Số liệu tới phiên3-11-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.117 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACV, ANI, API, AVG, BBT · Xem bảng →

P/E cổ phiếu Việt Nam: xếp hạng 947 mã

P/E toàn thị trường

Giá đóng cửa 3-11-2026 · đơn vị: lần

P/E toàn thị trường
11,1
P/E trung vị
9,2
Số mã có số
947
Lợi suất lợi nhuận (E/P)
9,0%
Trái phiếu Chính phủ 10 năm
4,54%

Xếp hạng P/E mọi mã

Giá đóng cửa 3-11-2026 · lần

#MãSànNgànhGiáP/EEPS (đ)Vốn hóa (tỉ)
1DDMUPCoM—1.2000,26.24715
2BNAHNX—1.8000,92.03556
3DRHHOSEBất động sản1.0701,4762132
4DLGHOSEHàng hóa công nghiệp1.8701,41.329560
5IRCUPCoM—3.9001,52.65068
6XPHUPCoM—13.0001,58.552169
7VPSHOSENguyên vật liệu8.2101,65.100201
8TNAUPCoM—3.7001,82.031182
9TH1UPCoM—5.1001,82.77469
10CTXUPCoM—4.0001,92.143402
11BTHUPCoM—18.2001,99.719455
12VSTUPCoM—2.6001,91.387179
13VNEUPCoM—1.9001,91.013156
14KSQUPCoM—7001,937021
15CADUPCoM—3001,91586
16GDHUPCoM—9.0001,94.681149
17SMTHNX—8.2002,04.14154
18DLRUPCoM—12.0002,06.02654
19VAFUPCoM—18.0002,18.756678
20VCMHNX—6.9002,13.29183
21NDTUPCoM—4.8002,22.21675
22L10HOSEHàng hóa công nghiệp36.8002,216.804360
23THTHNX—7.0002,23.127172
24BIGUPCoM—4.4002,31.946150
25SVHUPCoM—6.0002,32.64889
26SMCHOSENguyên vật liệu9.8002,34.269721
27BCEHOSEHàng hóa công nghiệp6.1002,32.619256
28SDTUPCoM—3.6002,41.503154
29LLMUPCoM—26.0002,410.7252.073
30TN1HOSEBất động sản11.8002,44.842780
31SPCHNX—8.2002,53.33586
32TCRHOSEHàng hóa công nghiệp1.9702,579689
33HIIHOSENguyên vật liệu8.2602,53.246608
34GTXUPCoM—16.0002,66.247560
35TTCHNX—10.5002,64.08962
36CIGHOSEBất động sản6.0502,72.246309
37DHBUPCoM—10.3002,73.8122.804
38TV1UPCoM—19.6002,87.062523
39TPPHNX—10.0002,93.471629
40CKDUPCoM—21.0003,07.079651
41PPTHNX—5.4003,01.807106
42VNAUPCoM—13.0003,04.326442
43EIDHNX—18.5003,15.997278
44PDBHNX—19.2003,16.159171
45PQNUPCoM—4.0003,11.282120
46PTDHNX—9.2003,12.929184
47TNIHOSEHàng hóa công nghiệp3.9703,21.239208
48ABWUPCoM—13.1003,24.0483.945
49HTIHOSEHàng hóa công nghiệp18.4003,25.678459
50M10UPCoM—19.0003,35.823603
51ASPHOSENăng lượng13.9503,34.267521
52AGGHOSEBất động sản8.6903,32.6441.576
53VVSHOSEPhân phối và bán lẻ70.2003,321.0583.022
54KSFHNX—68.3003,420.38261.455
55VCAHOSENguyên vật liệu6.6003,41.956100
56PANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.7003,44.9164.186
57HCCHNX—23.2003,46.768166
58PASUPCoM—1.7003,548448
59SJEHNX—9.9003,62.786396
60LPTUPCoM—5.9003,61.66071
61L18HNX—11.9003,63.317680
62VLBUPCoM—51.4003,614.2942.397
63SEDHNX—16.3003,64.524151
64RALHOSEHàng hóa công nghiệp71.0003,619.6831.672
65PTSHNX—10.9003,63.02061
66MNBUPCoM—28.5003,67.891570
67VGGUPCoM—37.5003,710.2431.654
68MDGHOSEHàng hóa công nghiệp50.0003,713.657516
69TVNUPCoM—9.5003,72.5926.441
70SHBHOSENgân hàng10.4503,72.82352.805
71DC4HOSEHàng hóa công nghiệp5.7403,81.527632
72CTTHNX—15.4003,84.03872
73UXCUPCoM—1.2003,831242
74KLBHOSENgân hàng10.3003,92.6667.715
75HTLHOSEPhân phối và bán lẻ19.6503,95.082236
76PPHUPCoM—25.9003,96.6802.031
77HSPUPCoM—16.2003,94.175195
78ALCUPCoM—12.9003,93.311984
79SVCHOSEPhân phối và bán lẻ17.5003,94.4811.632
80SDAUPCoM—1.8003,946047
81KHSHNX—11.6003,92.954177
82EMSUPCoM—17.0004,04.300357
83QTPUPCoM—11.1004,02.7884.995
84UICHOSEĐiện, nước, khí đốt54.5004,013.640452
85VTHHNX—8.6004,02.12895
86BKCHNX—12.6004,03.117381
87PSWHNX—7.3004,01.806124
88TYAHOSEHàng hóa công nghiệp16.5004,14.053506
89C47HOSEHàng hóa công nghiệp7.9004,11.938287
90FMCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá34.7504,18.5222.272
91QSTHNX—25.0004,16.12381
92PJCHNX—30.0004,17.342220
93TTTHNX—30.4004,17.428139
94PSDHNX—12.9004,13.146906
95SD3UPCoM—9.5004,12.313152
96SBDUPCoM—7.6004,11.850106
97DTGHNX—12.3004,12.987130
98SBBUPCoM—16.1004,13.8891.409
99PGVHOSEĐiện, nước, khí đốt20.3504,14.90624.692
100HBCUPCoM—2.9004,26971.156
101ITDHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.6804,22.310299
102PMBHNX—9.2004,22.189110
103CMXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.6004,21.091469
104VGSHNX—19.0004,24.4981.169
105BTTHOSEHàng hóa công nghiệp46.2504,210.939624
106ANTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.0004,23.772565
107TDFUPCoM—7.3004,31.712256
108HTGHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.2004,38.2471.521
109TOTHNX—13.2004,33.085137
110TCWUPCoM—29.9004,36.952598
111ABTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá54.8004,312.732645
112VCPUPCoM—30.0004,36.9672.514
113DM7UPCoM—18.9004,34.383291
114VOSHOSEVận tải10.5004,32.4231.470
115HUBHOSEHàng hóa công nghiệp10.5004,42.413333
116SD2UPCoM—4.0004,491758
117THNUPCoM—8.9004,42.037294
118HPDUPCoM—16.1004,43.664134
119TIPHOSEHàng hóa công nghiệp15.4504,43.5091.004
120PCBUPCoM—8.9004,42.0138.010
121BMFUPCoM—6.9004,41.558109
122DCSUPCoM—5004,411330
123TVDHNX—8.9004,42.009400
124TFCHNX—37.5004,48.433631
125PNJHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.7504,53.3077.548
126POSUPCoM—13.7004,53.068725
127TINUPCoM—82.4004,518.2507.513
128NHTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc11.4004,52.515274
129CLHHNX—20.7004,54.565248
130PCTHNX—9.6004,52.116768
131PMGHOSEĐiện, nước, khí đốt5.2404,51.153243
132TNSUPCoM—3.3004,672566
133UDJUPCoM—6.8004,61.481112
134LHGHOSEBất động sản26.4004,65.7501.320
135CMSHNX—5.1004,61.108130
136SWCUPCoM—25.5004,65.5401.711
137STHUPCoM—17.3004,63.727337
138AMSUPCoM—7.1004,61.529426
139NBCHNX—7.8004,71.675289
140PPPHNX—20.0004,74.287176
141DRIUPCoM—13.4004,72.870981
142NSTHNX—11.1004,72.374124
143XHCUPCoM—16.8004,73.585354
144DXPHNX—14.7004,73.135881
145VGTUPCoM—11.1004,72.3625.550
146HVTHNX—20.6004,74.370566
147BSRHOSENăng lượng26.3004,75.578131.692
148NT2HOSEĐiện, nước, khí đốt21.8004,74.6156.276
149VNLHOSEVận tải18.7004,73.955277
150HDMUPCoM—35.0004,77.387703
151VSIHOSEHàng hóa công nghiệp18.4004,83.858243
152AAAHOSENguyên vật liệu7.0404,81.4762.772
153TPBHOSENgân hàng12.5004,82.61639.877
154PPYHNX—6.6004,81.37993
155LDPHNX—7.7004,81.608144
156VBCHNX—19.0004,83.957142
157MTSUPCoM—8.5004,81.765128
158NCTHOSEVận tải81.2004,816.8312.125
159DWCUPCoM—16.5004,93.370520
160TNGHNX—18.1004,93.6832.330
161CLXUPCoM—13.0004,92.6421.126
162ALTHNX—13.0004,92.64175
163NNCHOSENguyên vật liệu46.1004,99.3131.011
164PMPHNX—11.5005,02.31848
165VTOHOSEVận tải10.2005,02.053815
166TMTHOSEÔ tô và phụ tùng10.0005,02.012369
167MCFHNX—7.1005,01.42577
168PTXHNX—22.2005,04.439143
169HAGHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá13.7505,02.74917.427
170FDCHOSEBất động sản26.0005,05.1881.004
171NVLHOSEBất động sản10.2505,02.03932.846
172SCSHOSEVận tải39.3005,07.8153.769
173KSTHNX—12.5005,02.47575
174VE9UPCoM—2.5005,149430
175POTHNX—20.5005,14.047398
176TCLHOSEVận tải28.8505,15.669870
177PVBHNX—18.8005,13.689406
178SC5HOSEHàng hóa công nghiệp14.4005,12.823216
179X20HNX—10.4005,12.037179
180NFCHNX—49.5005,19.657779
181SASUPCoM—34.9005,16.7954.657
182HADHNX—12.7005,22.46451
183DWSUPCoM—12.5005,22.416324
184BAXHNX—28.8005,25.545236
185GILHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc9.0005,21.728914
186IPAHNX—12.0005,22.3002.951
187VFGHOSENguyên vật liệu40.1505,27.6811.675
188NSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá60.4005,211.5431.062
189NBPHNX—7.0005,21.33790
190MVCUPCoM—13.3005,22.5361.330
191MKVHNX—11.8005,22.25059
192DP1UPCoM—29.4005,25.603617
193CMDUPCoM—17.9005,33.409227
194ISTUPCoM—29.3005,35.569440
195NABHOSENgân hàng12.6005,32.39425.941
196TOSUPCoM—75.0005,314.1155.625
197AFXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá9.7805,31.836342
198PGCHOSENăng lượng14.7505,32.757890
199RTBUPCoM—26.0005,44.8552.287
200BSLUPCoM—13.0005,42.407585
201SJGUPCoM—20.4005,43.7699.171
202CIAHNX—8.4005,41.549157
203SZBHNX—45.5005,48.3881.365
204DHAHOSENguyên vật liệu55.9005,410.304823
205PTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc29.8005,45.4922.992
206L40HNX—22.3005,44.109530
207THPUPCoM—9.1005,41.670197
208TTAHOSEĐiện, nước, khí đốt10.3005,51.8821.839
209TEDUPCoM—83.0005,515.1311.038
210CTGHOSENgân hàng30.0505,55.478233.397
211HUGUPCoM—25.0005,54.529488
212PJTHOSENăng lượng9.0005,51.629224
213CMVHOSEPhân phối và bán lẻ7.5505,51.362137
214HPAHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.7505,54.8207.624
215DDVUPCoM—15.0005,62.6932.192
216NQBUPCoM—6.7005,61.198115
217TDCHOSEBất động sản6.4605,61.147822
218DVNUPCoM—17.2005,63.0534.076
219MBBHOSENgân hàng18.9005,63.346190.299
220VTQUPCoM—5.5005,797094
221ONEHNX—9.8005,71.72577
222VC6HNX—17.7005,73.102221
223ANVHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.9005,72.9614.500
224TDWHOSEĐiện, nước, khí đốt48.0005,78.395408
225VABHOSENgân hàng9.0005,71.5728.119
226GDTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.9005,72.776430
227PVPHOSENăng lượng17.8005,73.1071.846
228GHCHOSEĐiện, nước, khí đốt22.8005,83.9651.087
229PTTUPCoM—6.9005,81.197114
230TV4HNX—12.5005,82.168247
231PDVHOSEVận tải8.0005,81.385635
232S55HNX—66.0005,811.392660
233TSJUPCoM—23.1005,83.9811.728
234DSNHOSEDịch vụ tiêu dùng36.0005,86.194435
235RYGHOSEHàng hóa công nghiệp7.9705,81.368555
236VSMHNX—15.0005,82.56875
237BRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.4005,81.950141
238CCCHOSEHàng hóa công nghiệp5.6005,9952230
239NTTUPCoM—9.3005,91.575265
240ADSHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.6905,91.299587
241CLCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá53.5005,99.0091.402
242SPBUPCoM—14.5005,92.441193
243CDNHNX—25.6006,04.2882.534
244ABBUPCoM—17.4006,02.90927.958
245VNFHNX—12.4006,02.067393
246TVTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.2006,02.515319
247POWHOSEĐiện, nước, khí đốt12.0006,11.98036.814
248MSHHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.0006,15.7703.938
249DP3HNX—60.3006,19.9301.296
250TA9HNX—10.5006,11.728149
251PSEHNX—9.3006,11.530116
252GMXHNX—16.8006,12.750152
253GTSUPCoM—10.4006,11.695296
254ABIUPCoM—19.5006,13.1761.976
255PBPHNX—9.6006,21.55450
256PCEHNX—16.5006,22.669165
257TTNUPCoM—11.0006,21.778404
258CDPUPCoM—10.2006,21.646186
259STPHNX—7.6006,21.22361
260C32HOSEHàng hóa công nghiệp15.8506,22.549476
261PATUPCoM—72.5006,211.6351.812
262HAHHOSEVận tải46.2006,27.4148.863
263HJCUPCoM—5.5006,387871
264JVCHOSEThiết bị và dịch vụ y tế2.8006,3446315
265NQNUPCoM—10.5006,31.664534
266APFUPCoM—41.6006,36.5731.499
267BQPUPCoM—12.1006,31.909224
268SHAHOSEHàng hóa công nghiệp3.7506,3591132
269TTLHNX—7.3006,41.148306
270VEAUPCoM—38.3006,46.02150.893
271SGCHNX—104.5006,416.381747
272IDCHNX—33.2006,45.20213.859
273DATHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá8.1006,41.266561
274AMCHNX—13.0006,42.02856
275OGCHOSEDịch vụ tài chính2.1606,4337648
276DHCHOSENguyên vật liệu36.2006,45.6383.846
277VHMHOSEBất động sản61.9006,49.634508.498
278VFRUPCoM—9.1006,41.414136
279DCMHOSENguyên vật liệu32.6506,55.04717.285
280DBCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.2006,52.3486.552
281HNFUPCoM—17.7006,52.728531
282IDVHNX—21.7006,53.3451.029
283CCAUPCoM—14.0006,52.156351
284PNPUPCoM—18.1006,52.786291
285HMCHOSENguyên vật liệu10.7506,51.651293
286VTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.3006,51.885133
287HPGHOSENguyên vật liệu21.2506,53.250179.413
288DTDHNX—9.7006,61.480712
289FOCUPCoM—58.1006,68.8351.070
290TMCHNX—6.8006,61.03484
291ITQHNX—2.4006,636476
292ILBHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn19.5006,62.959745
293CTIHOSENguyên vật liệu16.9506,62.5671.175
294HMHHNX—15.0006,62.271208
295DGCHOSENguyên vật liệu32.8506,64.97412.476
296TDSUPCoM—8.3006,61.255101
297KTLUPCoM—22.4006,63.385430
298SLSHNX—129.4006,619.5291.267
299TLPUPCoM—7.0006,71.0511.656
301VIBHOSENgân hàng13.9006,72.07151.922
302DPRHOSENguyên vật liệu37.0006,75.4983.215
303INNHNX—36.5006,75.423986
304PC1HOSEHàng hóa công nghiệp18.3506,72.7267.547
305VPBHOSENgân hàng21.2006,83.118212.000
306HNIUPCoM—27.0006,93.937642
307APHHOSENguyên vật liệu6.9006,91.0051.683
308GSMUPCoM—22.3006,93.243637
309BSHUPCoM—16.4006,92.382295
310BMIHOSEBảo hiểm13.6006,91.9762.047
311PIAHNX—24.6006,93.56896
312WSBUPCoM—52.0006,97.500754
313MPCUPCoM—13.2006,91.9025.294
314PLPHOSENguyên vật liệu3.3907,0487305
315S99HNX—7.0007,01.006733
316THGHOSENguyên vật liệu25.7507,03.699906
317CSTHNX—12.3007,01.765527
318VHLHNX—9.6007,01.377240
319SJDHOSEĐiện, nước, khí đốt14.0007,02.006966
320PVTHOSENăng lượng20.8007,02.97810.752
321CPCHNX—16.7007,02.37168
322SFCHOSEPhân phối và bán lẻ18.0007,12.548203
323KSBHOSENguyên vật liệu12.3007,11.7411.408
324SFIHOSEVận tải26.5007,13.747653
325BRRUPCoM—17.7007,12.5021.991
326BSPUPCoM—12.1007,11.706151
327VREHOSEBất động sản23.1507,13.25552.604
328OCBHOSENgân hàng10.6007,11.48832.463
329LIXHOSEĐồ gia dụng và cá nhân24.6007,13.4441.594
330HDBHOSENgân hàng21.8007,23.037141.850
331SZLHOSEBất động sản27.5007,23.8221.325
332TNWUPCoM—16.6007,22.303266
333AIGUPCoM—43.8007,26.0578.593
334BDGUPCoM—24.5007,23.387608
335DNAUPCoM—24.0007,23.3121.352
336MZGHOSENguyên vật liệu10.5507,31.4541.669
337CCRHNX—14.2007,31.951347
338VHFUPCoM—2.5007,334354
339PHRHOSENguyên vật liệu29.0507,33.9787.085
340ACBHOSENgân hàng20.2507,32.773117.540
341ADPHOSENguyên vật liệu23.7007,33.245546
342ICGHNX—10.9007,31.489192
343VNDHOSEDịch vụ tài chính13.0507,41.77319.866
344CTWUPCoM—20.0007,42.706560
345BIDHOSENgân hàng31.7007,44.283246.570
346ADGHOSETruyền thông và giải trí8.0707,41.086173
347DMNUPCoM—10.3007,41.385180
348S4AHOSEĐiện, nước, khí đốt31.0007,44.1661.308
349XMPUPCoM—14.8007,51.983222
350SRFHOSEHàng hóa công nghiệp7.0307,5942238
351EVEHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc8.7907,51.176369
352QNPHOSEVận tải29.0007,53.8791.172
353DNCHNX—40.7007,55.433408
354SKVUPCoM—22.6007,53.016520
355SMBHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá40.6007,55.4081.212
356HNDUPCoM—8.6007,51.1454.300
357CCIHOSEHàng hóa công nghiệp16.5007,52.188386
358TMGUPCoM—72.5007,69.5931.305
359HHVHOSEVận tải9.2707,61.2265.326
360TTHHNX—2.0007,626475
361FHSUPCoM—26.0007,63.426464
362DTTHOSENguyên vật liệu18.5007,62.435151
363PMSHNX—33.8007,64.445243
364V12HNX—9.6007,61.262112
365SHEHNX—6.4007,6838416
366VHCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.0507,76.27610.064
367PVEUPCoM—1.7007,722242
368SPDUPCoM—7.1007,792685
369BDWUPCoM—24.0007,73.129298
370NBTUPCoM—14.0007,71.823412
371PSIHNX—7.5007,7976449
372DADHNX—14.6007,71.89768
373HACUPCoM—9.5007,71.232277
374BSQUPCoM—18.5007,72.399832
375CMPUPCoM—7.8007,71.010253
376NDXHNX—5.8007,775156
377VNCHNX—36.5007,74.724766
378HTVHOSEVận tải13.3507,71.727175
379VHEHNX—2.7007,734989
380DVPHOSEVận tải72.9007,79.4182.916
381BTPHOSEĐiện, nước, khí đốt6.5507,8844396
382VNRHNX—17.4007,82.2343.666
383TDTHNX—6.3007,8808151
384BWEHOSEĐiện, nước, khí đốt41.8007,85.35710.506
385NCSUPCoM—33.1007,84.227594
386ACGHOSENguyên vật liệu30.0007,83.8284.524
387NAPHNX—8.3007,91.057179
388TBCHOSEĐiện, nước, khí đốt30.8007,93.9101.956
389LAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá19.0007,92.406289
390PIVUPCoM—6.4007,9807111
391ND2UPCoM—30.4007,93.8321.520
392TCBHOSENgân hàng21.4007,92.695227.468
393VCCHNX—9.3008,01.170223
394HDGHOSEHàng hóa công nghiệp14.6508,01.8405.962
395SIPHOSEBất động sản47.9008,06.00411.597
396CAPHNX—39.6008,04.943605
397SZGUPCoM—33.0008,04.1081.812
398PSCHNX—10.5008,11.29676
399DMCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học56.1008,16.9021.948
400SDCHNX—5.8008,270918
401PLCHNX—19.1008,22.3351.543
402VCSHNX—29.4008,23.5944.704
403BBSHNX—10.4008,21.26962
404VLWUPCoM—28.0008,23.410809
405SBHUPCoM—37.0008,24.4954.596
406TCTHOSEDịch vụ tiêu dùng16.5008,22.004211
407PHCHOSEHàng hóa công nghiệp3.7008,2449188
408CSVHOSENguyên vật liệu21.9508,22.6612.425
409SDNHNX—15.8008,31.91048
410SP2UPCoM—25.0008,33.020516
411VC7HNX—8.3008,31.001798
412DPMHOSENguyên vật liệu19.2508,32.32013.089
413SGNHOSEVận tải62.5008,37.5292.094
414CTBHNX—16.0008,31.920333
415BICHOSEBảo hiểm18.2008,42.1773.678
416DPGHOSEHàng hóa công nghiệp30.9008,43.6923.664
417TRCHOSENguyên vật liệu19.8008,42.3632.376
418BTSHNX—4.6008,4549568
419PSNUPCoM—9.4008,41.121376
420FCMHOSENguyên vật liệu2.6808,4319124
421SD5HNX—6.7008,4797174
422KSVHNX—100.1008,411.91030.030
423QPHUPCoM—30.2008,43.593561
424TV2HOSEHàng hóa công nghiệp26.2508,43.1231.773
425DBTHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học13.1008,41.557288
426HPXHOSEBất động sản3.4908,44141.062
427TCMHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.7008,41.7411.729
428GCFUPCoM—17.7008,52.094765
429GMHHOSENguyên vật liệu6.2708,5739103
430XDHUPCoM—16.2008,51.905438
431PTIHNX—18.7008,52.1962.255
432LAWUPCoM—19.0008,52.228232
433LBMHOSENguyên vật liệu28.2008,53.2981.410
434DHPHNX—11.0008,61.285104
435HWSUPCoM—14.2008,61.6571.241
436LPBHOSENgân hàng34.7008,64.048103.659
437GSPHOSENăng lượng10.1008,61.178750
438EVGHOSEHàng hóa công nghiệp3.5908,6418811
439LCGHOSEHàng hóa công nghiệp6.3608,77351.314
440VNYUPCoM—5.2008,759984
441SAVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.2008,71.405333
442MACHNX—14.3008,71.646691
443PGIHOSEBảo hiểm20.8008,72.3942.307
444VNGHOSEDịch vụ tiêu dùng5.5008,7632535
445VRGUPCoM—12.9008,71.481334
446HU4UPCoM—8.2008,8937123
447IDIHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.9108,85611.341
448DRGUPCoM—7.9008,88981.231
449EVFHOSEDịch vụ tài chính11.5008,81.3068.747
450AVGUPCoM—9.5008,81.078168
451PVSHNX—29.8008,83.37118.288
452BCCHNX—5.6008,8633690
453BMPHOSEHàng hóa công nghiệp135.3008,815.29211.076
454DRLHOSEĐiện, nước, khí đốt40.8008,94.586388
455EBSHNX—10.0008,91.123100
456IFSUPCoM—17.0008,91.9031.481
457DGWHOSEPhần cứng và thiết bị công nghệ38.4009,04.2768.577
458MEDHNX—18.4009,02.046228
459TCOHOSEVận tải9.3009,01.032533
460ABCUPCoM—9.9009,01.096202
461VBBHOSENgân hàng12.3009,11.35814.570
462SKHUPCoM—18.9009,12.086624
463QNSUPCoM—49.6009,15.47318.235
464LGLHOSEHàng hóa công nghiệp3.8909,1428200
465MDCHNX—8.4009,1925180
466VAVUPCoM—29.9009,13.2881.435
467TD6HNX—5.9009,1649365
468MELHNX—7.7009,1845116
469PXSUPCoM—2.3009,1252138
470ELCHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ10.6009,11.1631.248
471SEBHNX—36.4009,13.9921.165
472QCGHOSEBất động sản10.2009,21.1152.806
473VNPUPCoM—16.7009,21.823324
474HVHHOSEHàng hóa công nghiệp10.6009,21.156760
475VPDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.8009,22.2632.217
476FPTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ50.4009,25.48395.041
477QNCUPCoM—5.3009,2575318
478NTPHNX—55.0009,25.96711.288
479STGHOSEVận tải34.4509,23.7343.385
480SGPUPCoM—18.8009,32.0284.066
481DTPUPCoM—57.0009,36.1452.313
482BVBHOSENgân hàng10.1509,31.0949.756
483NTHHNX—48.9009,35.262528
484CTDHOSEHàng hóa công nghiệp65.5009,37.0467.324
485CLLHOSEVận tải26.3009,32.823894
486NAGHNX—6.8009,3729378
487STCHNX—11.8009,41.25967
488HDWUPCoM—16.9009,41.797539
489KDHHOSEBất động sản13.0009,41.38116.048
490TNCHOSEÔ tô và phụ tùng29.3009,43.107564
491SD9HNX—10.3009,41.091353
492PPCHOSEĐiện, nước, khí đốt8.7209,59232.796
493VCGHOSEHàng hóa công nghiệp15.2009,51.60710.612
494QHDHNX—53.8009,55.673357
495SMAHOSEĐiện, nước, khí đốt7.4909,5788152
496TMBHNX—55.0009,55.782825
497NCGUPCoM—12.0009,51.2611.437
498MWGHOSEPhân phối và bán lẻ72.3009,57.597106.693
499ASTHOSEPhân phối và bán lẻ56.4009,65.9023.046
500SNZUPCoM—22.2009,62.3168.358
501SCLUPCoM—30.0009,63.1201.165
502PGBUPCoM—9.5009,69866.961
503IJCHOSEHàng hóa công nghiệp6.7709,77014.262
504FICUPCoM—13.5009,71.3971.714
505GTAHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.7509,780276
506CNGHOSENăng lượng19.0009,71.966667
507TV3HNX—14.1009,71.459134
508PDNHOSEVận tải82.4009,78.5144.579
509PPEHNX—21.9009,72.26279
510VIPHOSEVận tải9.6909,7998663
511PTCHOSEHàng hóa công nghiệp5.3509,7551172
512HNAHOSEĐiện, nước, khí đốt21.0009,82.1504.940
513TTEHOSEĐiện, nước, khí đốt33.9509,83.469967
514QNWUPCoM—19.4009,81.979388
515BHAUPCoM—20.6009,82.1011.360
516GLTHNX—17.1009,81.743211
517VSAHNX—16.0009,81.630226
518NO1HOSEHàng hóa công nghiệp2.9809,830373
519CLWHOSEĐiện, nước, khí đốt47.6009,94.806619
520AVCUPCoM—36.6009,93.6942.747
521CRCHOSENguyên vật liệu4.9009,9494523
522SJSHOSEBất động sản53.8009,95.42416.004
523TMSHOSEVận tải32.6009,93.2856.025
524TIXHOSEBất động sản39.0009,93.9231.170
525CLMHNX—61.00010,06.110882
526GDWHNX—31.80010,03.183302
527VGCHOSEHàng hóa công nghiệp40.00010,04.00317.934
528PHPUPCoM—42.00010,04.18713.732
529BVLUPCoM—10.80010,01.0761.159
530BABHNX—10.50010,11.04012.102
531DIGHOSEHàng hóa công nghiệp9.50010,19398.020
532CMWUPCoM—13.80010,11.364214
533REEHOSEHàng hóa công nghiệp44.85010,14.42027.959
534DQCHOSEHàng hóa công nghiệp9.30010,2914256
535HPWUPCoM—22.50010,22.2041.670
536PACHOSEÔ tô và phụ tùng14.10010,21.3811.081
537DNNUPCoM—47.80010,34.6622.771
538WCSHNX—281.00010,327.389843
539MSBHOSENgân hàng16.20010,31.57360.653
540DTAHOSEBất động sản3.56010,334669
541VDLHNX—10.70010,31.039157
542VNMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá56.30010,35.455117.664
543CMGHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.50010,31.6924.076
544BMJUPCoM—10.30010,39951.081
545TPCHOSENguyên vật liệu11.40010,41.100146
546KHWUPCoM—26.00010,42.506929
547MCMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá25.65010,42.4722.822
548ICTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.10010,41.648550
549VIFHNX—14.50010,41.3915.075
550DTKHNX—10.60010,41.0157.237
551DNWUPCoM—29.10010,52.7833.492
552FOXUPCoM—53.50010,55.10139.524
553TLGHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn53.90010,55.1375.203
554DL1HNX—4.00010,5380722
555GEGHOSEĐiện, nước, khí đốt11.45010,61.0854.308
556MSNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá69.40010,66.570101.350
557HTEUPCoM—2.50010,623757
558BNWUPCoM—17.50010,61.656657
559HCDHOSEHàng hóa công nghiệp5.75010,6543266
560SBAHOSEĐiện, nước, khí đốt23.50010,62.2161.492
561COMHOSEPhân phối và bán lẻ35.35010,63.332499
562SBMUPCoM—34.00010,63.1961.532
563SHPHOSEĐiện, nước, khí đốt31.60010,62.9673.198
564SBRUPCoM—7.50010,7703610
565VNBUPCoM—13.70010,71.281930
566ASGHOSEVận tải15.05010,71.4071.366
567MIGHOSEBảo hiểm15.00010,71.4003.173
568VCBHOSENgân hàng53.50010,74.985447.029
569LM8HOSEHàng hóa công nghiệp13.00010,71.210122
570HATHNX—29.80010,82.75093
571PLXHOSENăng lượng33.00010,93.03842.698
572NTCHOSEBất động sản128.90010,911.7803.094
573ACLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá10.80011,0986542
574DS3HNX—4.50011,041148
575VPXHOSEDịch vụ tài chính22.25011,02.02341.719
576HGMHNX—110.00011,09.9801.386
577BHNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.05011,12.3526.038
578PBTUPCoM—13.00011,11.170228
579ITCHOSEBất động sản8.30011,1745844
580DCVUPCoM—125.00011,211.1893.900
581HSVUPCoM—3.80011,2340117
582KGMUPCoM—5.60011,2501142
583DICUPCoM—70011,26318
584TRAHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học34.25011,23.0452.839
585BWSUPCoM—29.30011,32.6042.930
586MBSHNX—15.00011,31.33315.014
587NBWHNX—34.00011,33.018371
588SKGHOSEVận tải7.16011,3635476
589PREHNX—28.50011,32.5262.975
590TALHOSEBất động sản20.90011,31.84610.534
591PVGHNX—5.60011,3494224
592S72UPCoM—5.80011,351170
593VSHHOSEĐiện, nước, khí đốt40.60011,43.5759.591
594SVTHOSEDịch vụ tiêu dùng9.06011,4795157
595HJSHNX—24.30011,42.125510
596PHNHNX—51.00011,44.459370
597TLDHOSENguyên vật liệu7.92011,6685646
598VFSHNX—9.30011,68041.432
599SABHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá41.95011,63.62353.803
600TMPHOSEĐiện, nước, khí đốt48.95011,64.2213.426
601ISHUPCoM—20.70011,61.785932
602TCKUPCoM—3.00011,625872
603ASMHOSEBất động sản4.40011,63791.792
604ACVUPCoM—39.00011,83.311139.711
605MKPUPCoM—25.10011,92.118634
606ILSUPCoM—17.50011,91.469630
607HDAHNX—9.40011,9789285
608CSCHNX—8.60011,9721389
609BSAUPCoM—19.80011,91.6581.324
610ARMHNX—45.80011,93.833142
611NEDUPCoM—5.10012,0425235
612BMVUPCoM—3.20012,026677
613CHPHOSEĐiện, nước, khí đốt26.15012,12.1684.123
614SFGHOSENguyên vật liệu9.60012,1794460
615PVIHNX—60.90012,15.03115.692
616BTWHNX—59.40012,14.902556
617GMDHOSEVận tải49.70012,24.07932.272
618DHGHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học83.80012,26.86610.957
619VETUPCoM—12.00012,2980192
620GICHNX—10.70012,3871272
621BFCHOSENguyên vật liệu55.70012,34.5213.184
622GASHOSEĐiện, nước, khí đốt75.40012,36.110181.936
623NHCHNX—18.60012,31.50657
624MASHNX—35.10012,32.843150
625SZEUPCoM—7.00012,5562210
626CKVHNX—12.60012,51.01051
627VLGUPCoM—6.20012,549788
628ABRHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.80012,5784196
629OCHHNX—6.90012,55522.277
630CTRHOSEHàng hóa công nghiệp65.60012,65.2248.404
631CKGHOSEBất động sản5.10012,6405825
632TDGHOSENăng lượng2.09012,616651
633THBHNX—7.60012,660287
634HT1HOSENguyên vật liệu12.80012,61.0134.884
635DNPHNX—20.00012,71.5802.819
636SIDUPCoM—8.50012,7671850
637VUAUPCoM—15.10012,71.1923.020
638SSIHOSEDịch vụ tài chính19.15012,71.51157.475
639OPCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học19.95012,71.5701.495
640NETHNX—56.20012,94.3571.259
641BDTUPCoM—8.20012,9635316
642VECUPCoM—25.00013,01.9181.095
643VGPHNX—28.90013,02.217226
644CHSUPCoM—10.80013,1823307
645SGHHNX—18.50013,11.410229
646HSGHOSENguyên vật liệu10.70013,28138.638
647BVHHOSEBảo hiểm62.40013,24.73446.321
648LHCHNX—48.80013,23.6891.405
649NDNHNX—7.60013,3571545
650PISUPCoM—12.50013,4936344
651MVBHNX—11.80013,48821.239
652MH3UPCoM—25.20013,41.879605
653SSHUPCoM—60.00013,44.46922.500
654VITHNX—25.00013,51.8511.995
655GVRHOSENguyên vật liệu29.60013,52.188118.400
656DRCHOSEÔ tô và phụ tùng8.97013,66621.385
657PMWUPCoM—31.50013,62.3171.575
658DBDHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học45.15013,63.3174.266
659NAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.05013,73.5152.940
660PBCUPCoM—5.40013,7394630
661HRCHOSENguyên vật liệu31.55013,72.301953
662VINUPCoM—16.00013,71.164408
663KBCHOSEBất động sản26.25013,81.90524.721
664HC3UPCoM—25.00013,81.809517
665SBGHOSEHàng hóa công nghiệp14.60013,81.056903
666TBDUPCoM—94.60013,96.8133.067
667HVNHOSEVận tải21.00014,01.50065.341
668HQCHOSEBất động sản1.84014,01311.153
669HDCHOSEBất động sản11.80014,08402.711
670LSSHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.69014,1547692
671BGWUPCoM—16.00014,11.137290
672SAFHNX—56.80014,14.026684
673VSNUPCoM—15.00014,11.0621.213
674TCXHOSEDịch vụ tài chính26.50014,21.86988.228
675NHHHOSENguyên vật liệu9.63014,36721.088
676DDNUPCoM—8.30014,3579134
677CQNUPCoM—31.40014,42.1802.357
678MSRUPCoM—60.00014,44.15466.298
679VDPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học31.95014,52.2101.023
680LASHNX—11.10014,57671.253
681HLDHNX—11.40014,5786627
682TSAHOSEHàng hóa công nghiệp10.30014,6705425
683D11HNX—12.70014,7866115
684PMCHNX—120.00014,78.1841.120
685IMPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học35.10014,72.3865.406
686NRCHNX—4.50014,9303417
687TT6UPCoM—12.60014,9846307
688VCIHOSEDịch vụ tài chính18.95014,91.27121.835
689BTVUPCoM—20.00014,91.340499
690TCHHOSEHàng hóa công nghiệp11.95015,179311.990
691SHSHNX—12.30015,181411.063
692GLWUPCoM—13.30015,2877239
693TJCHNX—8.60015,356374
694VEFUPCoM—78.00015,35.09812.995
695ICNUPCoM—23.50015,41.531719
696VCKHOSEDịch vụ tài chính27.20015,51.76066.230
697V21HNX—4.80015,5310158
698AAMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.69015,749180
699CFVUPCoM—21.90015,71.399277
700PXTUPCoM—1.30015,78326
701GEEHOSEHàng hóa công nghiệp63.30015,74.02940.544
702VCFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá297.00015,818.8567.894
703LDWUPCoM—16.10015,81.0221.269
704VLSUPCoM—10.90015,8691267
705NLGHOSEBất động sản20.90015,81.32510.139
706SSBHOSENgân hàng15.00015,895051.432
707BSIHOSEDịch vụ tài chính27.70015,81.7497.476
708VTEUPCoM—6.90016,0433108
709HAXHOSEPhân phối và bán lẻ8.20016,0514881
710FCSUPCoM—6.50016,0407191
711PDCUPCoM—6.90016,0431104
712VIXHOSEDịch vụ tài chính11.80016,173230.359
713CCTUPCoM—7.60016,2470216
714INCHNX—11.40016,270536
715PGDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.50016,31.2552.029
716KAIUPCoM—11.40016,36978.550
717RCLHNX—11.40016,4696164
718WSSHNX—5.90016,4360297
719PRTUPCoM—9.10016,55502.730
720MMLUPCoM—24.00016,81.4268.283
721BVSHNX—26.00016,81.5431.877
722DIDUPCoM—3.00016,917747
723BCAUPCoM—14.00017,0826700
724VC2HNX—3.20017,2187242
725ITSUPCoM—2.90017,316877
726CMMUPCoM—15.90017,39201.557
727NSHHNX—3.90017,322581
728KHPHOSEĐiện, nước, khí đốt9.50017,3549591
729TNBUPCoM—7.00017,5401206
730FTSHOSEDịch vụ tài chính18.60017,61.0547.085
731DCFUPCoM—26.00017,81.4581.543
732KMTHNX—12.90017,8723127
733SAMHOSEHàng hóa công nghiệp6.18017,93452.489
734PVDHOSENăng lượng17.45018,097116.189
735HLCHNX—10.20018,1565259
736FRTHOSEPhân phối và bán lẻ138.30018,27.59824.730
737VGIUPCoM—74.00018,34.054225.242
738BHIUPCoM—6.40018,3350640
739BCMHOSEBất động sản37.10018,32.02338.398
740SGRHOSEBất động sản9.63018,3525807
741BPCHNX—12.00018,565046
742PWSUPCoM—12.50018,5676480
743VNZUPCoM—552.00018,529.81716.409
744ITAUPCoM—2.30018,71232.158
745AMEHNX—6.40018,9339417
746VSCHOSEVận tải12.90019,06814.829
747VMSHNX—29.50019,11.545265
748BCFHNX—33.00019,21.7211.391
749XMCUPCoM—8.70019,2453621
750DHDUPCoM—26.50019,31.3771.288
751QTCHNX—33.00019,31.712100
752UPSUPCoM—21.50019,31.112696
753HNMUPCoM—7.70019,3398342
754MBGHNX—2.40019,5123289
755VLAHNX—5.50019,727922
756ACCHOSENguyên vật liệu3.48019,8176365
757KDCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá50.20019,82.53413.873
758BMCHOSENguyên vật liệu9.50020,1473118
759BLIUPCoM—7.50020,1372450
760THSHNX—8.30020,141222
761AGRHOSEDịch vụ tài chính11.15020,45452.698
762PDRHOSEBất động sản11.05020,554011.026
763VCXUPCoM—13.00020,5634345
764SCGHNX—63.60020,53.0965.406
765DXSHOSEBất động sản4.70020,62282.722
766SJ1HNX—18.40020,8887800
767AGPUPCoM—30.10020,81.4441.078
768ORSHOSEDịch vụ tài chính14.00020,96708.735
769TXMHNX—3.50020,916724
770HTCHNX—35.00021,01.668577
771CRVHOSEBất động sản23.00021,11.09115.810
772DSCHOSEDịch vụ tài chính9.20021,14362.561
773MDFUPCoM—6.10021,1289336
774IVSHNX—6.00021,2283630
775STWUPCoM—29.70021,31.393471
776VGRUPCoM—129.00021,46.03510.607
777SCRHOSEBất động sản3.71021,41731.598
778NVTHOSEBất động sản7.75021,5360701
779SZCHOSEBất động sản19.25021,68933.465
780HD6UPCoM—7.20021,6333109
781NDWUPCoM—19.40021,6897664
782HHCHNX—75.80021,63.5011.245
783SBVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc6.22021,7286178
784DC2HNX—6.00021,827670
785OILUPCoM—12.70021,858313.135
786FCNHOSEHàng hóa công nghiệp10.85022,14901.708
787CVTHOSENguyên vật liệu28.45022,31.2781.044
788HKTHNX—14.10022,3631489
789VTZHNX—20.20022,58991.538
790AANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.35022,66781.407
791HARHOSEBất động sản2.45022,7108234
792TISUPCoM—4.30022,8189791
793KMRHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc2.17023,094123
794SGTHOSEViễn thông9.38023,04071.388
795SBTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.80023,190219.440
796HANUPCoM—7.40023,23191.044
797UPHUPCoM—8.10023,2349108
798BMSUPCoM—10.50023,24522.259
799AICUPCoM—8.20023,6348820
800TKUHNX—13.70023,8575642
801MCHHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá133.50023,95.596174.539
802LPSHOSEDịch vụ tài chính15.15023,963421.341
803VNTHNX—32.50023,91.359541
804PVMUPCoM—19.00024,0790734
805VTPHOSEVận tải45.30024,21.8709.145
806NSLUPCoM—15.50024,3639194
807NKGHOSENguyên vật liệu12.10024,54945.957
808EICUPCoM—21.10024,6858774
809SEAUPCoM—43.70024,71.7705.462
810PETHOSEHàng hóa công nghiệp50.50024,72.0447.815
811PGSHNX—80.00024,83.2234.000
812VIWUPCoM—18.30024,97361.062
813GPCUPCoM—1.90025,176103
814DHMHOSENguyên vật liệu6.40025,4252221
815MVNUPCoM—59.50025,42.34171.435
816HCMHOSEDịch vụ tài chính23.60025,592732.378
817NVBHNX—14.70026,156442.992
818DXVHOSENguyên vật liệu2.75026,210527
819TDPHOSENguyên vật liệu28.55026,31.0872.943
820HUTHNX—12.40026,646613.247
821SRCHOSEÔ tô và phụ tùng31.50026,81.1741.149
822GEXHOSEHàng hóa công nghiệp21.50026,880128.132
823PGNHNX—5.80026,921555
824VTGUPCoM—4.00027,014875
825C4GUPCoM—4.50027,01671.608
826AMPUPCoM—14.10027,0521183
827BKGHOSEHàng hóa công nghiệp1.91027,171137
828TL4UPCoM—8.40027,4306129
829IDPUPCoM—260.00027,69.43716.069
830MSTHNX—8.90027,63221.011
831PTVUPCoM—4.50027,816290
832KTSHNX—19.00028,466996
833DGTUPCoM—3.60028,5126284
834SSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.20029,1694268
835HHPHOSENguyên vật liệu18.00029,26171.659
836TEGHOSEBất động sản6.04029,2207730
837LICUPCoM—27.50030,09162.475
838TLHHOSENguyên vật liệu3.33030,2110374
839CMCHNX—8.90030,629045
840YEGHOSETruyền thông và giải trí7.35030,72401.508
841KHGHOSEBất động sản4.46031,11432.004
842C69HNX—16.30031,45201.007
843SCIHNX—7.20031,6228302
844D2DHOSEBất động sản20.70031,8650626
845WTCUPCoM—9.50031,9298166
846KOSHOSEBất động sản4.06032,2126879
847TIGHNX—5.10032,3158987
848LIGHNX—3.00032,692283
849TIDUPCoM—18.30032,65623.660
850VGVUPCoM—55.60032,71.7021.989
851PVCHNX—10.70032,7327869
852TTDUPCoM—90.00032,92.7342.861
853PICHNX—14.20034,1417473
854TDMHOSEĐiện, nước, khí đốt59.50034,41.7317.271
855TMXHNX—9.00034,426254
856PCHHNX—18.20034,7524495
857CEOHNX—11.10035,43136.613
858PHSUPCoM—8.90036,02471.780
859CREHOSEBất động sản4.18036,71141.938
860CX8HNX—9.50036,725925
861HMRHNX—8.90037,323950
862ECOHOSENguyên vật liệu19.85037,9523595
863G36UPCoM—8.10038,1213840
864LSGUPCoM—34.80038,19133.132
865CPIUPCoM—2.70038,27199
866HCTHNX—10.60038,527521
867AATHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.79039,845127
868VICHOSEBất động sản234.00040,05.8471.816.352
869LGCHOSEVận tải64.80040,61.59613.746
870PTMUPCoM—15.50040,6382546
871TDHHOSEBất động sản2.55041,861287
872DDBUPCoM—8.20042,119598
873VC3HNX—23.40042,65503.482
874NAWUPCoM—7.40043,5170277
875CC1UPCoM—30.00044,966814.952
876VPLHOSEDịch vụ tiêu dùng90.10045,81.969161.576
877VJCHOSEVận tải132.20045,82.884101.674
878CDCHOSEHàng hóa công nghiệp22.90049,74612.417
879TNTHOSENguyên vật liệu9.60051,3187490
880VPIHOSEBất động sản59.20051,51.14920.842
881CTSHOSEDịch vụ tài chính21.55052,74095.867
882TTSUPCoM—6.30052,8119320
883PSPUPCoM—15.70055,1285628
884BXHHNX—20.00055,336260
885PRCHNX—9.20055,516657
886DSEHOSEDịch vụ tài chính19.70056,03528.437
887AASUPCoM—9.90057,41722.277
888CENUPCoM—1.20057,42126
889PEGUPCoM—4.00057,869996
890GMAHNX—53.60057,99251.072
891CCLHOSEBất động sản2.95059,250193
892SHIHOSEHàng hóa công nghiệp14.35059,22422.439
893SBSUPCoM—4.00059,767624
894MIEUPCoM—5.20060,187738
895HHSHOSEPhân phối và bán lẻ9.19060,81513.970
896MTAUPCoM—10.20061,61651.123
897HU1HOSEHàng hóa công nghiệp4.61064,272115
898SBLUPCoM—7.10066,010885
899VC9HNX—4.00066,76067
900DKGUPCoM—9.40067,4139137
901CIIHOSEVận tải12.95074,01758.702
902TCIHOSEDịch vụ tài chính9.50077,21231.098
903SIIUPCoM—12.10081,8148781
904STBHOSENgân hàng66.60082,3809125.555
905SGDHNX—14.00087,116157
906HSLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.30087,583282
907RICUPCoM—4.80090,053338
908NHAHOSEHàng hóa công nghiệp7.20094,476513
909DSTHNX—5.60094,759180
910DTIUPCoM—1.600108,11522
911PSBUPCoM—4.600108,942230
912DXGHOSEBất động sản9.900109,49112.554
913HNRUPCoM—12.000109,8109240
914SVDHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc4.610114,040127
915MCPHOSENguyên vật liệu29.100116,1251578
916VLCUPCoM—11.000117,1942.337
917SMNHNX—5.500117,64724
918DSDUPCoM—17.900118,41511.045
919LDGHOSEBất động sản2.250125,018575
920PXIUPCoM—500130,0415
921RGGUPCoM—41.000132,43109.020
922CTFHOSEPhân phối và bán lẻ19.350135,81431.851
923L14HNX—17.000140,2121525
924DHTHNX—49.900146,33414.972
925EIBHOSENgân hàng16.050156,410329.897
926ATSHNX—23.400164,114382
927NBBHOSEBất động sản17.300173,61001.738
928TVSHOSEDịch vụ tài chính12.000181,2662.936
929BAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá30.800181,816912.485
930GELHOSE—26.800208,112923.852
931VTCHNX—9.000220,84148
932VTVHNX—14.000230,061437
933L35UPCoM—1.900247,086
934THDHNX—90.800260,334934.958
935SVNHNX—2.500263,4952
936MESUPCoM—10.000291,134186
937TETHNX—50.000296,51693.110
938EVSHNX—4.900331,215808
939VSFUPCoM—28.000427,76514.000
940CSMHOSEÔ tô và phụ tùng11.750536,5221.218
941MCOHNX—4.600731,1619
942SLDUPCoM—14.2001.156,4121.116
943VRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.3001.185,110565
944PXLUPCoM—10.6001.354,781.866
945UNIHNX—6.7001.616,04286
946PTLHOSEBất động sản1.6001.652,91160
947SGSUPCoM—12.5004.107,03180
DMXHOSEPhân phối và bán lẻ74.500——94.445
DNHUPCoM—55.000——23.232
F88UPCoM—46.800——10.823
PAPUPCoM—29.500—-1.78610.532
VCRUPCoM—38.200—-7528.022
HNGUPCoM—5.700—-6816.319
TAHUPCoM—22.100——5.967
SGBUPCoM—12.900—-904.655
DCLHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học44.400—-2033.243
CLIUPCoM—28.800——3.166
VDSHOSEDịch vụ tài chính9.120—-2742.729
VFCUPCoM—66.500—-4062.248
HTMUPCoM—9.800—-972.156
DSPUPCoM—12.100—-1151.436
NTLHOSEBất động sản11.650—-4521.421
TRVUPCoM—10.000——1.304
TNHHOSEThiết bị và dịch vụ y tế6.900—-6651.144
ANIUPCoM—47.000——1.128
STKHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.300—-6481.125
HPIUPCoM—18.000—-301.080
HTNHOSEHàng hóa công nghiệp7.060—-54944
FITHOSEDịch vụ tài chính2.740—-47931
SHNHNX—6.800—-25881
APGHOSEDịch vụ tài chính3.880—-538868
POMUPCoM—3.100—-3.005863
VE4HNX—260.000—-249787
HAPHOSENguyên vật liệu7.090—-826787
ULGUPCoM—10.700——770
DTRUPCoM—9.200——736
SGIUPCoM—9.500—-1.817717
DTLHOSENguyên vật liệu11.300—-2.142685
RCCUPCoM—19.800—-358635
TVBHOSEDịch vụ tài chính5.770—-138630
KTCUPCoM—16.400——598
V68UPCoM—17.900——591
VTRUPCoM—9.000—-70590
PVXUPCoM—1.400—-28560
CARHNX—97.100——540
HAMUPCoM—35.500——530
TVCHNX—6.700—-136510
IDJHNX—2.900—-922503
BSGUPCoM—8.000—-219480
HIOUPCoM—11.100——466
APSHNX—5.300—-731440
CBIUPCoM—9.800—-200421
DSHHOSE—10.750——421
AAVUPCoM—5.800—-557400
TTFHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.010—-810397
BBTUPCoM—18.500——363
APIHNX—4.300—-429362
VNSHOSEVận tải5.320—-941361
HIDHOSEHàng hóa công nghiệp4.670—-64358
TCDUPCoM—1.000——336
MHCHOSEVận tải6.990—-657319
YBMHOSENguyên vật liệu9.800——315
TSCHOSEHàng hóa công nghiệp1.600—-183315
CNTUPCoM—4.700—-17307
HOMHNX—3.800——274
HAFUPCoM—17.700—-142257
LAIUPCoM—7.800—-83256
HGTUPCoM—12.100—-662242
PNCHOSEHàng hóa công nghiệp21.950—-1.189237
VPHHOSEBất động sản2.450—-372234
ABSHOSEHàng hóa công nghiệp2.890—-2.774231
CSIUPCoM—13.400—-1.776225
VHGUPCoM—1.500—-40225
CATUPCoM—15.800——219
DSGUPCoM—6.900—-89207
AAHUPCoM—1.700—-184200
FIRHOSEBất động sản2.800—-184198
VMDHOSEThiết bị và dịch vụ y tế12.400——191
DAHHOSEDịch vụ tiêu dùng2.190—-783184
TTBUPCoM—1.800——183
VVNUPCoM—3.300—-12.464182
TARUPCoM—2.300—-239180
VIDHOSENguyên vật liệu4.360—-200178
VIGHNX—3.900—-63176
NTFUPCoM—10.800——162
KDMHNX—21.300—-1.405162
CQTUPCoM—6.400—-36160
CJCHNX—19.800——158
AMVHNX—1.200—-446157
SCJUPCoM—2.700——156
VC1HNX—12.900——155
PPSHNX—9.600——144
GMCUPCoM—4.200—-1.642138
SJFUPCoM—1.700—-216135
SVGUPCoM—4.500—-375132
HSMUPCoM—6.300——129
MCGUPCoM—2.200—-159127
ARTUPCoM—1.300—-83126
SPMHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học8.890——122
HBSHNX—3.700——122
DVMHNX—2.500—-74118
LECUPCoM—4.500—-715117
SDUHNX—5.800—-904116
GGGUPCoM—2.300—-622114
CANHNX—22.600—-6.803113
STDUPCoM—5.600——112
BT6UPCoM—3.400—-2.917112
THMUPCoM—9.200—-268112
PCGUPCoM—5.900—-709111
PVLUPCoM—2.200—-98110
APCUPCoM—5.500—-759109
TSBHNX—16.000—-459108
CTPHNX—7.400—-8107
MGRUPCoM—5.200——104
CPAUPCoM—4.400—-274104
SCDUPCoM—12.100—-4.383103
DNDUPCoM—7.800—-757100
DP2UPCoM—4.900—-70998
ILAUPCoM—4.900—-1.11196
VTDUPCoM—4.000—-49496
PITHOSEHàng hóa công nghiệp6.750—-1.75296
PVYUPCoM—1.600—-9595
VMCHNX—3.200—-73892
HBHUPCoM—5.700——91
VHDUPCoM—2.400—-1.54591
POVUPCoM—7.000——87
VPGHOSEHàng hóa công nghiệp980—-5.81887
UDCUPCoM—2.400—-1.74783
HVXUPCoM—2.000—-99683
CAGHNX—5.700——79
VTXUPCoM—3.700——78
PFLUPCoM—1.500——75
SRAHNX—1.700—-5873
SDGHNX—7.200—-4.47373
FGLUPCoM—4.900—-22972
PHHUPCoM—3.900—-2.04671
PTEUPCoM—5.800—-3.11870
LBEHNX—14.500——70
ADCHNX—17.500——70
EINUPCoM—1.500—-1.94968
PV2HNX—1.800—-50866
MCCHNX—13.200——66
BOTUPCoM—1.100—-1.68665
KSDHNX—5.300——64
HASHOSEHàng hóa công nghiệp8.110—-41163
TGGUPCoM—2.300—-20963
MICHNX—7.200—-3.74062
SD6UPCoM—1.700—-25259
BEDHNX—19.600——59
CCPUPCoM—23.500——56
TGPUPCoM—4.300——56
PGTHNX—5.900—-9155
PVRUPCoM—1.000—-2952
ST8HOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn1.990—-73551
AGFUPCoM—1.800—-1.04851
CDOUPCoM—1.600—-1650
KVCUPCoM—1.000—-29250
DDGUPCoM—600—-4.34348
DIHHNX—5.900——47
VTJHNX—3.800—-543
SFNHNX—15.100——43
HEVHNX—7.800—-12439
PENHNX—7.800—-65239
CVNUPCoM—1.300—-53939
HVAUPCoM—2.800—-16638
VE3HNX—10.900——37
AGMUPCoM—2.000—-6.55136
PVVUPCoM—1.200—-49436
QBSUPCoM—500—-1.12035
GKMHNX—1.100—-9335
DFFUPCoM—400——32
VPAUPCoM—2.100—-32232
SD4UPCoM—3.000—-52131
KKCHNX—5.900—-5431
LCDHNX—19.600—-34929
HTTUPCoM—1.400—-13528
HHGUPCoM—800—-28228
FIDHNX—1.100—-1.76027
CETHNX—4.300——26
DTCUPCoM—2.400—-2.34324
TOPUPCoM—900—-1123
SSMHNX—4.600—-2.25123
DAEHNX—11.700——23
DVGUPCoM—800—-4522
ICFUPCoM—1.700—-43422
VKCUPCoM—1.100—-2.47221
SDDUPCoM—1.300—-58521
ACMUPCoM—400——20
FTMUPCoM—400—-2.76620
CMIUPCoM—1.200—-1.11019
JOSUPCoM—1.100—-12.38517
HKBUPCoM—300—-1.13215
VE1HNX—2.600——15
NOSUPCoM—700—-6.12914
DCTUPCoM—500——14
LCMUPCoM—500—-21512
PVHUPCoM—500—-38510
MPTUPCoM—500—-429
PXAUPCoM—500—-4688
DACUPCoM—6.300——6
PXMUPCoM—300—-1.2794
E12UPCoM—2.200—-5.3903
LO5UPCoM—300—-9832
DVVHOSE—48.300———

Cách tính: Giá ÷ EPS (dòng EPS bên dưới). Không tính khi doanh nghiệp lỗ 4 quý gần nhất. Mã lỗ 4 quý gần nhất không có P/E (nằm cuối bảng). Bấm một mã để xem chỉ số của mã đó theo từng quý; bấm tiêu đề cột để xếp lại.

P/E (giá trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu) cho biết nhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận một năm của doanh nghiệp.

P/E toàn thị trường tính bằng tổng của cả thị trường (tổng vốn hóa chia tổng lợi nhuận, vốn chủ hay doanh thu), nên mã vốn hóa lớn nặng hơn; P/E trung vị là giá trị ở giữa của 947 mã, mỗi mã một phiếu.

Số tính từ báo cáo tài chính 4 quý gần nhất doanh nghiệp công bố và giá đóng cửa phiên gần nhất; cổ tức theo lịch chi trả của VSDC.

Các trang định giá khác