX—16.3001,4411.3461.007
838AANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.3501,4410.6341.407
839DNWUPCoM—29.1001,4520.0793.492
840ANTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.0001,4511.028565
841DHAHOSENguyên vật liệu55.9001,4538.420823
842TCWUPCoM—29.9001,4620.521598
843DCMHOSENguyên vật liệu32.6501,4622.38317.285
844BGWUPCoM—16.0001,4610.933290
845SSIHOSEDịch vụ tài chính19.1501,4713.03557.475
846TSBHNX—16.0001,4710.863108
847FDCHOSEBất động sản26.0001,4717.6431.004
848DNAUPCoM—24.0001,4816.2101.352
849SBAHOSEĐiện, nước, khí đốt23.5001,4915.8141.492
850LIXHOSEĐồ gia dụng và cá nhân24.6001,4916.5371.594
851SKHUPCoM—18.9001,4912.667624
852VUAUPCoM—15.1001,4910.1203.020
853DHCHOSENguyên vật liệu36.2001,5024.1573.846
854TRVUPCoM—10.0001,506.6471.304
855SLDUPCoM—14.2001,519.4271.116
856GLTHNX—17.1001,5111.320211
857BNWUPCoM—17.5001,5111.584657
858HUGUPCoM—25.0001,5116.529488
859CLLHOSEVận tải26.3001,5117.379894
860MMLUPCoM—24.0001,5115.8498.283
861TMTHOSEÔ tô và phụ tùng10.0001,516.602369
862TAHUPCoM—22.1001,5214.5875.967
863PHRHOSENguyên vật liệu29.0501,5219.1347.085
864TDHHOSEBất động sản2.5501,521.676287
865PEGUPCoM—4.0001,522.624996
866FOCUPCoM—58.1001,5338.0961.070
867PLXHOSENăng lượng33.0001,5321.60642.698
868CSIUPCoM—13.4001,538.754225
869ISTUPCoM—29.3001,5319.130440
870TDWHOSEĐiện, nước, khí đốt48.0001,5331.281408
871DSEHOSEDịch vụ tài chính19.7001,5412.8038.437
872NNCHOSENguyên vật liệu46.1001,5429.9151.011
873CJCHNX—19.8001,5512.804158
874ICNUPCoM—23.5001,5515.137719
875HDBHOSENgân hàng21.8001,5713.866141.850
876BSRHOSENăng lượng26.3001,5816.674131.692
877FTSHOSEDịch vụ tài chính18.6001,5911.7307.085
878VAVUPCoM—29.9001,5918.8041.435
879TNCHOSEÔ tô và phụ tùng29.3001,6018.368564
880BEDHNX—19.6001,6012.23559
881NDWUPCoM—19.4001,6112.075664
882DP2UPCoM—4.9001,613.04598
883SGHHNX—18.5001,6111.477229
884TSJUPCoM—23.1001,6214.2841.728
885HPAHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.7501,6216.5337.624
886HAHHOSEVận tải46.2001,6228.5458.863
887SZGUPCoM—33.0001,6220.3631.812
888PREHNX—28.5001,6217.5472.975
889HAMUPCoM—35.5001,6321.765530
890DSDUPCoM—17.9001,6310.9651.045
891SGNHOSEVận tải62.5001,6338.2552.094
892VIWUPCoM—18.3001,6411.1631.062
893HPWUPCoM—22.5001,6413.7121.670
894HHPHOSENguyên vật liệu18.0001,6410.9611.659
895VLWUPCoM—28.0001,6516.966809
896TBCHOSEĐiện, nước, khí đốt30.8001,6518.6371.956
897VVSHOSEPhân phối và bán lẻ70.2001,6542.4713.022
898VTZHNX—20.2001,6612.1601.538
899OPCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học19.9501,6612.0021.495
900HJSHNX—24.3001,6614.604510
901VMSHNX—29.5001,6717.659265
902V68UPCoM—17.9001,6810.668591
903SZLHOSEBất động sản27.5001,6916.2691.325
904QNSUPCoM—49.6001,6929.33618.235
905QPHUPCoM—30.2001,7017.778561
906ECOHOSENguyên vật liệu19.8501,7011.679595
907ND2UPCoM—30.4001,7017.8421.520
908NVBHNX—14.7001,718.60542.992
909DSPUPCoM—12.1001,717.0731.436
910BCMHOSEBất động sản37.1001,7121.64038.398
911VEFUPCoM—78.0001,7245.26112.995
912SMBHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá40.6001,7323.4671.212
913DHBUPCoM—10.3001,735.9522.804
914SBSUPCoM—4.0001,732.306624
915PCHHNX—18.2001,7410.480495
916SZBHNX—45.5001,7426.1271.365
917CLIUPCoM—28.8001,7516.4983.166
918DTPUPCoM—57.0001,7532.6242.313
919VE9UPCoM—2.5001,751.42830
920AGPUPCoM—30.1001,7617.1401.078
921PVIHNX—60.9001,7634.65615.692
922ILSUPCoM—17.5001,769.947630
923BVHHOSEBảo hiểm62.4001,7635.35846.321
924ISHUPCoM—20.7001,7711.689932
925VHGUPCoM—1.5001,78843225
926BTVUPCoM—20.0001,7911.186499
927GDWHNX—31.8001,7917.769302
928VCBHOSENgân hàng53.5001,8029.739447.029
929HHCHNX—75.8001,8042.1191.245
930UPSUPCoM—21.5001,8311.767696
931ACVUPCoM—39.0001,8321.294139.711
932EICUPCoM—21.1001,8411.483774
933ATSHNX—23.4001,8412.72282
934CTFHOSEPhân phối và bán lẻ19.3501,8410.5081.851
935MDGHOSEHàng hóa công nghiệp50.0001,8626.948516
936TCXHOSEDịch vụ tài chính26.5001,8614.23988.228
937GVRHOSENguyên vật liệu29.6001,8715.827118.400
938TALHOSEBất động sản20.9001,8811.13510.534
939RCCUPCoM—19.8001,8910.489635
940GELHOSE—26.8001,9014.10023.852
941TMPHOSEĐiện, nước, khí đốt48.9501,9125.6723.426
942TRAHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học34.2501,9117.8872.839
943HTCHNX—35.0001,9218.266577
944VHMHOSEBất động sản61.9001,9332.088508.498
945MSHHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.0001,9517.9653.938
946SRCHOSEÔ tô và phụ tùng31.5001,9516.1521.149
947ADPHOSENguyên vật liệu23.7001,9512.128546
948DP3HNX—60.3001,9530.8541.296
949STBHOSENgân hàng66.6001,9634.021125.555
950VSHHOSEĐiện, nước, khí đốt40.6001,9720.5889.591
951VEAUPCoM—38.3001,9919.29250.893
952HHGUPCoM—8002,0139828
953STWUPCoM—29.7002,0114.790471
954VGCHOSEHàng hóa công nghiệp40.0002,0219.77717.934
955VLBUPCoM—51.4002,0325.3362.397
956SBHUPCoM—37.0002,0318.2224.596
957FHSUPCoM—26.0002,0312.780464
958PHPUPCoM—42.0002,0420.59813.732
959TLGHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn53.9002,0426.3895.203
960IDCHNX—33.2002,0516.20013.859
961CTSHOSEDịch vụ tài chính21.5502,0510.5015.867
962S4AHOSEĐiện, nước, khí đốt31.0002,0615.0371.308
963VCKHOSEDịch vụ tài chính27.2002,0613.17366.230
964NTCHOSEBất động sản128.9002,0762.3123.094
965SCSHOSEVận tải39.3002,0718.9643.769
966VNCHNX—36.5002,0717.608766
967NBWHNX—34.0002,1016.161371
968MCPHOSENguyên vật liệu29.1002,1213.753578
969NETHNX—56.2002,1226.5461.259
970CDCHOSEHàng hóa công nghiệp22.9002,1210.8012.417
971BTWHNX—59.4002,1527.688556
972DVPHOSEVận tải72.9002,1533.9712.916
973LHCHNX—48.8002,1522.7071.405
974SEAUPCoM—43.7002,1620.2505.462
975VNTHNX—32.5002,1615.049541
976AVCUPCoM—36.6002,1616.9342.747
977VECUPCoM—25.0002,1811.4801.095
978DCLHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học44.4002,1920.3063.243
979CQNUPCoM—31.4002,1914.3342.357
980SCLUPCoM—30.0002,1913.6881.165
981KHWUPCoM—26.0002,1911.861929
982PHNHNX—51.0002,1923.266370
983VITHNX—25.0002,2211.2841.995
984FPTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ50.4002,2222.73695.041
985VC3HNX—23.4002,2210.5203.482
986LPBHOSENgân hàng34.7002,2215.597103.659
987IMPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học35.1002,2315.7465.406
988PPEHNX—21.9002,239.81179
989HCMHOSEDịch vụ tài chính23.6002,2310.57332.378
990SP2UPCoM—25.0002,2311.187516
991CHPHOSEĐiện, nước, khí đốt26.1502,2511.6164.123
992MWGHOSEPhân phối và bán lẻ72.3002,2631.995106.693
993DCFUPCoM—26.0002,2711.4551.543
994GMDHOSEVận tải49.7002,2721.85832.272
995QHDHNX—53.8002,2823.616357
996TDPHOSENguyên vật liệu28.5502,2912.4942.943
997NFCHNX—49.5002,3121.440779
998CAPHNX—39.6002,3117.139605
999MSNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá69.4002,3229.942101.350
1000TINUPCoM—82.4002,3235.5267.513
1001DBDHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học45.1502,3519.2424.266
1002TDMHOSEĐiện, nước, khí đốt59.5002,3525.3417.271
1003BFCHOSENguyên vật liệu55.7002,3523.6983.184
1004CLWHOSEĐiện, nước, khí đốt47.6002,3520.237619
1005DHDUPCoM—26.5002,3611.2291.288
1006QTCHNX—33.0002,3613.959100
1007TOSUPCoM—75.0002,3831.4565.625
1008HPIUPCoM—18.0002,407.5031.080
1009SIPHOSEBất động sản47.9002,4019.95611.597
1010NTPHNX—55.0002,4322.63511.288
1011DNCHNX—40.7002,4416.690408
1012KDMHNX—21.3002,468.664162
1013WCSHNX—281.0002,47113.621843
1014NCSUPCoM—33.1002,4813.363594
1015SASUPCoM—34.9002,4814.0744.657
1016GASHOSEĐiện, nước, khí đốt75.4002,4930.340181.936
1017KDCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá50.2002,4920.17113.873
1018PMWUPCoM—31.5002,5212.5211.575
1019TETHNX—50.0002,5219.8643.110
1020TEDUPCoM—83.0002,5232.8821.038
1021TTEHOSEĐiện, nước, khí đốt33.9502,5213.450967
1022SHPHOSEĐiện, nước, khí đốt31.6002,5312.4683.198
1023SEBHNX—36.4002,5414.3181.165
1024PATUPCoM—72.5002,5628.3381.812
1025DGWHOSEPhần cứng và thiết bị công nghệ38.4002,5614.9948.577
1026SABHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá41.9502,5916.19453.803
1027BWSUPCoM—29.3002,6411.0982.930
1028F88UPCoM—46.8002,6517.63810.823
1029DLRUPCoM—12.0002,674.49854
1030NCTHOSEVận tải81.2002,7129.9692.125
1031NVTHOSEBất động sản7.7502,782.785701
1032SBMUPCoM—34.0002,8012.1481.532
1033DMXHOSEPhân phối và bán lẻ74.5002,8126.49894.445
1034LSGUPCoM—34.8002,8312.2883.132
1035PDNHOSEVận tải82.4002,8628.8584.579
1036BAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá30.8002,8610.77812.485
1037FOXUPCoM—53.5002,8718.65239.524
1038FCSUPCoM—6.5002,882.259191
1039KSFHNX—68.3002,8823.73861.455
1040MASHNX—35.1002,9511.886150
1041DNNUPCoM—47.8002,9616.1352.771
1042NTHHNX—48.9002,9716.450528
1043LGCHOSEVận tải64.8002,9821.77313.746
1044SD3UPCoM—9.5003,013.153152
1045ARMHNX—45.8003,0415.045142
1046DHGHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học83.8003,1226.90010.957
1047PETHOSEHàng hóa công nghiệp50.5003,1316.1527.815
1048SCGHNX—63.6003,1420.2455.406
1049SSHUPCoM—60.0003,1519.05722.500
1050VTXUPCoM—3.7003,181.16478
1051PAPUPCoM—29.5003,209.22410.532
1052DRLHOSEĐiện, nước, khí đốt40.8003,2012.742388
1053BCFHNX—33.0003,2010.2991.391
1054SJSHOSEBất động sản53.8003,2916.35116.004
1055CC1UPCoM—30.0003,319.05814.952
1056NAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.0503,3214.4672.940
1057GMAHNX—53.6003,3416.0561.072
1058VNMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá56.3003,4116.494117.664
1059VFCUPCoM—66.5003,4319.3612.248
1060BMPHOSEHàng hóa công nghiệp135.3003,4938.74011.076
1061VPLHOSEDịch vụ tiêu dùng90.1003,5125.655161.576
1062CPAUPCoM—4.4003,651.206104
1063HGMHNX—110.0003,6829.8521.386
1064RGGUPCoM—41.0003,6911.1039.020
1065CTRHOSEHàng hóa công nghiệp65.6003,7317.5998.404
1066PGSHNX—80.0003,7621.2744.000
1067ASTHOSEPhân phối và bán lẻ56.4003,8214.7483.046
1068VTPHOSEVận tải45.3003,8311.8419.145
1069VPIHOSEBất động sản59.2003,8615.35620.842
1070VJCHOSEVận tải132.2003,8634.232101.674
1071TMGUPCoM—72.5003,9218.5071.305
1072DNHUPCoM—55.0003,9613.88423.232
1073SAFHNX—56.8004,0314.093684
1074DCVUPCoM—125.0004,0730.7483.900
1075TBDUPCoM—94.6004,0723.2183.067
1076MSRUPCoM—60.0004,2814.03166.298
1077PMCHNX—120.0004,4626.8891.120
1078DHTHNX—49.9004,4811.1404.972
1079KSVHNX—100.1004,5522.00130.030
1080PVXUPCoM—1.4004,56307560
1081MVNUPCoM—59.5004,6612.78071.435
1082FRTHOSEPhân phối và bán lẻ138.3004,7229.30924.730
1083GEEHOSEHàng hóa công nghiệp63.3004,7613.29240.544
1084VGVUPCoM—55.6004,8011.5791.989
1085VCFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá297.0005,3355.7487.894
1086IDPUPCoM—260.0005,3648.51616.069
1087LICUPCoM—27.5005,584.9332.475
1088VCRUPCoM—38.2005,726.6768.022
1089VGIUPCoM—74.0005,9412.458225.242
1090VSFUPCoM—28.0006,044.63414.000
1091HNGUPCoM—5.7006,049436.319
1092CBIUPCoM—9.8006,161.591421
1093THDHNX—90.8006,9013.16334.958
1094HVNHOSEVận tải21.0006,903.04265.341
1095PIVUPCoM—6.4007,42862111
1096VHDUPCoM—2.4007,7031291
1097TTDUPCoM—90.0008,1211.0822.861
1098DCSUPCoM—5008,425930
1099CARHNX—97.1009,2210.531540
1100VICHOSEBất động sản234.0009,4024.8841.816.352
1101MCHHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá133.5009,6413.854174.539
1102VGRUPCoM—129.0009,7613.21910.607
1103HAFUPCoM—17.70010,801.639257
1104VNZUPCoM—552.00012,1745.36716.409
1105FGLUPCoM—4.90018,3126872
1106VE4HNX—260.00026,859.682787
1107TTFHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.01094,0911397
SBTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.800——19.440
CRVHOSEBất động sản23.000——15.810
POMUPCoM—3.100—-3.445863
LSSHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.690——692
DSGUPCoM—6.900—-343207
VVNUPCoM—3.300—-58.267182
VSTUPCoM—2.600—-4.057179
BT6UPCoM—3.400—-33.235112
SCDUPCoM—12.100—-22.164103
CPIUPCoM—2.700—-55499
PVYUPCoM—1.600—-8.40795
TCKUPCoM—3.000—-93972
PTEUPCoM—5.800—-31.85670
BOTUPCoM—1.100—-1.01065
AGFUPCoM—1.800—-7.72251
PVEUPCoM—1.700—-4.65642
UXCUPCoM—1.200—-2.63142
AGMUPCoM—2.000—-21.92936
PVVUPCoM—1.200—-1.08236
DFFUPCoM—400—-7.55832
VPAUPCoM—2.100—-6.16532
SD4UPCoM—3.000—-1.67131
DTCUPCoM—2.400—-2.89124
VKCUPCoM—1.100—-17.15121
FTMUPCoM—400—-21.64820
CMIUPCoM—1.200—-8.81319
DICUPCoM—700—-2.29718
JOSUPCoM—1.100—-34.08017
HKBUPCoM—300—-30015
DDMUPCoM—1.200—-59.67015
NOSUPCoM—700—-275.27914
DCTUPCoM—500—-21.46714
DACUPCoM—6.300—-5226
CADUPCoM—300—-72.5856
PXMUPCoM—300—-34.6234
LO5UPCoM—300—-24.4782
DVVHOSE—48.300———

Cách tính: Giá ÷ giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu (BVPS). Mã có vốn chủ âm không có P/B. Bấm một mã để xem chỉ số của mã đó theo từng quý; bấm tiêu đề cột để xếp lại.

P/B (giá trên giá trị sổ sách) so giá cổ phiếu với phần vốn chủ sở hữu ứng với mỗi cổ phiếu.

P/B toàn thị trường tính bằng tổng của cả thị trường (tổng vốn hóa chia tổng lợi nhuận, vốn chủ hay doanh thu), nên mã vốn hóa lớn nặng hơn; P/B trung vị là giá trị ở giữa của 1.107 mã, mỗi mã một phiếu.

Số tính từ báo cáo tài chính 4 quý gần nhất doanh nghiệp công bố và giá đóng cửa phiên gần nhất; cổ tức theo lịch chi trả của VSDC.

Các trang định giá khác