Số liệu tới phiên3-11-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.117 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACV, ANI, API, AVG, BBT · Xem bảng →

ROE cổ phiếu Việt Nam: xếp hạng 1.058 mã

ROE toàn thị trường

Giá đóng cửa 3-11-2026 · đơn vị: %

ROE toàn thị trường
16,3%
ROE trung vị
9,6%
Số mã có số
1.058

Xếp hạng ROE mọi mã

Giá đóng cửa 3-11-2026 · %

#MãSànNgànhGiáROEP/BVốn hóa (tỉ)
1DLRUPCoM—12.000375,3%2,6754
2PIVUPCoM—6.400173,5%7,42111
3HVNHOSEVận tải21.000162,7%6,9065.341
4KSFHNX—68.30098,3%2,8861.455
5DHBUPCoM—10.30094,3%1,732.804
6VNZUPCoM—552.00080,3%12,1716.409
7TH1UPCoM—5.10077,0%1,3669
8SD3UPCoM—9.50071,7%3,01152
9TINUPCoM—82.40069,1%2,327.513
10VVSHOSEPhân phối và bán lẻ70.20068,2%1,653.022
11VLBUPCoM—51.40067,7%2,032.397
12KSVHNX—100.10067,5%4,5530.030
13NDTUPCoM—4.80066,6%1,1575
14MDGHOSEHàng hóa công nghiệp50.00066,3%1,86516
15TMGUPCoM—72.50059,5%3,921.305
16BTHUPCoM—18.20057,1%0,87455
17NCTHOSEVận tải81.20055,7%2,712.125
18XPHUPCoM—13.00055,3%0,66169
19TEDUPCoM—83.00055,1%2,521.038
20TOSUPCoM—75.00054,3%2,385.625
21LLMUPCoM—26.00053,6%1,002.073
22SASUPCoM—34.90051,1%2,484.657
23NFCHNX—49.50049,3%2,31779
24VAFUPCoM—18.00049,0%0,88678
25L10HOSEHàng hóa công nghiệp36.80045,9%0,84360
26ASTHOSEPhân phối và bán lẻ56.40044,2%3,823.046
27HCCHNX—23.20043,6%1,33166
28DLGHOSEHàng hóa công nghiệp1.87043,6%0,50560
29SCSHOSEVận tải39.30043,2%2,073.769
30VGRUPCoM—129.00043,0%9,7610.607
31MCHHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá133.50042,6%9,64174.539
32VE9UPCoM—2.50041,8%1,7530
33GTXUPCoM—16.00041,0%0,88560
34ASPHOSENăng lượng13.95039,9%1,10521
35SJSHOSEBất động sản53.80039,8%3,2916.004
36DCVUPCoM—125.00039,7%4,073.900
37BSRHOSENăng lượng26.30039,6%1,58131.692
38BMPHOSEHàng hóa công nghiệp135.30039,6%3,4911.076
39PATUPCoM—72.50039,5%2,561.812
40CKDUPCoM—21.00038,5%0,99651
41DRLHOSEĐiện, nước, khí đốt40.80038,0%3,20388
42QSTHNX—25.00037,8%1,3981
43TV1UPCoM—19.60036,8%0,91523
44TMTHOSEÔ tô và phụ tùng10.00036,0%1,51369
45NNCHOSENguyên vật liệu46.10035,8%1,541.011
46TCWUPCoM—29.90035,7%1,46598
47DP3HNX—60.30035,7%1,951.296
48GDHUPCoM—9.00034,8%0,59149
49SMTHNX—8.20034,8%0,5654
50IDCHNX—33.20034,7%2,0513.859
51SMCHOSENguyên vật liệu9.80034,5%0,67721
52FDCHOSEBất động sản26.00034,4%1,471.004
53SZBHNX—45.50034,4%1,741.365
54PGVHOSEĐiện, nước, khí đốt20.35034,0%1,2624.692
55PJCHNX—30.00033,7%1,30220
56DNCHNX—40.70033,7%2,44408
57PDBHNX—19.20033,6%1,03171
58ANTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.00033,5%1,45565
59BTTHOSEHàng hóa công nghiệp46.25033,4%1,26624
60MSRUPCoM—60.00033,3%4,2866.298
61VNMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá56.30033,3%3,41117.664
62VHMHOSEBất động sản61.90033,2%1,93508.498
63STHUPCoM—17.30033,0%1,41337
64VGIUPCoM—74.00032,7%5,94225.242
65HPAHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.75032,7%1,627.624
66BKCHNX—12.60032,7%1,16381
67VPSHOSENguyên vật liệu8.21032,7%0,46201
68FRTHOSEPhân phối và bán lẻ138.30032,6%4,7224.730
69MSHHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.00032,3%1,953.938
70GEEHOSEHàng hóa công nghiệp63.30032,3%4,7640.544
71L40HNX—22.30032,3%1,08530
72NCSUPCoM—33.10032,2%2,48594
73PDNHOSEVận tải82.40031,7%2,864.579
74CIGHOSEBất động sản6.05031,6%0,74309
75HTLHOSEPhân phối và bán lẻ19.65031,5%1,22236
76PMCHNX—120.00031,3%4,461.120
77FOXUPCoM—53.50031,2%2,8739.524
78SP2UPCoM—25.00031,2%2,23516
79NTHHNX—48.90031,2%2,97528
80PTDHNX—9.20031,0%0,90184
81DNNUPCoM—47.80030,8%2,962.771
82TSJUPCoM—23.10030,8%1,621.728
83SIPHOSEBất động sản47.90030,5%2,4011.597
84ISTUPCoM—29.30030,5%1,53440
85CTRHOSEHàng hóa công nghiệp65.60030,3%3,738.404
86TBDUPCoM—94.60030,3%4,073.067
87CAPHNX—39.60030,2%2,31605
88DRIUPCoM—13.40030,0%1,34981
89TTEHOSEĐiện, nước, khí đốt33.95029,8%2,52967
90MNBUPCoM—28.50029,7%0,98570
91HTGHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.20029,4%1,151.521
92DHAHOSENguyên vật liệu55.90029,3%1,45823
93M10UPCoM—19.00029,2%0,88603
94VNCHNX—36.50029,1%2,07766
95CLHHNX—20.70029,1%1,27248
96VCMHNX—6.90029,0%0,5183
97S4AHOSEĐiện, nước, khí đốt31.00028,7%2,061.308
98DGWHOSEPhần cứng và thiết bị công nghệ38.40028,6%2,568.577
99SAFHNX—56.80028,6%4,03684
100CTTHNX—15.40028,5%1,0372
101MWGHOSEPhân phối và bán lẻ72.30028,4%2,26106.693
102TDWHOSEĐiện, nước, khí đốt48.00028,2%1,53408
103NTPHNX—55.00028,2%2,4311.288
104HUGUPCoM—25.00028,2%1,51488
105VEAUPCoM—38.30028,2%1,9950.893
106TFCHNX—37.50028,2%1,14631
107SCLUPCoM—30.00028,0%2,191.165
108EMSUPCoM—17.00028,0%1,05357
109FHSUPCoM—26.00027,9%2,03464
110DVPHOSEVận tải72.90027,9%2,152.916
111HGMHNX—110.00027,7%3,681.386
112SEBHNX—36.40027,6%2,541.165
113PTXHNX—22.20027,6%1,31143
114SBHUPCoM—37.00027,6%2,034.596
115TN1HOSEBất động sản11.80027,4%0,59780
116PSDHNX—12.90027,3%1,00906
117HAHHOSEVận tải46.20027,0%1,628.863
118HDMUPCoM—35.00027,0%1,21703
119LPBHOSENgân hàng34.70026,9%2,22103.659
120VCFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá297.00026,8%5,337.894
121ARMHNX—45.80026,8%3,04142
122NT2HOSEĐiện, nước, khí đốt21.80026,8%1,166.276
123ADPHOSENguyên vật liệu23.70026,7%1,95546
124VICHOSEBất động sản234.00026,6%9,401.816.352
125MASHNX—35.10026,6%2,95150
126VCPUPCoM—30.00026,6%1,022.514
127WCSHNX—281.00026,4%2,47843
128PPPHNX—20.00026,3%1,14176
129TPPHNX—10.00026,2%0,62629
130QHDHNX—53.80026,1%2,28357
131FPTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ50.40026,1%2,2295.041
132SSHUPCoM—60.00026,1%3,1522.500
133HAGHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá13.75026,1%1,1117.427
134SBBUPCoM—16.10025,7%0,951.409
135BCEHOSEHàng hóa công nghiệp6.10025,7%0,55256
136SBMUPCoM—34.00025,4%2,801.532
137SZLHOSEBất động sản27.50025,3%1,691.325
138PPHUPCoM—25.90025,3%0,912.031
139DHCHOSENguyên vật liệu36.20025,3%1,503.846
140TCLHOSEVận tải28.85025,1%1,21870
141L18HNX—11.90025,0%0,81680
142SPCHNX—8.20025,0%0,5686
143PPEHNX—21.90024,9%2,2379
144TTDUPCoM—90.00024,8%8,122.861
145HDBHOSENgân hàng21.80024,6%1,57141.850
146MSNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá69.40024,6%2,32101.350
147VNAUPCoM—13.00024,6%0,67442
148CLCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá53.50024,5%1,381.402
149CLWHOSEĐiện, nước, khí đốt47.60024,3%2,35619
150IRCUPCoM—3.90024,3%0,3268
151POTHNX—20.50024,2%1,12398
152HSPUPCoM—16.20024,1%0,86195
153SGCHNX—104.50024,1%1,39747
154DCMHOSENguyên vật liệu32.65023,9%1,4617.285
155DHGHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học83.80023,9%3,1210.957
156BWSUPCoM—29.30023,8%2,642.930
157SMBHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá40.60023,7%1,731.212
158TNGHNX—18.10023,7%1,142.330
159HPDUPCoM—16.10023,7%0,96134
160SHPHOSEĐiện, nước, khí đốt31.60023,6%2,533.198
161FMCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá34.75023,5%0,892.272
162DM7UPCoM—18.90023,5%0,98291
163VSIHOSEHàng hóa công nghiệp18.40023,3%1,02243
164DWCUPCoM—16.50023,2%1,05520
165PANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.70023,2%0,754.186
166SVCHOSEPhân phối và bán lẻ17.50023,1%0,791.632
167HVTHNX—20.60023,0%1,00566
168HIIHOSENguyên vật liệu8.26022,9%0,53608
169PHRHOSENguyên vật liệu29.05022,9%1,527.085
170KLBHOSENgân hàng10.30022,9%0,797.715
171HTIHOSEHàng hóa công nghiệp18.40022,6%0,68459
172FOCUPCoM—58.10022,6%1,531.070
173CTGHOSENgân hàng30.05022,5%1,12233.397
174NHTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc11.40022,5%1,04274
175GDTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.90022,5%1,21430
176NAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.05022,5%3,322.940
177ABBUPCoM—17.40022,4%1,1827.958
178QTPUPCoM—11.10022,3%0,834.995
179ITDHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.68022,2%0,87299
180DCSUPCoM—50022,1%8,4230
181ABTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá54.80022,0%0,89645
182MBBHOSENgân hàng18.90021,9%1,16190.299
183THTHNX—7.00021,9%0,47172
184LIXHOSEĐồ gia dụng và cá nhân24.60021,8%1,491.594
185TOTHNX—13.20021,7%0,86137
186AVCUPCoM—36.60021,7%2,162.747
187KHWUPCoM—26.00021,7%2,19929
188GMXHNX—16.80021,7%1,34152
189ND2UPCoM—30.40021,7%1,701.520
190VC6HNX—17.70021,5%1,15221
191PHPUPCoM—42.00021,5%2,0413.732
192SABHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá41.95021,4%2,5953.803
193GASHOSEĐiện, nước, khí đốt75.40021,3%2,49181.936
194SZGUPCoM—33.00021,2%1,621.812
195SJGUPCoM—20.40021,0%1,089.171
196DSNHOSEDịch vụ tiêu dùng36.00021,0%1,18435
197TTCHNX—10.50021,0%0,5062
198CDNHNX—25.60021,0%1,162.534
199TBCHOSEĐiện, nước, khí đốt30.80020,9%1,651.956
200SGNHOSEVận tải62.50020,8%1,632.094
201DNAUPCoM—24.00020,8%1,481.352
202VGSHNX—19.00020,8%0,821.169
203ANVHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.90020,7%1,114.500
204BSLUPCoM—13.00020,6%1,04585
205PIAHNX—24.60020,6%1,4196
206NTCHOSEBất động sản128.90020,5%2,073.094
207RTBUPCoM—26.00020,5%1,022.287
208DTPUPCoM—57.00020,2%1,752.313
209DVNUPCoM—17.20020,2%1,054.076
210LICUPCoM—27.50020,0%5,582.475
211ABWUPCoM—13.10020,0%0,963.945
212HPGHOSENguyên vật liệu21.25020,0%1,21179.413
213KSTHNX—12.50020,0%0,9775
214VGCHOSEHàng hóa công nghiệp40.00020,0%2,0217.934
215VGGUPCoM—37.50020,0%0,691.654
216FCSUPCoM—6.50019,8%2,88191
217APFUPCoM—41.60019,8%1,211.499
218TALHOSEBất động sản20.90019,7%1,8810.534
219MVNUPCoM—59.50019,7%4,6671.435
220DP1UPCoM—29.40019,7%1,00617
221VLWUPCoM—28.00019,6%1,65809
222GMDHOSEVận tải49.70019,6%2,2732.272
223NABHOSENgân hàng12.60019,6%0,9225.941
224TYAHOSEHàng hóa công nghiệp16.50019,5%0,75506
225AIGUPCoM—43.80019,5%1,298.593
226VFGHOSENguyên vật liệu40.15019,5%0,971.675
227TLGHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn53.90019,4%2,045.203
228TNAUPCoM—3.70019,4%0,32182
229DXPHNX—14.70019,4%0,83881
230QNSUPCoM—49.60019,3%1,6918.235
231PHNHNX—51.00019,3%2,19370
232PNPUPCoM—18.10019,3%1,22291
233HNIUPCoM—27.00019,2%1,27642
234UICHOSEĐiện, nước, khí đốt54.50019,2%0,70452
235BFCHOSENguyên vật liệu55.70019,2%2,353.184
236PGCHOSENăng lượng14.75019,1%0,99890
237CTXUPCoM—4.00019,1%0,33402
238XHCUPCoM—16.80019,0%0,91354
239BAXHNX—28.80019,0%0,94236
240SHBHOSENgân hàng10.45018,9%0,6752.805
241IDPUPCoM—260.00018,9%5,3616.069
242NBWHNX—34.00018,7%2,10371
243KHSHNX—11.60018,7%0,72177
244VAVUPCoM—29.90018,6%1,591.435
245PMWUPCoM—31.50018,6%2,521.575
246TVNUPCoM—9.50018,5%0,636.441
247VCKHOSEDịch vụ tài chính27.20018,5%2,0666.230
248BWEHOSEĐiện, nước, khí đốt41.80018,4%1,3710.506
249VECUPCoM—25.00018,4%2,181.095
250BRRUPCoM—17.70018,2%1,231.991
251DDVUPCoM—15.00018,2%0,992.192
252TPBHOSENgân hàng12.50018,1%0,7639.877
253EIDHNX—18.50018,1%0,53278
254CCAUPCoM—14.00018,1%1,12351
255BIGUPCoM—4.40018,1%0,42150
256CHPHOSEĐiện, nước, khí đốt26.15018,1%2,254.123
257MVCUPCoM—13.30018,1%0,871.330
258VCBHOSENgân hàng53.50018,0%1,80447.029
259PMSHNX—33.80018,0%1,37243
260SWCUPCoM—25.50018,0%0,761.711
261SKVUPCoM—22.60017,9%1,32520
262MACHNX—14.30017,9%1,23691
263VTPHOSEVận tải45.30017,9%3,839.145
264BIDHOSENgân hàng31.70017,9%1,24246.570
265LDPHNX—7.70017,8%0,73144
266DBDHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học45.15017,8%2,354.266
267POSUPCoM—13.70017,7%0,74725
268GDWHNX—31.80017,7%1,79302
269LBMHOSENguyên vật liệu28.20017,7%1,401.410
270BTWHNX—59.40017,7%2,15556
271PVBHNX—18.80017,6%0,85406
272ABIUPCoM—19.50017,6%1,011.976
273LHCHNX—48.80017,6%2,151.405
274DPRHOSENguyên vật liệu37.00017,5%1,113.215
275PQNUPCoM—4.00017,5%0,50120
276CSVHOSENguyên vật liệu21.95017,5%1,332.425
277PC1HOSEHàng hóa công nghiệp18.35017,4%1,097.547
278PMBHNX—9.20017,3%0,71110
279VPBHOSENgân hàng21.20017,3%1,06212.000
280TRAHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học34.25017,3%1,912.839
281INNHNX—36.50017,3%1,11986
282VSHHOSEĐiện, nước, khí đốt40.60017,2%1,979.591
283TNCHOSEÔ tô và phụ tùng29.30017,2%1,60564
284TMPHOSEĐiện, nước, khí đốt48.95017,1%1,913.426
285SBDUPCoM—7.60017,1%0,65106
286QPHUPCoM—30.20017,1%1,70561
287VBCHNX—19.00017,1%0,80142
288VOSHOSEVận tải10.50017,0%0,711.470
289IDVHNX—21.70017,0%1,051.029
290QNPHOSEVận tải29.00017,0%1,231.172
291PVTHOSENăng lượng20.80016,9%1,0910.752
292GSMUPCoM—22.30016,7%1,20637
293THGHOSENguyên vật liệu25.75016,7%1,14906
294SKHUPCoM—18.90016,7%1,49624
295TNWUPCoM—16.60016,6%1,15266
296ALCUPCoM—12.90016,6%0,55984
297SCGHNX—63.60016,6%3,145.406
298ACVUPCoM—39.00016,6%1,83139.711
299CCRHNX—14.20016,5%1,15347
300TV4HNX—12.50016,5%0,98247
301ACBHOSENgân hàng20.25016,5%1,13117.540
302BQPUPCoM—12.10016,5%0,92224
303PTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc29.80016,4%0,832.992
304DWSUPCoM—12.50016,3%0,81324
305CLLHOSEVận tải26.30016,3%1,51894
306VIBHOSENgân hàng13.90016,2%1,0451.922
307VITHNX—25.00016,2%2,221.995
308HPWUPCoM—22.50016,2%1,641.670
309PVPHOSENăng lượng17.80016,2%0,881.846
310BCFHNX—33.00016,1%3,201.391
311PPTHNX—5.40016,1%0,45106
312TV2HOSEHàng hóa công nghiệp26.25016,1%1,331.773
313XMPUPCoM—14.80016,1%1,16222
314VNLHOSEVận tải18.70016,1%0,76277
315SD2UPCoM—4.00016,1%0,6558
316ILSUPCoM—17.50015,9%1,76630
317IMPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học35.10015,9%2,235.406
318POWHOSEĐiện, nước, khí đốt12.00015,8%0,8936.814
319GCFUPCoM—17.70015,8%1,18765
320NETHNX—56.20015,8%2,121.259
321THNUPCoM—8.90015,8%0,68294
322NTTUPCoM—9.30015,7%1,04265
323CQNUPCoM—31.40015,7%2,192.357
324DTGHNX—12.30015,7%0,61130
325AMCHNX—13.00015,7%0,9756
326DPGHOSEHàng hóa công nghiệp30.90015,6%1,193.664
327VTHHNX—8.60015,6%0,6095
328GHCHOSEĐiện, nước, khí đốt22.80015,5%0,851.087
329PGSHNX—80.00015,5%3,764.000
330LHGHOSEBất động sản26.40015,4%0,681.320
331VGTUPCoM—11.10015,4%0,695.550
332VPDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.80015,4%1,432.217
333SFCHOSEPhân phối và bán lẻ18.00015,4%1,07203
334VREHOSEBất động sản23.15015,3%1,0352.604
335CCIHOSEHàng hóa công nghiệp16.50015,3%1,11386
337TCBHOSENgân hàng21.40015,2%1,15227.468
338BDWUPCoM—24.00015,2%0,99298
339CMDUPCoM—17.90015,2%0,86227
340HJSHNX—24.30015,1%1,66510
341PTSHNX—10.90015,1%0,5261
342VGVUPCoM—55.60015,1%4,801.989
343QNWUPCoM—19.40014,9%1,43388
344VHCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.05014,9%1,0710.064
345MTSUPCoM—8.50014,8%0,70128
346GLTHNX—17.10014,8%1,51211
347LAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá19.00014,8%1,14289
348BNWUPCoM—17.50014,8%1,51657
349TA9HNX—10.50014,8%0,85149
350ISHUPCoM—20.70014,8%1,77932
351HNAHOSEĐiện, nước, khí đốt21.00014,7%1,414.940
352PREHNX—28.50014,7%1,622.975
353VCAHOSENguyên vật liệu6.60014,7%0,47100
354SGPUPCoM—18.80014,7%1,344.066
355TNSUPCoM—3.30014,7%0,6266
356PVIHNX—60.90014,5%1,7615.692
357DMCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học56.10014,5%1,141.948
358MPCUPCoM—13.20014,5%0,965.294
359GVRHOSENguyên vật liệu29.60014,4%1,87118.400
360CTWUPCoM—20.00014,4%1,03560
361PLXHOSENăng lượng33.00014,4%1,5342.698
362KTLUPCoM—22.40014,3%0,93430
363PSWHNX—7.30014,3%0,56124
364TVDHNX—8.90014,3%0,63400
365PCTHNX—9.60014,3%0,69768
366C47HOSEHàng hóa công nghiệp7.90014,3%0,55287
367DNWUPCoM—29.10014,2%1,453.492
368SBAHOSEĐiện, nước, khí đốt23.50014,2%1,491.492
369GTSUPCoM—10.40014,1%0,82296
370S55HNX—66.00014,1%0,78660
371SVHUPCoM—6.00014,1%0,3089
372VTOHOSEVận tải10.20014,1%0,68815
373DPMHOSENguyên vật liệu19.25014,0%1,1613.089
374IFSUPCoM—17.00014,0%1,241.481
375PXSUPCoM—2.30014,0%1,39138
376BDGUPCoM—24.50014,0%1,06608
377DTTHOSENguyên vật liệu18.50014,0%1,02151
378C32HOSEHàng hóa công nghiệp15.85014,0%0,87476
379MSBHOSENgân hàng16.20013,9%1,3460.653
380PCEHNX—16.50013,9%0,84165
381BVHHOSEBảo hiểm62.40013,8%1,7646.321
382TCXHOSEDịch vụ tài chính26.50013,8%1,8688.228
383NVTHOSEBất động sản7.75013,8%2,78701
384TTAHOSEĐiện, nước, khí đốt10.30013,8%0,731.839
385STGHOSEVận tải34.45013,8%1,193.385
386PVSHNX—29.80013,8%1,1718.288
387BSHUPCoM—16.40013,8%0,93295
388VBBHOSENgân hàng12.30013,8%1,0814.570
389PCBUPCoM—8.90013,8%0,578.010
390NSTHNX—11.10013,7%0,64124
391ILBHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn19.50013,7%0,88745
392PGIHOSEBảo hiểm20.80013,7%1,182.307
393TMSHOSEVận tải32.60013,7%1,316.025
394NSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá60.40013,7%0,711.062
395TIXHOSEBất động sản39.00013,7%1,351.170
396VABHOSENgân hàng9.00013,6%0,738.119
397DCFUPCoM—26.00013,6%2,271.543
398RALHOSEHàng hóa công nghiệp71.00013,6%0,471.672
399SDAUPCoM—1.80013,5%0,5047
400WSBUPCoM—52.00013,5%0,92754
401OPCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học19.95013,5%1,661.495
402VSMHNX—15.00013,5%0,7475
403PNJHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.75013,4%0,577.548
404PLCHNX—19.10013,4%1,031.543
405VPXHOSEDịch vụ tài chính22.25013,4%1,1541.719
406PMPHNX—11.50013,4%0,6548
407BHAUPCoM—20.60013,3%1,291.360
408PETHOSEHàng hóa công nghiệp50.50013,3%3,137.815
409MBSHNX—15.00013,3%1,3315.014
410BICHOSEBảo hiểm18.20013,2%1,053.678
411AGGHOSEBất động sản8.69013,2%0,411.576
412DGCHOSENguyên vật liệu32.85013,2%0,9512.476
413TRCHOSENguyên vật liệu19.80013,2%1,052.376
414SJDHOSEĐiện, nước, khí đốt14.00013,2%0,91966
415VNDHOSEDịch vụ tài chính13.05013,1%0,9319.866
416CDPUPCoM—10.20013,1%0,80186
417OCBHOSENgân hàng10.60013,1%0,8732.463
418HWSUPCoM—14.20013,0%1,101.241
419TTNUPCoM—11.00013,0%0,79404
420HMHHNX—15.00013,0%0,82208
421DHDUPCoM—26.50013,0%2,361.288
422DMNUPCoM—10.30012,9%0,91180
423MZGHOSENguyên vật liệu10.55012,9%1,021.669
424HADHNX—12.70012,9%0,6651
425HBCUPCoM—2.90012,9%0,581.156
426DC4HOSEHàng hóa công nghiệp5.74012,9%0,46632
427ACGHOSENguyên vật liệu30.00012,9%0,994.524
428CTBHNX—16.00012,9%1,06333
429REEHOSEHàng hóa công nghiệp44.85012,8%1,2427.959
430BTVUPCoM—20.00012,8%1,79499
431LPTUPCoM—5.90012,8%0,4371
432MCFHNX—7.10012,8%0,6277
433BSQUPCoM—18.50012,7%0,96832
434SSIHOSEDịch vụ tài chính19.15012,7%1,4757.475
435NQNUPCoM—10.50012,6%0,78534
436QTCHNX—33.00012,6%2,36100
437OGCHOSEDịch vụ tài chính2.16012,6%0,76648
438ONEHNX—9.80012,5%0,6777
439HATHNX—29.80012,5%1,4393
440CMGHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.50012,4%1,224.076
441TIPHOSEHàng hóa công nghiệp15.45012,4%0,531.004
442BMFUPCoM—6.90012,4%0,52109
443TNIHOSEHàng hóa công nghiệp3.97012,4%0,38208
444SGHHNX—18.50012,3%1,61229
445VNPUPCoM—16.70012,3%1,09324
446VNEUPCoM—1.90012,3%0,21156
447IPAHNX—12.00012,3%0,612.951
448VRGUPCoM—12.90012,2%1,05334
449AFXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá9.78012,2%0,62342
450HDWUPCoM—16.90012,2%1,12539
451DBCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.20012,2%0,756.552
452BHNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.05012,1%1,386.038
453CLXUPCoM—13.00012,1%0,581.126
454NBCHNX—7.80012,0%0,55289
455HUBHOSEHàng hóa công nghiệp10.50012,0%0,51333
456X20HNX—10.40012,0%0,61179
457DBTHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học13.10012,0%0,98288
458PJTHOSENăng lượng9.00012,0%0,64224
459CMWUPCoM—13.80012,0%1,20214
460BNAHNX—1.80012,0%0,1056
461VEFUPCoM—78.00011,9%1,7212.995
462PPYHNX—6.60011,9%0,5493
463VTQUPCoM—5.50011,9%0,6494
464SPBUPCoM—14.50011,9%0,66193
465KDCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá50.20011,9%2,4913.873
466NBTUPCoM—14.00011,8%0,90412
467SNZUPCoM—22.20011,8%1,088.358
468HNFUPCoM—17.70011,8%0,77531
469LAWUPCoM—19.00011,7%0,95232
470PMGHOSEĐiện, nước, khí đốt5.24011,7%0,50243
471MCMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá25.65011,6%1,202.822
472SEDHNX—16.30011,6%0,41151
473BRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.40011,6%0,67141
474SFIHOSEVận tải26.50011,6%0,81653
475CPCHNX—16.70011,5%0,8068
476BSPUPCoM—12.10011,4%0,79151
477VNRHNX—17.40011,3%0,853.666
478MIGHOSEBảo hiểm15.00011,2%1,193.173
479COMHOSEPhân phối và bán lẻ35.35011,1%1,14499
480BSAUPCoM—19.80011,1%1,321.324
481SJEHNX—9.90011,1%0,34396
482VCSHNX—29.40011,0%0,914.704
483PSEHNX—9.30011,0%0,66116
484HDGHOSEHàng hóa công nghiệp14.65011,0%0,835.962
485SLSHNX—129.40011,0%0,721.267
486TCRHOSEHàng hóa công nghiệp1.97011,0%0,2689
487MKVHNX—11.80011,0%0,5459
488PBPHNX—9.60010,9%0,6750
489CLMHNX—61.00010,9%1,06882
490HMCHOSENguyên vật liệu10.75010,9%0,69293
491PDVHOSEVận tải8.00010,8%0,62635
492HVHHOSEHàng hóa công nghiệp10.60010,8%0,95760
493VNFHNX—12.40010,8%0,64393
494PBTUPCoM—13.00010,7%1,20228
495SAVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.20010,7%0,92333
496VTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.30010,7%0,68133
497HRCHOSENguyên vật liệu31.55010,7%1,41953
498CTIHOSENguyên vật liệu16.95010,7%0,671.175
499CNGHOSENăng lượng19.00010,7%1,03667
500FICUPCoM—13.50010,6%1,001.714
501NVLHOSEBất động sản10.25010,6%0,6832.846
502TTTHNX—30.40010,5%0,42139
503ADSHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.69010,5%0,62587
504BGWUPCoM—16.00010,5%1,46290
505NQBUPCoM—6.70010,5%0,57115
506AMSUPCoM—7.10010,5%0,46426
507AAAHOSENguyên vật liệu7.04010,4%0,482.772
508UDJUPCoM—6.80010,4%0,45112
509CMSHNX—5.10010,3%0,46130
510ELCHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ10.60010,3%0,901.248
511PACHOSEÔ tô và phụ tùng14.10010,2%1,001.081
512SBGHOSEHàng hóa công nghiệp14.60010,1%1,37903
513BMIHOSEBảo hiểm13.60010,1%0,662.047
514SC5HOSEHàng hóa công nghiệp14.40010,0%0,49216
515VIFHNX—14.50010,0%1,025.075
516PTIHNX—18.70010,0%0,812.255
517UPSUPCoM—21.5009,9%1,83696
518ICGHNX—10.9009,9%0,76192
519DNPHNX—20.0009,9%1,182.819
520TVTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.2009,9%0,59319
521VUAUPCoM—15.1009,9%1,493.020
522TMBHNX—55.0009,8%0,92825
523PGBUPCoM—9.5009,8%0,836.961
524VCGHOSEHàng hóa công nghiệp15.2009,8%0,9110.612
525VCCHNX—9.3009,8%0,78223
526EVFHOSEDịch vụ tài chính11.5009,7%0,828.747
527TLPUPCoM—7.0009,7%0,641.656
528ICNUPCoM—23.5009,6%1,55719
529VDLHNX—10.7009,6%0,95157
530GSPHOSENăng lượng10.1009,6%0,79750
531STWUPCoM—29.7009,6%2,01471
532BCMHOSEBất động sản37.1009,5%1,7138.398
533VCIHOSEDịch vụ tài chính18.9509,5%1,2921.835
534XDHUPCoM—16.2009,5%0,79438
535VNTHNX—32.5009,4%2,16541
536AGPUPCoM—30.1009,4%1,761.078
537TDPHOSENguyên vật liệu28.5509,4%2,292.943
538HCMHOSEDịch vụ tài chính23.6009,4%2,2332.378
539APHHOSENguyên vật liệu6.9009,4%0,611.683
540CFVUPCoM—21.9009,4%1,43277
541BVBHOSENgân hàng10.1509,4%1,209.756
542MMLUPCoM—24.0009,3%1,518.283
543HNDUPCoM—8.6009,3%0,684.300
544THPUPCoM—9.1009,3%0,49197
545KDHHOSEBất động sản13.0009,3%0,8516.048
546HTCHNX—35.0009,2%1,92577
547BABHNX—10.5009,2%0,8812.102
548CMVHOSEPhân phối và bán lẻ7.5509,2%0,49137
549FTSHOSEDịch vụ tài chính18.6009,2%1,597.085
550TDCHOSEBất động sản6.4609,1%0,50822
551NAPHNX—8.3009,1%0,71179
552ASGHOSEVận tải15.0509,1%0,931.366
553DADHNX—14.6009,0%0,7068
554SEAUPCoM—43.7009,0%2,165.462
555V12HNX—9.6009,0%0,68112
556VC7HNX—8.3008,9%0,73798
557DATHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá8.1008,9%0,55561
558BVLUPCoM—10.8008,9%0,861.159
559VMSHNX—29.5008,9%1,67265
560VNYUPCoM—5.2008,8%0,7384
561CMXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.6008,7%0,36469
562VJCHOSEVận tải132.2008,7%3,86101.674
563HHCHNX—75.8008,7%1,801.245
564AANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.3508,7%1,441.407
565VPLHOSEDịch vụ tiêu dùng90.1008,6%3,51161.576
566SRFHOSEHàng hóa công nghiệp7.0308,6%0,63238
567VDPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học31.9508,6%1,301.023
568DIGHOSEHàng hóa công nghiệp9.5008,6%0,808.020
569RYGHOSEHàng hóa công nghiệp7.9708,5%0,70555
570TV3HNX—14.1008,5%0,83134
571CMPUPCoM—7.8008,5%0,64253
572JVCHOSEThiết bị và dịch vụ y tế2.8008,5%0,51315
573CTDHOSEHàng hóa công nghiệp65.5008,5%0,767.324
574TCMHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.7008,5%0,701.729
575LDWUPCoM—16.1008,4%1,321.269
576EBSHNX—10.0008,4%0,75100
577SDNHNX—15.8008,4%0,6848
578BSIHOSEDịch vụ tài chính27.7008,4%1,287.476
579TT6UPCoM—12.6008,4%1,19307
580CIAHNX—8.4008,3%0,43157
581TTLHNX—7.3008,3%0,51306
582BMJUPCoM—10.3008,3%0,851.081
583DTDHNX—9.7008,3%0,53712
584PGDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.5008,3%1,372.029
585DRGUPCoM—7.9008,2%0,721.231
586ICTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.1008,2%0,84550
587MH3UPCoM—25.2008,1%1,09605
588PTTUPCoM—6.9008,1%0,45114
589LPSHOSEDịch vụ tài chính15.1508,0%1,1921.341
590PSNUPCoM—9.4008,0%0,65376
591TPCHOSENguyên vật liệu11.4008,0%0,74146
592GEGHOSEĐiện, nước, khí đốt11.4507,9%0,824.308
593NHCHNX—18.6007,9%0,9457
594GLWUPCoM—13.3007,9%1,18239
595DTKHNX—10.6007,9%0,817.237
596AVGUPCoM—9.5007,9%0,67168
597SPDUPCoM—7.1007,9%0,5885
598CSTHNX—12.3007,8%0,55527
599SSBHOSENgân hàng15.0007,8%1,1951.432
600VPIHOSEBất động sản59.2007,8%3,8620.842
601CMMUPCoM—15.9007,8%1,321.557
602LGCHOSEVận tải64.8007,8%2,9813.746
603HHVHOSEVận tải9.2707,8%0,465.326
604PSCHNX—10.5007,7%0,6276
605NBPHNX—7.0007,7%0,4390
606NDWUPCoM—19.4007,7%1,61664
607HT1HOSENguyên vật liệu12.8007,7%0,954.884
608VTZHNX—20.2007,7%1,661.538
609PISUPCoM—12.5007,6%0,97344
610LSGUPCoM—34.8007,6%2,833.132
611PSIHNX—7.5007,6%0,56449
612MEDHNX—18.4007,5%0,66228
613SDTUPCoM—3.6007,5%0,17154
614SRCHOSEÔ tô và phụ tùng31.5007,5%1,951.149
615DRHHOSEBất động sản1.0707,4%0,10132
616EICUPCoM—21.1007,4%1,84774
617TDFUPCoM—7.3007,3%0,31256
618GILHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc9.0007,2%0,36914
619HDAHNX—9.4007,2%0,84285
620VNBUPCoM—13.7007,2%0,74930
621S99HNX—7.0007,2%0,49733
622KBCHOSEBất động sản26.2507,2%0,9524.721
623KSBHOSENguyên vật liệu12.3007,1%0,501.408
624BBSHNX—10.4007,1%0,5862
625VFSHNX—9.3007,1%0,801.432
626TDMHOSEĐiện, nước, khí đốt59.5007,1%2,357.271
627OCHHNX—6.9007,1%1,392.277
628TCOHOSEVận tải9.3007,1%0,80533
629CHSUPCoM—10.8007,0%0,94307
630NCGUPCoM—12.0007,0%0,661.437
631HTVHOSEVận tải13.3507,0%0,55175
632QCGHOSEBất động sản10.2007,0%0,622.806
633STPHNX—7.6007,0%0,4361
634SHEHNX—6.4007,0%0,63416
635VGPHNX—28.9007,0%0,88226
636VSNUPCoM—15.0006,9%0,971.213
637TCTHOSEDịch vụ tiêu dùng16.5006,9%0,56211
638DHPHNX—11.0006,9%0,59104
639TDTHNX—6.3006,9%0,54151
640VIWUPCoM—18.3006,8%1,641.062
641VSAHNX—16.0006,8%0,67226
642TDSUPCoM—8.3006,8%0,43101
643SBRUPCoM—7.5006,8%0,71610
644ALTHNX—13.0006,8%0,3275
645TCHHOSEHàng hóa công nghiệp11.9506,8%0,9911.990
646VHLHNX—9.6006,8%0,46240
647ADGHOSETruyền thông và giải trí8.0706,8%0,49173
648MDCHNX—8.4006,7%0,63180
649GMHHOSENguyên vật liệu6.2706,7%0,57103
650TMCHNX—6.8006,6%0,4384
651HDCHOSEBất động sản11.8006,6%0,912.711
652TSAHOSEHàng hóa công nghiệp10.3006,6%0,97425
653SJ1HNX—18.4006,6%1,36800
654TLDHOSENguyên vật liệu7.9206,6%0,74646
655PPCHOSEĐiện, nước, khí đốt8.7206,6%0,632.796
656INCHNX—11.4006,6%1,0336
657IJCHOSEHàng hóa công nghiệp6.7706,6%0,534.262
658SMAHOSEĐiện, nước, khí đốt7.4906,5%0,62152
659HLDHNX—11.4006,5%0,94627
660VLSUPCoM—10.9006,5%1,02267
661KAIUPCoM—11.4006,5%1,028.550
662ABRHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.8006,5%0,89196
663VFRUPCoM—9.1006,5%0,41136
664VCXUPCoM—13.0006,4%1,27345
665CC1UPCoM—30.0006,4%3,3114.952
666NDXHNX—5.8006,3%0,4956
667HU4UPCoM—8.2006,3%0,57123
668VIXHOSEDịch vụ tài chính11.8006,3%0,9230.359
669CCCHOSEHàng hóa công nghiệp5.6006,3%0,36230
670SVTHOSEDịch vụ tiêu dùng9.0606,2%0,72157
671BTSHNX—4.6006,2%0,50568
672PWSUPCoM—12.5006,1%1,13480
673LASHNX—11.1006,1%0,891.253
674SHSHNX—12.3006,0%0,8811.063
675GICHNX—10.7005,9%0,73272
676NSLUPCoM—15.5005,9%1,43194
677GMAHNX—53.6005,9%3,341.072
678NAGHNX—6.8005,9%0,60378
679ACLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá10.8005,9%0,64542
680HC3UPCoM—25.0005,9%0,91517
681ORSHOSEDịch vụ tài chính14.0005,9%1,118.735
682VNGHOSEDịch vụ tiêu dùng5.5005,8%0,49535
683GEXHOSEHàng hóa công nghiệp21.5005,8%1,4028.132
684NVBHNX—14.7005,8%1,7142.992
685HHPHOSENguyên vật liệu18.0005,8%1,641.659
686SFGHOSENguyên vật liệu9.6005,8%0,68460
687LCGHOSEHàng hóa công nghiệp6.3605,7%0,501.314
688TD6HNX—5.9005,7%0,53365
689HJCUPCoM—5.5005,7%0,3571
690HSGHOSENguyên vật liệu10.7005,7%0,738.638
691OILUPCoM—12.7005,7%1,2313.135
692NLGHOSEBất động sản20.9005,6%0,8110.139
693MVBHNX—11.8005,5%0,741.239
694STCHNX—11.8005,4%0,5267
695VIPHOSEVận tải9.6905,4%0,53663
696SD9HNX—10.3005,4%0,50353
697VC3HNX—23.4005,3%2,223.482
698DRCHOSEÔ tô và phụ tùng8.9705,3%0,721.385
699VINUPCoM—16.0005,3%0,74408
700PVDHOSENăng lượng17.4505,3%0,9416.189
701CKVHNX—12.6005,3%0,6551
702ECOHOSENguyên vật liệu19.8505,3%1,70595
703PVMUPCoM—19.0005,3%1,26734
704EVEHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc8.7905,2%0,39369
705SZCHOSEBất động sản19.2505,2%1,143.465
706CSCHNX—8.6005,1%0,61389
707PCHHNX—18.2005,1%1,74495
708AGRHOSEDịch vụ tài chính11.1505,1%1,022.698
709HUTHNX—12.4005,1%1,1913.247
710HAXHOSEPhân phối và bán lẻ8.2005,0%0,79881
711VETUPCoM—12.0005,0%0,58192
712KMTHNX—12.9005,0%0,90127
713GTAHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.7505,0%0,4876
714TKUHNX—13.7005,0%1,18642
715HCDHOSEHàng hóa công nghiệp5.7504,9%0,51266
716BMSUPCoM—10.5004,8%1,002.259
717CDCHOSEHàng hóa công nghiệp22.9004,8%2,122.417
718QNCUPCoM—5.3004,8%0,43318
719CCTUPCoM—7.6004,8%0,76216
720BTPHOSEĐiện, nước, khí đốt6.5504,8%0,38396
721MELHNX—7.7004,8%0,44116
722S72UPCoM—5.8004,7%0,5270
723PRTUPCoM—9.1004,7%0,772.730
724VSCHOSEVận tải12.9004,7%0,874.829
725SZEUPCoM—7.0004,7%0,59210
726KGMUPCoM—5.6004,6%0,52142
727SKGHOSEVận tải7.1604,6%0,52476
728SHAHOSEHàng hóa công nghiệp3.7504,6%0,29132
729C69HNX—16.3004,6%1,441.007
730THBHNX—7.6004,6%0,5787
731CVTHOSENguyên vật liệu28.4504,5%0,981.044
732BDTUPCoM—8.2004,5%0,57316
733KHPHOSEĐiện, nước, khí đốt9.5004,5%0,78591
734DDNUPCoM—8.3004,4%0,62134
735DS3HNX—4.5004,4%0,4848
736IDIHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.9104,4%0,381.341
737CRCHOSENguyên vật liệu4.9004,4%0,42523
738PDRHOSEBất động sản11.0504,4%0,8811.026
739HACUPCoM—9.5004,4%0,21277
740PDCUPCoM—6.9004,4%0,69104
741BCAUPCoM—14.0004,3%0,72700
742SD5HNX—6.7004,3%0,36174
743MKPUPCoM—25.1004,3%0,50634
744DSCHOSEDịch vụ tài chính9.2004,2%0,832.561
745BCCHNX—5.6004,2%0,37690
746VLGUPCoM—6.2004,2%0,5288
747HKTHNX—14.1004,2%1,37489
748KSQUPCoM—7004,2%0,0821
749PLPHOSENguyên vật liệu3.3904,2%0,29305
750SDCHNX—5.8004,1%0,3418
751BVSHNX—26.0004,1%0,691.877
752PTCHOSEHàng hóa công nghiệp5.3504,1%0,39172
753NHHHOSENguyên vật liệu9.6304,1%0,581.088
754D11HNX—12.7004,0%0,58115
755EVGHOSEHàng hóa công nghiệp3.5904,0%0,34811
756ABCUPCoM—9.9004,0%0,33202
757DL1HNX—4.0004,0%0,37722
758CTSHOSEDịch vụ tài chính21.5503,9%2,055.867
759VTEUPCoM—6.9003,9%0,62108
760PASUPCoM—1.7003,9%0,1348
761NEDUPCoM—5.1003,9%0,46235
762PVGHNX—5.6003,9%0,44224
763PICHNX—14.2003,9%1,37473
764TDHHOSEBất động sản2.5503,8%1,52287
765LM8HOSEHàng hóa công nghiệp13.0003,8%0,41122
766TIDUPCoM—18.3003,8%1,253.660
767HNMUPCoM—7.7003,7%0,70342
768XMCUPCoM—8.7003,6%0,69621
769PHCHOSEHàng hóa công nghiệp3.7003,6%0,30188
770HPXHOSEBất động sản3.4903,5%0,291.062
771PBCUPCoM—5.4003,5%0,47630
772TNBUPCoM—7.0003,5%0,60206
773RCLHNX—11.4003,4%0,56164
774NDNHNX—7.6003,4%0,46545
775ITCHOSEBất động sản8.3003,4%0,38844
776ITQHNX—2.4003,4%0,2276
777WSSHNX—5.9003,4%0,55297
778TJCHNX—8.6003,4%0,7074
779HLCHNX—10.2003,4%0,67259
780SAMHOSEHàng hóa công nghiệp6.1803,4%0,602.489
781MSTHNX—8.9003,3%0,841.011
782SBSUPCoM—4.0003,3%1,73624
783CKGHOSEBất động sản5.1003,3%0,41825
784AMPUPCoM—14.1003,3%0,87183
785VHEHNX—2.7003,3%0,2589
786DQCHOSEHàng hóa công nghiệp9.3003,2%0,33256
787DTAHOSEBất động sản3.5603,2%0,3369
788VHFUPCoM—2.5003,2%0,2354
789LGLHOSEHàng hóa công nghiệp3.8903,2%0,29200
790NKGHOSENguyên vật liệu12.1003,2%0,775.957
791DHTHNX—49.9003,1%4,484.972
792SGRHOSEBất động sản9.6303,1%0,56807
793AICUPCoM—8.2003,1%0,71820
794D2DHOSEBất động sản20.7003,0%1,09626
795FCNHOSEHàng hóa công nghiệp10.8503,0%0,661.708
796CEOHNX—11.1003,0%1,056.613
797THSHNX—8.3003,0%0,6122
798HANUPCoM—7.4003,0%0,681.044
799DSEHOSEDịch vụ tài chính19.7003,0%1,548.437
800PTMUPCoM—15.5003,0%1,31546
801UPHUPCoM—8.1002,9%0,67108
802PXTUPCoM—1.3002,9%0,4426
803HSVUPCoM—3.8002,9%0,35117
804THDHNX—90.8002,8%6,9034.958
805BHIUPCoM—6.4002,8%0,50640
806ASMHOSEBất động sản4.4002,8%0,321.792
807PVCHNX—10.7002,8%0,90869
808RGGUPCoM—41.0002,8%3,699.020
809SGTHOSEViễn thông9.3802,7%0,631.388
810SIDUPCoM—8.5002,7%0,34850
811NRCHNX—4.5002,7%0,40417
812FCMHOSENguyên vật liệu2.6802,7%0,23124
813TL4UPCoM—8.4002,7%0,73129
814PEGUPCoM—4.0002,7%1,52996
815BMCHOSENguyên vật liệu9.5002,6%0,54118
816DC2HNX—6.0002,6%0,5770
817BPCHNX—12.0002,6%0,4846
818AMEHNX—6.4002,6%0,48417
819SSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.2002,6%0,79268
820BMVUPCoM—3.2002,6%0,3177
821AAMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.6902,6%0,4080
822PSPUPCoM—15.7002,5%1,36628
823TTHHNX—2.0002,5%0,1975
824IVSHNX—6.0002,5%0,52630
825VLAHNX—5.5002,5%0,4822
826DHMHOSENguyên vật liệu6.4002,5%0,63221
827CX8HNX—9.5002,4%0,8925
828MDFUPCoM—6.1002,4%0,51336
829STBHOSENgân hàng66.6002,4%1,96125.555
830HTEUPCoM—2.5002,4%0,2557
831NO1HOSEHàng hóa công nghiệp2.9802,4%0,2473
832YEGHOSETruyền thông và giải trí7.3502,4%0,721.508
833PHSUPCoM—8.9002,3%0,841.780
834BLIUPCoM—7.5002,3%0,46450
835TISUPCoM—4.3002,3%0,51791
836CMCHNX—8.9002,2%0,6845
837SHIHOSEHàng hóa công nghiệp14.3502,2%1,292.439
838DXSHOSEBất động sản4.7002,1%0,422.722
839BXHHNX—20.0002,0%1,1060
840TTSUPCoM—6.3002,0%1,02320
841G36UPCoM—8.1002,0%0,75840
842V21HNX—4.8001,9%0,48158
843HD6UPCoM—7.2001,9%0,41109
844NSHHNX—3.9001,9%0,3381
845SBVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc6.2201,9%0,41178
846PGNHNX—5.8001,9%0,5055
847TEGHOSEBất động sản6.0401,9%0,54730
848HMRHNX—8.9001,8%0,7650
849MCPHOSENguyên vật liệu29.1001,8%2,12578
850VTGUPCoM—4.0001,8%0,4875
851PRCHNX—9.2001,8%0,7657
852TMXHNX—9.0001,7%0,6154
853TNTHOSENguyên vật liệu9.6001,6%0,83490
854WTCUPCoM—9.5001,6%0,56166
855SCIHNX—7.2001,6%0,49302
856PTVUPCoM—4.5001,6%0,4490
857NAWUPCoM—7.4001,6%0,69277
858ITSUPCoM—2.9001,6%0,2777
859TDGHOSENăng lượng2.0901,6%0,1951
860VC9HNX—4.0001,6%1,0367
861DDBUPCoM—8.2001,5%0,6498
862VC2HNX—3.2001,5%0,26242
863BAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá30.8001,5%2,8612.485
864MTAUPCoM—10.2001,5%0,831.123
865C4GUPCoM—4.5001,5%0,401.608
866TIGHNX—5.1001,5%0,48987
867AASUPCoM—9.9001,5%0,852.277
868DIDUPCoM—3.0001,5%0,2547
869VSFUPCoM—28.0001,4%6,0414.000
870SCRHOSEBất động sản3.7101,4%0,301.598
871SGDHNX—14.0001,4%1,2257
872HCTHNX—10.6001,4%0,5421
873DSDUPCoM—17.9001,4%1,631.045
874HQCHOSEBất động sản1.8401,4%0,191.153
875ACCHOSENguyên vật liệu3.4801,3%0,26365
876CTFHOSEPhân phối và bán lẻ19.3501,3%1,841.851
877KTSHNX—19.0001,3%0,3796
878CIIHOSEVận tải12.9501,2%0,908.702
879KHGHOSEBất động sản4.4601,2%0,382.004
880DKGUPCoM—9.4001,2%0,81137
881KOSHOSEBất động sản4.0601,2%0,37879
882MBGHNX—2.4001,1%0,22289
883ATSHNX—23.4001,1%1,8482
884TCIHOSEDịch vụ tài chính9.5001,1%0,831.098
885ITAUPCoM—2.3001,1%0,202.158
886DXVHOSENguyên vật liệu2.7501,1%0,2827
887TXMHNX—3.5001,1%0,2224
888GELHOSE—26.8001,0%1,9023.852
889DGTUPCoM—3.6001,0%0,28284
890TLHHOSENguyên vật liệu3.3301,0%0,29374
891HARHOSEBất động sản2.4500,9%0,21234
892CREHOSEBất động sản4.1800,9%0,341.938
893LIGHNX—3.0000,9%0,29283
894MIEUPCoM—5.2000,9%0,52738
895DXGHOSEBất động sản9.9000,8%0,8812.554
896L14HNX—17.0000,8%1,17525
897KMRHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc2.1700,8%0,19123
898NHAHOSEHàng hóa công nghiệp7.2000,8%0,68513
899HSLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.3000,7%0,63282
900HHSHOSEPhân phối và bán lẻ9.1900,7%0,443.970
901EIBHOSENgân hàng16.0500,7%1,1229.897
902SBLUPCoM—7.1000,7%0,4785
903SIIUPCoM—12.1000,7%0,58781
904GPCUPCoM—1.9000,7%0,17103
905BKGHOSEHàng hóa công nghiệp1.9100,7%0,18137
906RICUPCoM—4.8000,6%0,59338
907HNRUPCoM—12.0000,6%0,69240
908TVSHOSEDịch vụ tài chính12.0000,6%0,992.936
909VLCUPCoM—11.0000,6%0,662.337
910NBBHOSEBất động sản17.3000,5%0,951.738
911L35UPCoM—1.9000,5%1,236
912VTVHNX—14.0000,5%1,10437
913DSTHNX—5.6000,5%0,45180
914CCLHOSEBất động sản2.9500,4%0,27193
915AATHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.7900,4%0,18127
916SVDHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc4.6100,4%0,49127
917HU1HOSEHàng hóa công nghiệp4.6100,4%0,39115
918VTCHNX—9.0000,4%0,9148
919MESUPCoM—10.0000,4%1,14186
920LDGHOSEBất động sản2.2500,4%0,48575
921PSBUPCoM—4.6000,4%0,41230
922SMNHNX—5.5000,3%0,3224
923CENUPCoM—1.2000,2%0,1226
924CSMHOSEÔ tô và phụ tùng11.7500,2%0,891.218
925TETHNX—50.0000,1%2,523.110
926DTIUPCoM—1.6000,1%0,1622
927SLDUPCoM—14.2000,1%1,511.116
928EVSHNX—4.9000,1%0,41808
929SVNHNX—2.5000,1%0,2352
930PXIUPCoM—5000,1%0,1115
931PXLUPCoM—10.6000,1%1,061.866
932VRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.3000,0%0,57565
933MCOHNX—4.6000,0%0,3519
934UNIHNX—6.7000,0%0,66286
935PTLHOSEBất động sản1.6000,0%0,36160
936SGSUPCoM—12.5000,0%1,11180
937VTJHNX—3.800-0,1%0,4543
938CTPHNX—7.400-0,1%0,72107
939CNTUPCoM—4.700-0,2%0,44307
940TOPUPCoM—900-0,2%0,1423
941SHNHNX—6.800-0,2%0,55881
942CDOUPCoM—1.600-0,2%0,2550
943PVRUPCoM—1.000-0,3%0,1152
944CQTUPCoM—6.400-0,4%0,67160
945SRAHNX—1.700-0,4%0,1173
946HPIUPCoM—18.000-0,4%2,401.080
947FITHOSEDịch vụ tài chính2.740-0,4%0,24931
948DVGUPCoM—800-0,4%0,0722
949MPTUPCoM—500-0,4%0,059
950DVMHNX—2.500-0,5%0,15118
951HTNHOSEHàng hóa công nghiệp7.060-0,5%0,61944
952KKCHNX—5.900-0,5%0,5531
953HIDHOSEHàng hóa công nghiệp4.670-0,6%0,47358
954LAIUPCoM—7.800-0,7%0,66256
955VTRUPCoM—9.000-0,7%0,76590
956SGBUPCoM—12.900-0,8%1,104.655
957VIGHNX—3.900-0,8%0,50176
958TVCHNX—6.700-0,9%0,37510
959GKMHNX—1.100-0,9%0,1235
960HTMUPCoM—9.800-1,0%1,002.156
961DCLHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học44.400-1,0%2,193.243
962HEVHNX—7.800-1,2%0,6139
963TVBHOSEDịch vụ tài chính5.770-1,4%0,61630
964HVAUPCoM—2.800-1,5%0,2638
965DSPUPCoM—12.100-1,6%1,711.436
966VIDHOSENguyên vật liệu4.360-1,7%0,38178
967FIRHOSEBất động sản2.800-1,7%0,26198
968LCDHNX—19.600-1,7%0,9829
969TARUPCoM—2.300-1,8%0,17180
970TSCHOSEHàng hóa công nghiệp1.600-1,8%0,16315
971AAHUPCoM—1.700-1,8%0,17200
972VFCUPCoM—66.500-2,1%3,432.248
973PGTHNX—5.900-2,3%1,4355
974THMUPCoM—9.200-2,5%0,86112
975HTTUPCoM—1.400-2,5%0,2628
976HASHOSEHàng hóa công nghiệp8.110-2,5%0,5163
977VE4HNX—260.000-2,7%26,85787
978APCUPCoM—5.500-2,8%0,20109
979VDSHOSEDịch vụ tài chính9.120-2,8%0,992.729
980NTLHOSEBất động sản11.650-3,3%0,901.421
981KVCUPCoM—1.000-3,4%0,1250
982RCCUPCoM—19.800-3,4%1,89635
983BSGUPCoM—8.000-3,4%1,28480
984PVLUPCoM—2.200-3,4%0,79110
985VPHHOSEBất động sản2.450-3,5%0,24234
986SVGUPCoM—4.500-3,7%0,46132
987AMVHNX—1.200-3,8%0,11157
988SJFUPCoM—1.700-3,9%0,31135
989TSBHNX—16.000-4,1%1,47108
990CVNUPCoM—1.300-4,2%0,1039
991APIHNX—4.300-4,2%0,43362
992LCMUPCoM—500-4,5%0,1112
993SDUHNX—5.800-4,5%0,29116
994VHGUPCoM—1.500-4,5%1,78225
995VTDUPCoM—4.000-4,6%0,3896
996TGGUPCoM—2.300-4,7%0,5363
997MHCHOSEVận tải6.990-4,7%0,55319
998APGHOSEDịch vụ tài chính3.880-5,1%0,38868
999AAVUPCoM—5.800-5,4%0,58400
1000PENHNX—7.800-5,7%0,7039
1001STKHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.300-5,9%0,681.125
1002VNSHOSEVận tải5.320-5,9%0,34361
1003VMCHNX—3.200-6,2%0,2892
1004TNHHOSEThiết bị và dịch vụ y tế6.900-6,5%0,701.144
1005HGTUPCoM—12.100-6,7%1,27242
1006ICFUPCoM—1.700-6,8%0,2822
1007ST8HOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn1.990-6,9%0,2051
1008DNDUPCoM—7.800-7,0%0,75100
1009SGIUPCoM—9.500-7,1%0,40717
1010PNCHOSEHàng hóa công nghiệp21.950-7,2%1,41237
1011HAPHOSENguyên vật liệu7.090-7,3%0,64787
1012DAHHOSEDịch vụ tiêu dùng2.190-7,5%0,22184
1013APSHNX—5.300-7,7%0,58440
1014HAFUPCoM—17.700-7,9%10,80257
1015LECUPCoM—4.500-7,9%0,52117
1016PVXUPCoM—1.400-8,0%4,56560
1017IDJHNX—2.900-8,1%0,27503
1018PV2HNX—1.800-8,3%0,3166
1019ARTUPCoM—1.300-8,6%1,41126
1020MCGUPCoM—2.200-8,9%1,30127
1021PCGUPCoM—5.900-8,9%0,77111
1022SD6UPCoM—1.700-8,9%0,8559
1023VCRUPCoM—38.200-10,7%5,728.022
1024CBIUPCoM—9.800-11,8%6,16421
1025SDDUPCoM—1.300-11,9%0,2821
1026ILAUPCoM—4.900-12,1%0,5996
1027PHHUPCoM—3.900-13,2%0,2771
1028HVXUPCoM—2.000-14,7%0,3283
1029KDMHNX—21.300-15,0%2,46162
1030GMCUPCoM—4.200-17,0%0,48138
1031PVHUPCoM—500-17,8%0,2510
1032PAPUPCoM—29.500-18,1%3,2010.532
1033CSIUPCoM—13.400-18,4%1,53225
1034CPAUPCoM—4.400-19,4%3,65104
1035SSMHNX—4.600-20,3%0,4623
1036DP2UPCoM—4.900-20,8%1,6198
1037DTLHOSENguyên vật liệu11.300-21,5%1,33685
1038SDGHNX—7.200-21,5%0,4073
1039FIDHNX—1.100-23,2%0,1727
1040CANHNX—22.600-24,2%0,92113
1041PITHOSEHàng hóa công nghiệp6.750-25,0%1,1096
1042PXAUPCoM—500-30,4%0,418
1043EINUPCoM—1.500-34,8%0,3268
1044QBSUPCoM—500-35,5%0,1635
1045MICHNX—7.200-38,1%0,9162
1046ABSHOSEHàng hóa công nghiệp2.890-43,6%0,58231
1047VPGHOSEHàng hóa công nghiệp980-46,0%0,1087
1048UDCUPCoM—2.400-47,9%0,8783
1049FGLUPCoM—4.900-50,7%18,3172
1050HHGUPCoM—800-52,3%2,0128
1051HNGUPCoM—5.700-57,0%6,046.319
1052GGGUPCoM—2.300-64,5%0,95114
1053BOTUPCoM—1.100-66,8%—65
1054DDGUPCoM—600-84,5%0,1948
1055E12UPCoM—2.200-93,4%0,733
1056TTFHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.010-180,9%94,09397
1057VHDUPCoM—2.400-234,6%7,7091
1058HKBUPCoM—300-425,4%—15
DMXHOSEPhân phối và bán lẻ74.500—2,8194.445
DNHUPCoM—55.000—3,9623.232
SBTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.800——19.440
CRVHOSEBất động sản23.000——15.810
F88UPCoM—46.800—2,6510.823
TAHUPCoM—22.100—1,525.967
CLIUPCoM—28.800—1,753.166
TRVUPCoM—10.000—1,501.304
ANIUPCoM—47.000—1,321.128
POMUPCoM—3.100——863
ULGUPCoM—10.700—0,97770
DTRUPCoM—9.200—0,87736
LSSHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.690——692
KTCUPCoM—16.400—1,35598
V68UPCoM—17.900—1,68591
CARHNX—97.100—9,22540
HAMUPCoM—35.500—1,63530
HIOUPCoM—11.100—0,79466
DSHHOSE—10.750—0,54421
BBTUPCoM—18.500—1,29363
TCDUPCoM—1.000—0,19336
YBMHOSENguyên vật liệu9.800—0,84315
HOMHNX—3.800—0,30274
CATUPCoM—15.800—0,80219
DSGUPCoM—6.900——207
VMDHOSEThiết bị và dịch vụ y tế12.400—0,45191
TTBUPCoM—1.800—0,18183
VVNUPCoM—3.300——182
VSTUPCoM—2.600——179
NTFUPCoM—10.800—0,88162
CJCHNX—19.800—1,55158
SCJUPCoM—2.700—0,22156
VC1HNX—12.900—0,59155
PPSHNX—9.600—0,75144
HSMUPCoM—6.300—0,38129
SPMHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học8.890—0,15122
HBSHNX—3.700—0,34122
STDUPCoM—5.600—0,42112
BT6UPCoM—3.400——112
MGRUPCoM—5.200—0,85104
SCDUPCoM—12.100——103
CPIUPCoM—2.700——99
PVYUPCoM—1.600——95
HBHUPCoM—5.700—0,5491
POVUPCoM—7.000—0,4487
CAGHNX—5.700—0,5479
VTXUPCoM—3.700—3,1878
PFLUPCoM—1.500—0,3375
TCKUPCoM—3.000——72
PTEUPCoM—5.800——70
LBEHNX—14.500—1,1570
ADCHNX—17.500—0,8470
MCCHNX—13.200—0,9266
KSDHNX—5.300—0,5364
BEDHNX—19.600—1,6059
CCPUPCoM—23.500—1,1456
TGPUPCoM—4.300—0,3256
AGFUPCoM—1.800——51
DIHHNX—5.900—0,3547
SFNHNX—15.100—0,5043
PVEUPCoM—1.700——42
UXCUPCoM—1.200——42
VE3HNX—10.900—1,1237
AGMUPCoM—2.000——36
PVVUPCoM—1.200——36
DFFUPCoM—400——32
VPAUPCoM—2.100——32
SD4UPCoM—3.000——31
CETHNX—4.300—0,4026
DTCUPCoM—2.400——24
DAEHNX—11.700—0,5423
VKCUPCoM—1.100——21
ACMUPCoM—400—0,0620
FTMUPCoM—400——20
CMIUPCoM—1.200——19
DICUPCoM—700——18
JOSUPCoM—1.100——17
VE1HNX—2.600—0,5415
DDMUPCoM—1.200——15
NOSUPCoM—700——14
DCTUPCoM—500——14
DACUPCoM—6.300——6
CADUPCoM—300——6
PXMUPCoM—300——4
LO5UPCoM—300——2
DVVHOSE—48.300———

Cách tính: Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 4 quý gần nhất ÷ vốn chủ của cổ đông công ty mẹ bình quân đầu và cuối kỳ. Mã có vốn chủ âm không có ROE. Bấm một mã để xem chỉ số của mã đó theo từng quý; bấm tiêu đề cột để xếp lại.

ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) đo mỗi đồng vốn của cổ đông làm ra bao nhiêu lợi nhuận một năm — thước đo chất lượng doanh nghiệp đứng sau mọi mô hình định giá.

ROE toàn thị trường tính bằng tổng của cả thị trường (tổng vốn hóa chia tổng lợi nhuận, vốn chủ hay doanh thu), nên mã vốn hóa lớn nặng hơn; ROE trung vị là giá trị ở giữa của 1.058 mã, mỗi mã một phiếu.

Số tính từ báo cáo tài chính 4 quý gần nhất doanh nghiệp công bố và giá đóng cửa phiên gần nhất; cổ tức theo lịch chi trả của VSDC.

Các trang định giá khác