Số liệu tới phiên3-11-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.117 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACV, ANI, API, AVG, BBT · Xem bảng →

P/S cổ phiếu Việt Nam: xếp hạng 1.052 mã

P/S toàn thị trường

Giá đóng cửa 3-11-2026 · đơn vị: lần

P/S toàn thị trường
1,22
P/S trung vị
0,71
Số mã có số
1.052

Xếp hạng P/S mọi mã

Giá đóng cửa 3-11-2026 · lần

#MãSànNgànhGiáP/SP/EVốn hóa (tỉ)
1PPYHNX—6.6000,014,893
2VGPHNX—28.9000,0213,0226
3KMTHNX—12.9000,0217,8127
4PPTHNX—5.4000,023,0106
5TMCHNX—6.8000,026,684
6MTSUPCoM—8.5000,034,8128
7TMBHNX—55.0000,039,5825
8THTHNX—7.0000,032,2172
9PSEHNX—9.3000,036,1116
10CMVHOSEPhân phối và bán lẻ7.5500,035,5137
11PASUPCoM—1.7000,033,548
12BMFUPCoM—6.9000,034,4109
13CTTHNX—15.4000,033,872
14TDGHOSENăng lượng2.0900,0312,651
15KGMUPCoM—5.6000,0311,2142
16PVGHNX—5.6000,0311,3224
17HMCHOSENguyên vật liệu10.7500,036,5293
18TH1UPCoM—5.1000,031,869
19PSWHNX—7.3000,034,0124
20TDSUPCoM—8.3000,046,6101
21BNAHNX—1.8000,040,956
22ITSUPCoM—2.9000,0417,377
23PCEHNX—16.5000,046,2165
24DTIUPCoM—1.6000,04108,122
25PMBHNX—9.2000,044,2110
26SMNHNX—5.5000,04117,624
27THBHNX—7.6000,0512,687
28LO5UPCoM—3000,05—2
29GDHUPCoM—9.0000,051,9149
30VVNUPCoM—3.3000,05—182
31TA9HNX—10.5000,056,1149
32THSHNX—8.3000,0520,122
33CLMHNX—61.0000,0510,0882
34DHMHOSENguyên vật liệu6.4000,0525,4221
35LIGHNX—3.0000,0532,6283
36TTSUPCoM—6.3000,0552,8320
37PTVUPCoM—4.5000,0527,890
38SVCHOSEPhân phối và bán lẻ17.5000,053,91.632
39HIIHOSENguyên vật liệu8.2600,062,5608
40TVDHNX—8.9000,064,4400
41TLPUPCoM—7.0000,066,71.656
42TISUPCoM—4.3000,0622,8791
43HSVUPCoM—3.8000,0611,2117
44PQNUPCoM—4.0000,063,1120
45PTXHNX—22.2000,065,0143
46OILUPCoM—12.7000,0621,813.135
47PMPHNX—11.5000,065,048
48CDPUPCoM—10.2000,066,2186
49HATHNX—29.8000,0610,893
50THPUPCoM—9.1000,065,4197
51NDTUPCoM—4.8000,062,275
52NSHHNX—3.9000,0717,381
53VHFUPCoM—2.5000,077,354
54CTXUPCoM—4.0000,071,9402
55VTHHNX—8.6000,074,095
56HJCUPCoM—5.5000,076,371
57KHPHOSEĐiện, nước, khí đốt9.5000,0717,3591
58TD6HNX—5.9000,079,1365
59SDGHNX—7.2000,07—73
60TNSUPCoM—3.3000,074,666
61CSTHNX—12.3000,077,0527
62PHCHOSEHàng hóa công nghiệp3.7000,078,2188
63PSCHNX—10.5000,078,176
64MDCHNX—8.4000,089,1180
65VTCHNX—9.0000,08220,848
66VC6HNX—17.7000,085,7221
67VPGHOSEHàng hóa công nghiệp9800,08—87
68DDMUPCoM—1.2000,080,215
69VTRUPCoM—9.0000,08—590
70HLCHNX—10.2000,0818,1259
71PSDHNX—12.9000,084,1906
72L35UPCoM—1.9000,08247,06
73AMEHNX—6.4000,0818,9417
74TNBUPCoM—7.0000,0817,5206
75SD5HNX—6.7000,088,4174
76NBCHNX—7.8000,094,7289
77CCCHOSEHàng hóa công nghiệp5.6000,095,9230
78WTCUPCoM—9.5000,0931,9166
79SEDHNX—16.3000,093,6151
80SPCHNX—8.2000,092,586
81KSTHNX—12.5000,095,075
82SC5HOSEHàng hóa công nghiệp14.4000,095,1216
83TLHHOSENguyên vật liệu3.3300,0930,2374
84PBTUPCoM—13.0000,0911,1228
85AGFUPCoM—1.8000,09—51
86PLXHOSENăng lượng33.0000,0910,942.698
87PLPHOSENguyên vật liệu3.3900,097,0305
88BMVUPCoM—3.2000,1012,077
89LM8HOSEHàng hóa công nghiệp13.0000,1010,7122
90PENHNX—7.8000,10—39
91PEGUPCoM—4.0000,1057,8996
92SPDUPCoM—7.1000,107,785
93SBDUPCoM—7.6000,104,1106
94TCRHOSEHàng hóa công nghiệp1.9700,102,589
95BCAUPCoM—14.0000,1017,0700
96NAGHNX—6.8000,109,3378
97MNBUPCoM—28.5000,103,6570
98DDNUPCoM—8.3000,1014,3134
99FHSUPCoM—26.0000,107,6464
100AFXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá9.7800,105,3342
101PVYUPCoM—1.6000,10—95
102SSMHNX—4.6000,11—23
103FTMUPCoM—4000,11—20
104E12UPCoM—2.2000,11—3
105COMHOSEPhân phối và bán lẻ35.3500,1110,6499
106ITQHNX—2.4000,116,676
107SHAHOSEHàng hóa công nghiệp3.7500,116,3132
108CNGHOSENăng lượng19.0000,119,7667
109MCFHNX—7.1000,115,077
110TXMHNX—3.5000,1120,924
111MELHNX—7.7000,119,1116
112GTSUPCoM—10.4000,116,1296
113NO1HOSEHàng hóa công nghiệp2.9800,119,873
114TMXHNX—9.0000,1134,454
115UXCUPCoM—1.2000,113,842
116VCCHNX—9.3000,118,0223
117SFCHOSEPhân phối và bán lẻ18.0000,117,1203
118AMPUPCoM—14.1000,1127,0183
119HVXUPCoM—2.0000,12—83
120SHEHNX—6.4000,127,6416
121PBPHNX—9.6000,126,250
122TTHHNX—2.0000,127,675
123M10UPCoM—19.0000,123,3603
124L18HNX—11.9000,123,6680
125AMSUPCoM—7.1000,124,6426
126PVCHNX—10.7000,1232,7869
127PJCHNX—30.0000,124,1220
128TVNUPCoM—9.5000,123,76.441
129PXAUPCoM—5000,12—8
130NSTHNX—11.1000,124,7124
131PXSUPCoM—2.3000,139,1138
132CMXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.6000,134,2469
133DXVHOSENguyên vật liệu2.7500,1326,227
134UICHOSEĐiện, nước, khí đốt54.5000,134,0452
135SMCHOSENguyên vật liệu9.8000,132,3721
136ASPHOSENăng lượng13.9500,133,3521
137PMGHOSEĐiện, nước, khí đốt5.2400,134,5243
138AATHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.7900,1339,8127
139PTSHNX—10.9000,133,661
140ABCUPCoM—9.9000,139,0202
141BBSHNX—10.4000,138,262
142ONEHNX—9.8000,135,777
143DVGUPCoM—8000,13—22
144DMNUPCoM—10.3000,147,4180
145TARUPCoM—2.3000,14—180
146VMCHNX—3.2000,14—92
147PXTUPCoM—1.3000,1415,726
148DTCUPCoM—2.4000,14—24
149LPTUPCoM—5.9000,143,671
150VTEUPCoM—6.9000,1416,0108
151PGCHOSENăng lượng14.7500,155,3890
152QNCUPCoM—5.3000,159,2318
153DIDUPCoM—3.0000,1516,947
154PTTUPCoM—6.9000,155,8114
155VBCHNX—19.0000,154,8142
156VGSHNX—19.0000,154,21.169
157V12HNX—9.6000,157,6112
158TTLHNX—7.3000,156,4306
159SRFHOSEHàng hóa công nghiệp7.0300,157,5238
160POSUPCoM—13.7000,154,5725
161VIDHOSENguyên vật liệu4.3600,15—178
162SD4UPCoM—3.0000,16—31
163X20HNX—10.4000,165,1179
164PMSHNX—33.8000,167,6243
165KTSHNX—19.0000,1628,496
166HAXHOSEPhân phối và bán lẻ8.2000,1616,0881
167TGGUPCoM—2.3000,16—63
168BPCHNX—12.0000,1618,546
169VGGUPCoM—37.5000,163,71.654
170DADHNX—14.6000,167,768
171SPBUPCoM—14.5000,165,9193
172ASMHOSEBất động sản4.4000,1611,61.792
173ALTHNX—13.0000,164,975
174PGDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.5000,1716,32.029
175BQPUPCoM—12.1000,176,3224
176SFGHOSENguyên vật liệu9.6000,1712,1460
177TNIHOSEHàng hóa công nghiệp3.9700,173,2208
178SHNHNX—6.8000,17—881
179BCCHNX—5.6000,178,8690
180VSAHNX—16.0000,179,8226
181VLGUPCoM—6.2000,1712,588
182C47HOSEHàng hóa công nghiệp7.9000,174,1287
183APHHOSENguyên vật liệu6.9000,176,91.683
184EMSUPCoM—17.0000,174,0357
185STCHNX—11.8000,189,467
186TYAHOSEHàng hóa công nghiệp16.5000,184,1506
187VNLHOSEVận tải18.7000,184,7277
188SDTUPCoM—3.6000,182,4154
189PNJHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.7500,184,57.548
190EIDHNX—18.5000,183,1278
191TMTHOSEÔ tô và phụ tùng10.0000,185,0369
192VC2HNX—3.2000,1817,2242
193CX8HNX—9.5000,1836,725
194PITHOSEHàng hóa công nghiệp6.7500,18—96
195NTTUPCoM—9.3000,185,9265
196TPPHNX—10.0000,182,9629
197HBCUPCoM—2.9000,184,21.156
198SHIHOSEHàng hóa công nghiệp14.3500,1959,22.439
199BTSHNX—4.6000,198,4568
200IDIHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.9100,198,81.341
201DATHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá8.1000,196,4561
202BCEHOSEHàng hóa công nghiệp6.1000,192,3256
203TVTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.2000,196,0319
204TCKUPCoM—3.0000,1911,672
205NBPHNX—7.0000,195,290
206CBIUPCoM—9.8000,19—421
207POTHNX—20.5000,195,1398
208PSNUPCoM—9.4000,208,4376
209PLCHNX—19.1000,208,21.543
210ICTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.1000,2010,4550
211AICUPCoM—8.2000,2023,6820
212VHEHNX—2.7000,207,789
213GSPHOSENăng lượng10.1000,208,6750
214CKVHNX—12.6000,2012,551
215VLSUPCoM—10.9000,2015,8267
216HTEUPCoM—2.5000,2010,657
217TDTHNX—6.3000,217,8151
218DICUPCoM—7000,2111,218
219CMDUPCoM—17.9000,215,3227
220VC9HNX—4.0000,2166,767
221CTDHOSEHàng hóa công nghiệp65.5000,219,37.324
222RYGHOSEHàng hóa công nghiệp7.9700,215,8555
223AVGUPCoM—9.5000,218,8168
224APFUPCoM—41.6000,226,31.499
225VCMHNX—6.9000,222,183
226PRCHNX—9.2000,2255,557
227DQCHOSEHàng hóa công nghiệp9.3000,2210,2256
228MVBHNX—11.8000,2313,41.239
229RALHOSEHàng hóa công nghiệp71.0000,233,61.672
230PVEUPCoM—1.7000,237,742
231DRHHOSEBất động sản1.0700,231,4132
232TNGHNX—18.1000,234,92.330
233CANHNX—22.6000,23—113
234DVMHNX—2.5000,24—118
235CCAUPCoM—14.0000,246,5351
236KHSHNX—11.6000,243,9177
237VNFHNX—12.4000,246,0393
238VSMHNX—15.0000,245,875
239FCMHOSENguyên vật liệu2.6800,248,4124
240VVSHOSEPhân phối và bán lẻ70.2000,243,33.022
241NOSUPCoM—7000,24—14
242L10HOSEHàng hóa công nghiệp36.8000,242,2360
243HSGHOSENguyên vật liệu10.7000,2413,28.638
244VHLHNX—9.6000,247,0240
245GMAHNX—53.6000,2457,91.072
246BIGUPCoM—4.4000,242,3150
247BXHHNX—20.0000,2455,360
248DP1UPCoM—29.4000,255,2617
249CTFHOSEPhân phối và bán lẻ19.3500,25135,81.851
250STPHNX—7.6000,256,261
251VAFUPCoM—18.0000,252,1678
252DGWHOSEPhần cứng và thiết bị công nghệ38.4000,259,08.577
253HTLHOSEPhân phối và bán lẻ19.6500,253,9236
254CQTUPCoM—6.4000,25—160
255DC2HNX—6.0000,2621,870
256PVXUPCoM—1.4000,26—560
257PJTHOSENăng lượng9.0000,265,5224
258SGIUPCoM—9.5000,26—717
259CADUPCoM—3000,261,96
260ACLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá10.8000,2611,0542
261HTGHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.2000,264,31.521
262VTZHNX—20.2000,2622,51.538
263SDCHNX—5.8000,268,218
264PANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.7000,273,44.186
265ARMHNX—45.8000,2711,9142
266HNFUPCoM—17.7000,276,5531
267ADSHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.6900,275,9587
268DNPHNX—20.0000,2712,72.819
269PVHUPCoM—5000,27—10
270BHIUPCoM—6.4000,2718,3640
271HADHNX—12.7000,285,251
272LSSHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.6900,2814,1692
273SAVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.2000,288,7333
274VSTUPCoM—2.6000,281,9179
275VPAUPCoM—2.1000,28—32
276CSMHOSEÔ tô và phụ tùng11.7500,28536,51.218
277PDVHOSEVận tải8.0000,285,8635
278TIDUPCoM—18.3000,2832,63.660
279VGTUPCoM—11.1000,294,75.550
280AAAHOSENguyên vật liệu7.0400,294,82.772
281MDFUPCoM—6.1000,2921,1336
282PACHOSEÔ tô và phụ tùng14.1000,2910,21.081
283FCNHOSEHàng hóa công nghiệp10.8500,2922,11.708
284GTAHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.7500,299,776
285NCGUPCoM—12.0000,299,51.437
286XMCUPCoM—8.7000,2919,2621
287TTFHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.0100,29—397
288TDWHOSEĐiện, nước, khí đốt48.0000,295,7408
289PVBHNX—18.8000,295,1406
290VPSHOSENguyên vật liệu8.2100,301,6201
291HCCHNX—23.2000,303,4166
292TPCHOSENguyên vật liệu11.4000,3010,4146
293SBVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc6.2200,3021,7178
294PETHOSEHàng hóa công nghiệp50.5000,3024,77.815
295AMCHNX—13.0000,306,456
296SCIHNX—7.2000,3031,6302
297BFCHOSENguyên vật liệu55.7000,3012,33.184
298DRCHOSEÔ tô và phụ tùng8.9700,3013,61.385
299HUTHNX—12.4000,3026,613.247
300SJEHNX—9.9000,303,6396
301SDUHNX—5.8000,31—116
302ADGHOSETruyền thông và giải trí8.0700,317,4173
303DBTHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học13.1000,318,4288
304CLHHNX—20.7000,324,5248
305DNCHNX—40.7000,327,5408
306CLCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá53.5000,325,91.402
307FMCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá34.7500,324,12.272
308HDMUPCoM—35.0000,324,7703
309VNEUPCoM—1.9000,321,9156
310SAMHOSEHàng hóa công nghiệp6.1800,3217,92.489
311ANTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.0000,324,2565
312PTDHNX—9.2000,323,1184
313CMIUPCoM—1.2000,33—19
314HVTHNX—20.6000,334,7566
315POMUPCoM—3.1000,33—863
316BRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.4000,335,8141
317KVCUPCoM—1.0000,33—50
318MZGHOSENguyên vật liệu10.5500,337,31.669
319PTLHOSEBất động sản1.6000,331.652,9160
320MPCUPCoM—13.2000,336,95.294
321HU1HOSEHàng hóa công nghiệp4.6100,3364,2115
322SKVUPCoM—22.6000,347,5520
323SJ1HNX—18.4000,3420,8800
324VTVHNX—14.0000,34230,0437
325BLIUPCoM—7.5000,3420,1450
326VNTHNX—32.5000,3423,9541
327HCDHOSEHàng hóa công nghiệp5.7500,3410,6266
328HANUPCoM—7.4000,3423,21.044
329DDVUPCoM—15.0000,345,62.192
330AANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.3500,3422,61.407
331PPCHOSEĐiện, nước, khí đốt8.7200,349,52.796
332UDCUPCoM—2.4000,35—83
333CMSHNX—5.1000,354,6130
334TDCHOSEBất động sản6.4600,365,6822
335TOTHNX—13.2000,364,3137
336DM7UPCoM—18.9000,374,3291
337BMIHOSEBảo hiểm13.6000,376,92.047
338LAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá19.0000,377,9289
339NKGHOSENguyên vật liệu12.1000,3724,55.957
340DDBUPCoM—8.2000,3742,198
341DTGHNX—12.3000,384,1130
342PTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc29.8000,385,42.992
343PPEHNX—21.9000,389,779
344BSPUPCoM—12.1000,387,1151
345PCGUPCoM—5.9000,38—111
346DBCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.2000,386,56.552
347BDGUPCoM—24.5000,387,2608
348PHHUPCoM—3.9000,38—71
349LASHNX—11.1000,3814,51.253
350PNCHOSEHàng hóa công nghiệp21.9500,38—237
351THGHOSENguyên vật liệu25.7500,397,0906
352DTLHOSENguyên vật liệu11.3000,39—685
353KTLUPCoM—22.4000,396,6430
354FRTHOSEPhân phối và bán lẻ138.3000,3918,224.730
355MKVHNX—11.8000,395,259
356HNDUPCoM—8.6000,397,54.300
357SDNHNX—15.8000,398,348
358TCLHOSEVận tải28.8500,395,1870
359TEDUPCoM—83.0000,405,51.038
360LCGHOSEHàng hóa công nghiệp6.3600,408,71.314
361QSTHNX—25.0000,404,181
362NBWHNX—34.0000,4011,3371
363CPCHNX—16.7000,407,068
364PVMUPCoM—19.0000,4024,0734
365HSPUPCoM—16.2000,413,9195
366PDBHNX—19.2000,413,1171
367SVDHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc4.6100,41114,0127
368BTVUPCoM—20.0000,4114,9499
369QTPUPCoM—11.1000,414,04.995
370KMRHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc2.1700,4123,0123
371VTPHOSEVận tải45.3000,4224,29.145
372VSNUPCoM—15.0000,4214,11.213
373HD6UPCoM—7.2000,4221,6109
374TCWUPCoM—29.9000,424,3598
375SBBUPCoM—16.1000,424,11.409
376CMGHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.5000,4210,34.076
377JVCHOSEThiết bị và dịch vụ y tế2.8000,426,3315
378VCAHOSENguyên vật liệu6.6000,423,4100
379HNMUPCoM—7.7000,4319,3342
380CMCHNX—8.9000,4330,645
381CKDUPCoM—21.0000,433,0651
382MIEUPCoM—5.2000,4460,1738
383VCXUPCoM—13.0000,4420,5345
384SGDHNX—14.0000,4487,157
385LIXHOSEĐồ gia dụng và cá nhân24.6000,447,11.594
386VOSHOSEVận tải10.5000,444,31.470
387TSCHOSEHàng hóa công nghiệp1.6000,44—315
388DHBUPCoM—10.3000,442,72.804
389TDFUPCoM—7.3000,444,3256
390DHPHNX—11.0000,448,6104
391MICHNX—7.2000,45—62
392VNSHOSEVận tải5.3200,45—361
393CVTHOSENguyên vật liệu28.4500,4522,31.044
394FITHOSEDịch vụ tài chính2.7400,45—931
395GDWHNX—31.8000,4510,0302
396DGTUPCoM—3.6000,4528,5284
397TCMHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.7000,458,41.729
398NHHHOSENguyên vật liệu9.6300,4514,31.088
399CSCHNX—8.6000,4611,9389
400OGCHOSEDịch vụ tài chính2.1600,466,4648
401DNAUPCoM—24.0000,467,21.352
402LLMUPCoM—26.0000,462,42.073
403SVGUPCoM—4.5000,47—132
404HTCHNX—35.0000,4721,0577
405HVNHOSEVận tải21.0000,4714,065.341
406PIAHNX—24.6000,476,996
407VFGHOSENguyên vật liệu40.1500,485,21.675
408EVEHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc8.7900,487,5369
409ITDHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.6800,484,2299
410BSHUPCoM—16.4000,486,9295
411SKHUPCoM—18.9000,489,1624
412CLWHOSEĐiện, nước, khí đốt47.6000,489,9619
413PVSHNX—29.8000,498,818.288
414DC4HOSEHàng hóa công nghiệp5.7400,493,8632
415SCDUPCoM—12.1000,49—103
416PGVHOSEĐiện, nước, khí đốt20.3500,494,124.692
417MBGHNX—2.4000,5019,5289
418ASGHOSEVận tải15.0500,5010,71.366
419INNHNX—36.5000,506,7986
420BSQUPCoM—18.5000,507,7832
421NHCHNX—18.6000,5012,357
422VITHNX—25.0000,5013,51.995
423NSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá60.4000,505,21.062
424ICFUPCoM—1.7000,50—22
425VSIHOSEHàng hóa công nghiệp18.4000,514,8243
426HHPHOSENguyên vật liệu18.0000,5129,21.659
427AIGUPCoM—43.8000,517,28.593
428LDPHNX—7.7000,524,8144
429CTRHOSEHàng hóa công nghiệp65.6000,5212,68.404
430PGNHNX—5.8000,5226,955
431CENUPCoM—1.2000,5257,426
432SFIHOSEVận tải26.5000,527,1653
433NQNUPCoM—10.5000,526,3534
434MEDHNX—18.4000,529,0228
435NDXHNX—5.8000,537,756
436TSAHOSEHàng hóa công nghiệp10.3000,5314,6425
437TNTHOSENguyên vật liệu9.6000,5351,3490
438TDPHOSENguyên vật liệu28.5500,5326,32.943
439FCSUPCoM—6.5000,5316,0191
440C4GUPCoM—4.5000,5327,01.608
441SD2UPCoM—4.0000,534,458
442PTEUPCoM—5.8000,53—70
443G36UPCoM—8.1000,5338,1840
444AAHUPCoM—1.7000,54—200
445PVTHOSENăng lượng20.8000,547,010.752
446MASHNX—35.1000,5412,3150
447HVAUPCoM—2.8000,54—38
448KOSHOSEBất động sản4.0600,5432,2879
449PSBUPCoM—4.6000,55108,9230
450DTKHNX—10.6000,5510,47.237
451MSTHNX—8.9000,5527,61.011
452HUGUPCoM—25.0000,555,5488
453GEXHOSEHàng hóa công nghiệp21.5000,5526,828.132
454CMMUPCoM—15.9000,5517,31.557
455MWGHOSEPhân phối và bán lẻ72.3000,569,5106.693
456TV3HNX—14.1000,569,7134
457EVGHOSEHàng hóa công nghiệp3.5900,568,6811
458ANVHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.9000,565,74.500
459VNYUPCoM—5.2000,578,784
460SD6UPCoM—1.7000,57—59
461HCTHNX—10.6000,5738,521
462PGIHOSEBảo hiểm20.8000,588,72.307
463THNUPCoM—8.9000,584,4294
464PXIUPCoM—5000,59130,015
465VINUPCoM—16.0000,5913,7408
466TSBHNX—16.0000,59—108
467MCOHNX—4.6000,59731,119
468TN1HOSEBất động sản11.8000,602,4780
469CMPUPCoM—7.8000,607,7253
470NCSUPCoM—33.1000,607,8594
471ACCHOSENguyên vật liệu3.4800,6019,8365
472NAWUPCoM—7.4000,6043,5277
473HTVHOSEVận tải13.3500,607,7175
474PGSHNX—80.0000,6024,84.000
475BSLUPCoM—13.0000,605,4585
476LAWUPCoM—19.0000,618,5232
477DWSUPCoM—12.5000,615,2324
478VTDUPCoM—4.0000,61—96
479HT1HOSENguyên vật liệu12.8000,6112,64.884
480TFCHNX—37.5000,614,4631
481CFVUPCoM—21.9000,6115,7277
482DP2UPCoM—4.9000,62—98
483BHNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.0500,6211,16.038
484NT2HOSEĐiện, nước, khí đốt21.8000,624,76.276
485DTTHOSENguyên vật liệu18.5000,627,6151
486HVHHOSEHàng hóa công nghiệp10.6000,629,2760
487GPCUPCoM—1.9000,6325,1103
488DPGHOSEHàng hóa công nghiệp30.9000,638,43.664
489PBCUPCoM—5.4000,6313,7630
490SZEUPCoM—7.0000,6312,5210
491VETUPCoM—12.0000,6312,2192
492D11HNX—12.7000,6314,7115
493NFCHNX—49.5000,635,1779
494ELCHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ10.6000,639,11.248
495CTBHNX—16.0000,638,3333
496DXSHOSEBất động sản4.7000,6420,62.722
497PC1HOSEHàng hóa công nghiệp18.3500,646,77.547
498QHDHNX—53.8000,649,5357
499DPMHOSENguyên vật liệu19.2500,658,313.089
500S99HNX—7.0000,657,0733
501MKPUPCoM—25.1000,6511,9634
502BSRHOSENăng lượng26.3000,654,7131.692
503PTMUPCoM—15.5000,6640,6546
504VTQUPCoM—5.5000,665,794
505PVPHOSENăng lượng17.8000,665,71.846
506HNIUPCoM—27.0000,666,9642
507VNCHNX—36.5000,667,7766
508PTIHNX—18.7000,678,52.255
509SBTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.8000,6723,119.440
510NQBUPCoM—6.7000,675,6115
511DL1HNX—4.0000,6710,5722
512SD9HNX—10.3000,679,4353
513DKGUPCoM—9.4000,6867,4137
514NAPHNX—8.3000,687,9179
515MIGHOSEBảo hiểm15.0000,6810,73.173
516VTOHOSEVận tải10.2000,685,0815
517TV1UPCoM—19.6000,682,8523
518DCFUPCoM—26.0000,6817,81.543
519MSHHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.0000,696,13.938
520VNGHOSEDịch vụ tiêu dùng5.5000,698,7535
521IFSUPCoM—17.0000,698,91.481
522VLCUPCoM—11.0000,70117,12.337
523VCGHOSEHàng hóa công nghiệp15.2000,709,510.612
524NETHNX—56.2000,7012,91.259
525ALCUPCoM—12.9000,703,9984
526DVNUPCoM—17.2000,705,64.076
527TTNUPCoM—11.0000,716,2404
528PISUPCoM—12.5000,7113,4344
529SRCHOSEÔ tô và phụ tùng31.5000,7126,81.149
530XHCUPCoM—16.8000,724,7354
531VMSHNX—29.5000,7319,1265
532NHTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc11.4000,734,5274
533VC7HNX—8.3000,738,3798
534CTIHOSENguyên vật liệu16.9500,746,61.175
535GMXHNX—16.8000,746,1152
536BKCHNX—12.6000,744,0381
537VNAUPCoM—13.0000,743,0442
538GTXUPCoM—16.0000,742,6560
539POWHOSEĐiện, nước, khí đốt12.0000,756,136.814
540CRCHOSENguyên vật liệu4.9000,759,9523
541WSBUPCoM—52.0000,756,9754
542ABIUPCoM—19.5000,766,11.976
543ST8HOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn1.9900,76—51
544GLTHNX—17.1000,769,8211
545DCMHOSENguyên vật liệu32.6500,786,517.285
546SBLUPCoM—7.1000,7866,085
547BKGHOSEHàng hóa công nghiệp1.9100,7827,1137
548PPHUPCoM—25.9000,793,92.031
549SCGHNX—63.6000,7920,55.406
550VHCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.0500,807,710.064
551ABTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá54.8000,804,3645
552PNPUPCoM—18.1000,816,5291
553BICHOSEBảo hiểm18.2000,818,43.678
554MMLUPCoM—24.0000,8116,88.283
555PHNHNX—51.0000,8111,4370
556STKHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.3000,81—1.125
557ISTUPCoM—29.3000,815,3440
558LHCHNX—48.8000,8213,21.405
559HIDHOSEHàng hóa công nghiệp4.6700,82—358
560CIAHNX—8.4000,835,4157
561HPGHOSENguyên vật liệu21.2500,836,5179.413
562PCTHNX—9.6000,844,5768
563QNPHOSEVận tải29.0000,847,51.172
564TMGUPCoM—72.5000,847,61.305
565LCDHNX—19.6000,85—29
566HDWUPCoM—16.9000,869,4539
567CCRHNX—14.2000,867,3347
568DXPHNX—14.7000,864,7881
569APCUPCoM—5.5000,86—109
570SRAHNX—1.7000,86—73
571C32HOSEHàng hóa công nghiệp15.8500,866,2476
572SMBHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá40.6000,867,51.212
573ACGHOSENguyên vật liệu30.0000,877,84.524
574BDWUPCoM—24.0000,877,7298
575CIGHOSEBất động sản6.0500,872,7309
576VSFUPCoM—28.0000,87427,714.000
577TT6UPCoM—12.6000,8714,9307
578TTTHNX—30.4000,874,1139
579CSVHOSENguyên vật liệu21.9500,878,22.425
580CCIHOSEHàng hóa công nghiệp16.5000,887,5386
581GILHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc9.0000,885,2914
582CHSUPCoM—10.8000,8813,1307
583DS3HNX—4.5000,8811,048
584TV4HNX—12.5000,895,8247
585CCLHOSEBất động sản2.9500,8959,2193
586DMCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học56.1000,908,11.948
587MSNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá69.4000,9010,6101.350
588TBDUPCoM—94.6000,9013,93.067
589SAFHNX—56.8000,9114,1684
590VCPUPCoM—30.0000,914,32.514
591CAPHNX—39.6000,928,0605
592SGCHNX—104.5000,926,4747
593HTIHOSEHàng hóa công nghiệp18.4000,923,2459
594BOTUPCoM—1.1000,92—65
595DTAHOSEBất động sản3.5600,9210,369
596CPIUPCoM—2.7000,9238,299
597SBGHOSEHàng hóa công nghiệp14.6000,9313,8903
598TOSUPCoM—75.0000,935,35.625
599DHCHOSENguyên vật liệu36.2000,946,43.846
600MTAUPCoM—10.2000,9461,61.123
601HASHOSEHàng hóa công nghiệp8.1100,95—63
602HLDHNX—11.4000,9514,5627
603ADPHOSENguyên vật liệu23.7000,957,3546
604PATUPCoM—72.5000,966,21.812
605SSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.2000,9729,1268
606HPXHOSEBất động sản3.4900,978,41.062
607LBMHOSENguyên vật liệu28.2000,978,51.410
608MCMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá25.6500,9710,42.822
609TLDHOSENguyên vật liệu7.9200,9711,6646
610MDGHOSEHàng hóa công nghiệp50.0000,973,7516
611HDAHNX—9.4000,9811,9285
612VTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.3000,986,5133
613TCOHOSEVận tải9.3000,989,0533
614HUBHOSEHàng hóa công nghiệp10.5000,984,4333
615UPHUPCoM—8.1000,9823,2108
616QTCHNX—33.0000,9919,3100
617VIPHOSEVận tải9.6900,999,7663
618BTWHNX—59.4000,9912,1556
619PSIHNX—7.5000,997,7449
620TKUHNX—13.7001,0023,8642
621SKGHOSEVận tải7.1601,0011,3476
622THMUPCoM—9.2001,01—112
623GCFUPCoM—17.7001,018,5765
624TNAUPCoM—3.7001,011,8182
625BDTUPCoM—8.2001,0112,9316
626STHUPCoM—17.3001,014,6337
627TRAHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học34.2501,0211,22.839
628YEGHOSETruyền thông và giải trí7.3501,0230,71.508
629TV2HOSEHàng hóa công nghiệp26.2501,028,41.773
630LICUPCoM—27.5001,0330,02.475
631TNWUPCoM—16.6001,047,2266
632VJCHOSEVận tải132.2001,0445,8101.674
633CKGHOSEBất động sản5.1001,0412,6825
634DLGHOSEHàng hóa công nghiệp1.8701,041,4560
635AAVUPCoM—5.8001,05—400
636PPPHNX—20.0001,054,7176
637VFRUPCoM—9.1001,056,4136
638IDJHNX—2.9001,06—503
639HU4UPCoM—8.2001,068,8123
640AAMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.6901,0715,780
641SD3UPCoM—9.5001,074,1152
642ILBHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn19.5001,086,6745
643UDJUPCoM—6.8001,094,6112
644STGHOSEVận tải34.4501,099,23.385
645SGTHOSEViễn thông9.3801,0923,01.388
646ITCHOSEBất động sản8.3001,1011,1844
647GASHOSEĐiện, nước, khí đốt75.4001,1012,3181.936
648CREHOSEBất động sản4.1801,1136,71.938
649CC1UPCoM—30.0001,1244,914.952
650HPAHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.7501,125,57.624
651VKCUPCoM—1.1001,13—21
652CTPHNX—7.4001,13—107
653BVHHOSEBảo hiểm62.4001,1313,246.321
654C69HNX—16.3001,1331,41.007
655ATSHNX—23.4001,14164,182
656TLGHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn53.9001,1410,55.203
657BMCHOSENguyên vật liệu9.5001,1520,1118
658VGCHOSEHàng hóa công nghiệp40.0001,1610,017.934
659PVDHOSENăng lượng17.4501,1618,016.189
660AGPUPCoM—30.1001,1720,81.078
661SLSHNX—129.4001,176,61.267
662RCCUPCoM—19.8001,18—635
663CCTUPCoM—7.6001,1816,2216
664HPWUPCoM—22.5001,1810,21.670
665SVHUPCoM—6.0001,182,389
666CTWUPCoM—20.0001,197,4560
667DRIUPCoM—13.4001,194,7981
668GEEHOSEHàng hóa công nghiệp63.3001,2115,740.544
669DTPUPCoM—57.0001,219,32.313
670NSLUPCoM—15.5001,2524,3194
671FIDHNX—1.1001,25—27
672VDPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học31.9501,2614,51.023
673VAVUPCoM—29.9001,279,11.435
674ABSHOSEHàng hóa công nghiệp2.8901,27—231
675HHVHOSEVận tải9.2701,277,65.326
676SIPHOSEBất động sản47.9001,278,011.597
677INCHNX—11.4001,2816,236
678DGCHOSENguyên vật liệu32.8501,286,612.476
679OPCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học19.9501,3012,71.495
680SWCUPCoM—25.5001,304,61.711
681GDTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.9001,305,7430
682VNRHNX—17.4001,327,83.666
683BT6UPCoM—3.4001,32—112
684CMWUPCoM—13.8001,3210,1214
685VNZUPCoM—552.0001,3218,516.409
686VIWUPCoM—18.3001,3224,91.062
687BSGUPCoM—8.0001,32—480
688NVTHOSEBất động sản7.7501,3321,5701
689VCSHNX—29.4001,338,24.704
690SGNHOSEVận tải62.5001,338,32.094
691NAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.0501,3413,72.940
692FOCUPCoM—58.1001,346,61.070
693SCLUPCoM—30.0001,349,61.165
694PGTHNX—5.9001,35—55
695BTHUPCoM—18.2001,351,9455
696MCPHOSENguyên vật liệu29.1001,35116,1578
697TIGHNX—5.1001,3532,3987
698ILAUPCoM—4.9001,36—96
699VSCHOSEVận tải12.9001,3719,04.829
700VFCUPCoM—66.5001,37—2.248
701CDNHNX—25.6001,386,02.534
702SNZUPCoM—22.2001,399,68.358
703SDAUPCoM—1.8001,403,947
704V21HNX—4.8001,4115,5158
705SASUPCoM—34.9001,415,14.657
706PVIHNX—60.9001,4112,115.692
707DRGUPCoM—7.9001,418,81.231
708TDHHOSEBất động sản2.5501,4241,8287
709BGWUPCoM—16.0001,4214,1290
710BTPHOSEĐiện, nước, khí đốt6.5501,427,8396
711GELHOSE—26.8001,43208,123.852
712GMHHOSENguyên vật liệu6.2701,438,5103
713RTBUPCoM—26.0001,435,42.287
714TTCHNX—10.5001,452,662
715GICHNX—10.7001,4512,3272
716VGVUPCoM—55.6001,4632,71.989
717DWCUPCoM—16.5001,464,9520
718HMHHNX—15.0001,466,6208
719KDCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá50.2001,4819,813.873
720NTPHNX—55.0001,489,211.288
721SDDUPCoM—1.3001,48—21
722BMJUPCoM—10.3001,4810,31.081
723VLBUPCoM—51.4001,493,62.397
724ASTHOSEPhân phối và bán lẻ56.4001,499,63.046
725PREHNX—28.5001,5111,32.975
726ECOHOSENguyên vật liệu19.8501,5337,9595
727KSBHOSENguyên vật liệu12.3001,547,11.408
728QNSUPCoM—49.6001,549,118.235
729SJGUPCoM—20.4001,555,49.171
730MACHNX—14.3001,558,7691
731MVCUPCoM—13.3001,565,21.330
732IDCHNX—33.2001,586,413.859
733FPTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ50.4001,589,295.041
734NCTHOSEVận tải81.2001,584,82.125
735DIGHOSEHàng hóa công nghiệp9.5001,5910,18.020
736NBTUPCoM—14.0001,617,7412
737HAHHOSEVận tải46.2001,616,28.863
738GEGHOSEĐiện, nước, khí đốt11.4501,6210,64.308
739TMSHOSEVận tải32.6001,629,96.025
740AMVHNX—1.2001,63—157
741VDLHNX—10.7001,6410,3157
742HHGUPCoM—8001,65—28
743HAPHOSENguyên vật liệu7.0901,65—787
744LECUPCoM—4.5001,65—117
745LAIUPCoM—7.8001,67—256
746VNMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá56.3001,6710,3117.664
747EBSHNX—10.0001,698,9100
748DTDHNX—9.7001,716,6712
749L40HNX—22.3001,715,4530
750DHDUPCoM—26.5001,7119,31.288
751PRTUPCoM—9.1001,7216,52.730
752DHAHOSENguyên vật liệu55.9001,735,4823
753FICUPCoM—13.5001,739,71.714
754KSVHNX—100.1001,748,430.030
755BCFHNX—33.0001,7419,21.391
756OCHHNX—6.9001,7412,52.277
757ILSUPCoM—17.5001,7411,9630
758HWSUPCoM—14.2001,758,61.241
759SGSUPCoM—12.5001,764.107,0180
760S55HNX—66.0001,765,8660
761XDHUPCoM—16.2001,778,5438
762JOSUPCoM—1.1001,77—17
763CDCHOSEHàng hóa công nghiệp22.9001,7749,72.417
765BVSHNX—26.0001,7816,81.877
766BVLUPCoM—10.8001,7910,01.159
767HNRUPCoM—12.0001,80109,8240
768FOXUPCoM—53.5001,8010,539.524
769EINUPCoM—1.5001,82—68
770SBRUPCoM—7.5001,8210,7610
771KSQUPCoM—7001,861,921
772NRCHNX—4.5001,8714,9417
773HACUPCoM—9.5001,887,7277
774HMRHNX—8.9001,8837,350
775SCRHOSEBất động sản3.7101,8921,41.598
776TTAHOSEĐiện, nước, khí đốt10.3001,905,51.839
777NNCHOSENguyên vật liệu46.1001,904,91.011
778CDOUPCoM—1.6001,91—50
779HHCHNX—75.8001,9121,61.245
780DPRHOSENguyên vật liệu37.0001,926,73.215
781NLGHOSEBất động sản20.9001,9215,810.139
782BNWUPCoM—17.5001,9310,6657
783FIRHOSEBất động sản2.8001,94—198
784BAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá30.8001,94181,812.485
785KSFHNX—68.3001,973,461.455
786S72UPCoM—5.8001,9711,370
787PMCHNX—120.0001,9814,71.120
788BAXHNX—28.8001,985,2236
789CLXUPCoM—13.0002,004,91.126
790HTNHOSEHàng hóa công nghiệp7.0602,00—944
791KHWUPCoM—26.0002,0010,4929
792SABHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá41.9502,0011,653.803
793BMPHOSEHàng hóa công nghiệp135.3002,008,811.076
794PSPUPCoM—15.7002,0255,1628
795TNHHOSEThiết bị và dịch vụ y tế6.9002,02—1.144
796VTGUPCoM—4.0002,0227,075
797VPHHOSEBất động sản2.4502,04—234
798PVVUPCoM—1.2002,05—36
799DHGHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học83.8002,0612,210.957
800LHGHOSEBất động sản26.4002,084,61.320
801RICUPCoM—4.8002,0890,0338
802DHTHNX—49.9002,09146,34.972
803STWUPCoM—29.7002,1221,3471
804BWEHOSEĐiện, nước, khí đốt41.8002,147,810.506
805KAIUPCoM—11.4002,1416,38.550
806VHMHOSEBất động sản61.9002,156,4508.498
807IDPUPCoM—260.0002,1527,616.069
808PDCUPCoM—6.9002,1916,0104
809SZBHNX—45.5002,215,41.365
810CLLHOSEVận tải26.3002,229,3894
811EVSHNX—4.9002,22331,2808
812HDGHOSEHàng hóa công nghiệp14.6502,248,05.962
813TL4UPCoM—8.4002,2627,4129
814DBDHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học45.1502,2613,64.266
815SMAHOSEĐiện, nước, khí đốt7.4902,279,5152
816SZLHOSEBất động sản27.5002,287,21.325
817NDWUPCoM—19.4002,3021,6664
818VFSHNX—9.3002,3111,61.432
819SJDHOSEĐiện, nước, khí đốt14.0002,337,0966
820CVNUPCoM—1.3002,33—39
821IMPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học35.1002,3614,75.406
822MSRUPCoM—60.0002,3614,466.298
823DSNHOSEDịch vụ tiêu dùng36.0002,415,8435
824TALHOSEBất động sản20.9002,4111,310.534
825HPDUPCoM—16.1002,424,4134
826DCLHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học44.4002,45—3.243
827VRGUPCoM—12.9002,468,7334
828DP3HNX—60.3002,476,11.296
829HKBUPCoM—3002,49—15
830TRCHOSENguyên vật liệu19.8002,508,42.376
831NEDUPCoM—5.1002,5312,0235
832REEHOSEHàng hóa công nghiệp44.8502,5310,127.959
833PHSUPCoM—8.9002,5436,01.780
834VIFHNX—14.5002,5410,45.075
835SIIUPCoM—12.1002,5581,8781
836DNWUPCoM—29.1002,5610,53.492
837HAGHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá13.7502,575,017.427
838CIIHOSEVận tải12.9502,6274,08.702
839XMPUPCoM—14.8002,657,5222
840AGMUPCoM—2.0002,70—36
841BTTHOSEHàng hóa công nghiệp46.2502,714,2624
842VNDHOSEDịch vụ tài chính13.0502,717,419.866
843VCFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá297.0002,7215,87.894
844PDNHOSEVận tải82.4002,779,74.579
845BSIHOSEDịch vụ tài chính27.7002,7715,87.476
846BRRUPCoM—17.7002,787,11.991
847LDGHOSEBất động sản2.2502,80125,0575
848CQNUPCoM—31.4002,8214,42.357
849DCSUPCoM—5002,824,430
850APIHNX—4.3002,88—362
851TNCHOSEÔ tô và phụ tùng29.3002,909,4564
852TCIHOSEDịch vụ tài chính9.5002,9177,21.098
853DXGHOSEBất động sản9.9002,95109,412.554
854HRCHOSENguyên vật liệu31.5502,9613,7953
855SP2UPCoM—25.0002,968,3516
856GSMUPCoM—22.3002,976,9637
857GLWUPCoM—13.3003,0115,2239
858MVNUPCoM—59.5003,0225,471.435
859APGHOSEDịch vụ tài chính3.8803,03—868
860SZGUPCoM—33.0003,058,01.812
861XPHUPCoM—13.0003,051,5169
862VECUPCoM—25.0003,0513,01.095
863SHSHNX—12.3003,0615,111.063
864KHGHOSEBất động sản4.4603,0731,12.004
865VDSHOSEDịch vụ tài chính9.1203,13—2.729
866TBCHOSEĐiện, nước, khí đốt30.8003,167,91.956
867SJFUPCoM—1.7003,18—135
868CSIUPCoM—13.4003,19—225
869TVSHOSEDịch vụ tài chính12.0003,20181,22.936
870MBSHNX—15.0003,2111,315.014
871SGPUPCoM—18.8003,219,34.066
872VPXHOSEDịch vụ tài chính22.2503,2111,041.719
873QNWUPCoM—19.4003,249,8388
874SCSHOSEVận tải39.3003,245,03.769
875DCVUPCoM—125.0003,2511,23.900
876GHCHOSEĐiện, nước, khí đốt22.8003,315,81.087
877VPDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.8003,349,22.217
878MCGUPCoM—2.2003,34—127
879NHAHOSEHàng hóa công nghiệp7.2003,3694,4513
880DNNUPCoM—47.8003,3610,32.771
881TTDUPCoM—90.0003,3732,92.861
882UPSUPCoM—21.5003,3819,3696
883PWSUPCoM—12.5003,3918,5480
884VICHOSEBất động sản234.0003,3940,01.816.352
885IJCHOSEHàng hóa công nghiệp6.7703,439,74.262
886VLWUPCoM—28.0003,448,2809
887PXMUPCoM—3003,45—4
888ABWUPCoM—13.1003,463,23.945
889GVRHOSENguyên vật liệu29.6003,4913,5118.400
890IRCUPCoM—3.9003,561,568
891PHRHOSENguyên vật liệu29.0503,567,37.085
892FGLUPCoM—4.9003,57—72
893AGGHOSEBất động sản8.6903,633,31.576
894KBCHOSEBất động sản26.2503,6613,824.721
895HHSHOSEPhân phối và bán lẻ9.1903,6660,83.970
896DNDUPCoM—7.8003,69—100
897BWSUPCoM—29.3003,7711,32.930
898PICHNX—14.2003,8334,1473
899DSCHOSEDịch vụ tài chính9.2003,8321,12.561
900DAHHOSEDịch vụ tiêu dùng2.1903,83—184
901TCHHOSEHàng hóa công nghiệp11.9503,8415,111.990
902CTSHOSEDịch vụ tài chính21.5503,8652,75.867
903HJSHNX—24.3003,8711,4510
904AVCUPCoM—36.6003,889,92.747
905D2DHOSEBất động sản20.7003,9131,8626
906LDWUPCoM—16.1003,9215,81.269
907GGGUPCoM—2.3003,93—114
908S4AHOSEĐiện, nước, khí đốt31.0003,937,41.308
909NVLHOSEBất động sản10.2503,945,032.846
910ND2UPCoM—30.4003,977,91.520
911DLRUPCoM—12.0004,012,054
912PHPUPCoM—42.0004,0210,013.732
913VCIHOSEDịch vụ tài chính18.9504,0314,921.835
914GKMHNX—1.1004,07—35
915SEBHNX—36.4004,119,11.165
916HTTUPCoM—1.4004,11—28
917DRLHOSEĐiện, nước, khí đốt40.8004,168,9388
918TMPHOSEĐiện, nước, khí đốt48.9504,1611,63.426
919PMWUPCoM—31.5004,2213,61.575
920SGHHNX—18.5004,2313,1229
921PCHHNX—18.2004,2434,7495
922VIXHOSEDịch vụ tài chính11.8004,2416,130.359
923HDCHOSEBất động sản11.8004,2714,02.711
924LPSHOSEDịch vụ tài chính15.1504,2823,921.341
925VSHHOSEĐiện, nước, khí đốt40.6004,2911,49.591
926SSIHOSEDịch vụ tài chính19.1504,3312,757.475
927BHAUPCoM—20.6004,399,81.360
928HGTUPCoM—12.1004,40—242
929SBSUPCoM—4.0004,4059,7624
930BSAUPCoM—19.8004,4311,91.324
931DVPHOSEVận tải72.9004,437,72.916
932VGIUPCoM—74.0004,5018,3225.242
933ISHUPCoM—20.7004,5111,6932
934IPAHNX—12.0004,515,22.951
935SBAHOSEĐiện, nước, khí đốt23.5004,5210,61.492
936PVLUPCoM—2.2004,52—110
937VHDUPCoM—2.4004,53—91
938TCTHOSEDịch vụ tiêu dùng16.5004,548,2211
939BMSUPCoM—10.5004,5423,22.259
940SMTHNX—8.2004,572,054
941GMDHOSEVận tải49.7004,5912,232.272
942HNAHOSEĐiện, nước, khí đốt21.0004,629,84.940
943AGRHOSEDịch vụ tài chính11.1504,6720,42.698
944NTHHNX—48.9004,699,3528
945QPHUPCoM—30.2004,718,4561
946SZCHOSEBất động sản19.2504,7721,63.465
947SBHUPCoM—37.0004,838,24.596
948WSSHNX—5.9004,8316,4297
949DSEHOSEDịch vụ tài chính19.7004,8656,08.437
950WCSHNX—281.0004,8610,3843
951TIXHOSEBất động sản39.0004,889,91.170
952IVSHNX—6.0004,8921,2630
953VTJHNX—3.8004,89—43
954LGCHOSEVận tải64.8004,9240,613.746
955CPAUPCoM—4.4004,97—104
956L14HNX—17.0004,98140,2525
957CHPHOSEĐiện, nước, khí đốt26.1504,9812,14.123
958HTMUPCoM—9.8004,99—2.156
959SHPHOSEĐiện, nước, khí đốt31.6005,0010,63.198
960CEOHNX—11.1005,0235,46.613
961HEVHNX—7.8005,09—39
962VNPUPCoM—16.7005,179,2324
963MCHHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá133.5005,1923,9174.539
964SBMUPCoM—34.0005,2310,61.532
965ITAUPCoM—2.3005,2518,72.158
966DSDUPCoM—17.9005,27118,41.045
967FTSHOSEDịch vụ tài chính18.6005,3317,67.085
968LGLHOSEHàng hóa công nghiệp3.8905,339,1200
969ACVUPCoM—39.0005,3711,8139.711
970IDVHNX—21.7005,396,51.029
971HGMHNX—110.0005,4311,01.386
972DSGUPCoM—6.9005,43—207
973SJSHOSEBất động sản53.8005,479,916.004
974HAFUPCoM—17.7005,60—257
975VREHOSEBất động sản23.1505,627,152.604
976ICNUPCoM—23.5005,6815,4719
977MH3UPCoM—25.2005,7013,4605
978ORSHOSEDịch vụ tài chính14.0005,7620,98.735
979HCMHOSEDịch vụ tài chính23.6006,0625,532.378
980APSHNX—5.3006,18—440
981DDGUPCoM—6006,20—48
982KKCHNX—5.9006,26—31
983SVTHOSEDịch vụ tiêu dùng9.0606,4011,4157
984HC3UPCoM—25.0006,4413,8517
985TCXHOSEDịch vụ tài chính26.5006,5714,288.228
986TIPHOSEHàng hóa công nghiệp15.4506,634,41.004
987TVCHNX—6.7006,75—510
988NTCHOSEBất động sản128.9006,8510,93.094
989SEAUPCoM—43.7006,9624,75.462
990KDHHOSEBất động sản13.0006,989,416.048
991AASUPCoM—9.9007,0557,42.277
992VCKHOSEDịch vụ tài chính27.2007,1115,566.230
993TTEHOSEĐiện, nước, khí đốt33.9507,409,8967
994ABRHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.8007,4312,5196
995VLAHNX—5.5007,4919,722
996VIGHNX—3.9007,57—176
997SIDUPCoM—8.5007,6412,7850
998RCLHNX—11.4007,6616,4164
999VPIHOSEBất động sản59.2007,7051,520.842
1000DSPUPCoM—12.1007,85—1.436
1001CNTUPCoM—4.7007,98—307
1002VC3HNX—23.4008,1642,63.482
1003SGRHOSEBất động sản9.6308,3318,3807
1004CRVHOSEBất động sản23.0008,3421,115.810
1005HNGUPCoM—5.7008,43—6.319
1006VGRUPCoM—129.0009,0621,410.607
1007PIVUPCoM—6.4009,377,9111
1008VPLHOSEDịch vụ tiêu dùng90.1009,3945,8161.576
1009BCMHOSEBất động sản37.1009,6818,338.398
1010VEAUPCoM—38.3009,956,450.893
1011HQCHOSEBất động sản1.84010,6114,01.153
1012VE9UPCoM—2.50011,785,130
1013KDMHNX—21.30011,95—162
1014TVBHOSEDịch vụ tài chính5.77012,29—630
1015QCGHOSEBất động sản10.20012,379,22.806
1016RGGUPCoM—41.00012,77132,49.020
1017TSJUPCoM—23.10012,885,81.728
1018VUAUPCoM—15.10013,1412,73.020
1019HARHOSEBất động sản2.45013,5022,7234
1020FDCHOSEBất động sản26.00013,965,01.004
1021NDNHNX—7.60014,1513,3545
1022TDMHOSEĐiện, nước, khí đốt59.50014,4234,47.271
1023SVNHNX—2.50015,47263,452
1024HPIUPCoM—18.00015,50—1.080
1025TEGHOSEBất động sản6.04018,0429,2730
1026TJCHNX—8.60018,4815,374
1027VEFUPCoM—78.00018,5715,312.995
1028PAPUPCoM—29.50018,69—10.532
1029PDRHOSEBất động sản11.05020,3320,511.026
1030HSLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.30026,2687,5282
1031SSHUPCoM—60.00026,6313,422.500
1032ICGHNX—10.90027,527,3192
1033VNBUPCoM—13.70028,3310,7930
1034QBSUPCoM—50028,43—35
1035MHCHOSEVận tải6.99028,95—319
1036UNIHNX—6.70030,801.616,0286
1037THDHNX—90.80031,80260,334.958
1038VE4HNX—260.00033,15—787
1039NBBHOSEBất động sản17.30049,55173,61.738
1040ARTUPCoM—1.30050,26—126
1041GMCUPCoM—4.20064,93—138
1042MESUPCoM—10.00066,09291,1186
1043EICUPCoM—21.10069,7724,6774
1044HKTHNX—14.10074,3022,3489
1045NTLHOSEBất động sản11.65080,29—1.421
1046VRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.30086,581.185,1565
1047PXLUPCoM—10.600141,921.354,71.866
1048TETHNX—50.000154,19296,53.110
1049LSGUPCoM—34.800304,3738,13.132
1050TOPUPCoM—900317,38—23
1051PTCHOSEHàng hóa công nghiệp5.3502.870,429,7172
1052SLDUPCoM—14.20026.149,251.156,41.116
VCBHOSENgân hàng53.500—10,7447.029
BIDHOSENgân hàng31.700—7,4246.570
CTGHOSENgân hàng30.050—5,5233.397
TCBHOSENgân hàng21.400—7,9227.468
VPBHOSENgân hàng21.200—6,8212.000
MBBHOSENgân hàng18.900—5,6190.299
HDBHOSENgân hàng21.800—7,2141.850
STBHOSENgân hàng66.600—82,3125.555
ACBHOSENgân hàng20.250—7,3117.540
LPBHOSENgân hàng34.700—8,6103.659
DMXHOSEPhân phối và bán lẻ74.500——94.445
MSBHOSENgân hàng16.200—10,360.653
SHBHOSENgân hàng10.450—3,752.805
VIBHOSENgân hàng13.900—6,751.922
SSBHOSENgân hàng15.000—15,851.432
NVBHNX—14.700—26,142.992
TPBHOSENgân hàng12.500—4,839.877
OCBHOSENgân hàng10.600—7,132.463
EIBHOSENgân hàng16.050—156,429.897
ABBUPCoM—17.400—6,027.958
NABHOSENgân hàng12.600—5,325.941
DNHUPCoM—55.000——23.232
VBBHOSENgân hàng12.300—9,114.570
BABHNX—10.500—10,112.102
F88UPCoM—46.800——10.823
BVBHOSENgân hàng10.150—9,39.756
EVFHOSEDịch vụ tài chính11.500—8,88.747
VABHOSENgân hàng9.000—5,78.119
VCRUPCoM—38.200——8.022
PCBUPCoM—8.900—4,48.010
KLBHOSENgân hàng10.300—3,97.715
TINUPCoM—82.400—4,57.513
PGBUPCoM—9.500—9,66.961
TAHUPCoM—22.100——5.967
SGBUPCoM—12.900——4.655
CLIUPCoM—28.800——3.166
TRVUPCoM—10.000——1.304
ANIUPCoM—47.000——1.128
ULGUPCoM—10.700——770
DTRUPCoM—9.200——736
KTCUPCoM—16.400——598
V68UPCoM—17.900——591
CARHNX—97.100——540
HAMUPCoM—35.500——530
HIOUPCoM—11.100——466
DSHHOSE—10.750——421
BBTUPCoM—18.500——363
TCDUPCoM—1.000——336
YBMHOSENguyên vật liệu9.800——315
HOMHNX—3.800——274
VHGUPCoM—1.500——225
CATUPCoM—15.800——219
VMDHOSEThiết bị và dịch vụ y tế12.400——191
TTBUPCoM—1.800——183
DSTHNX—5.600—94,7180
NTFUPCoM—10.800——162
CJCHNX—19.800——158
SCJUPCoM—2.700——156
VC1HNX—12.900——155
PPSHNX—9.600——144
HSMUPCoM—6.300——129
SPMHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học8.890——122
HBSHNX—3.700——122
STDUPCoM—5.600——112
MGRUPCoM—5.200——104
HBHUPCoM—5.700——91
POVUPCoM—7.000——87
CAGHNX—5.700——79
VTXUPCoM—3.700——78
PFLUPCoM—1.500——75
LBEHNX—14.500——70
ADCHNX—17.500——70
PV2HNX—1.800——66
MCCHNX—13.200——66
KSDHNX—5.300——64
BEDHNX—19.600——59
CCPUPCoM—23.500——56
TGPUPCoM—4.300——56
PVRUPCoM—1.000——52
DIHHNX—5.900——47
SFNHNX—15.100——43
VE3HNX—10.900——37
DFFUPCoM—400——32
CETHNX—4.300——26
DAEHNX—11.700——23
ACMUPCoM—400——20
VE1HNX—2.600——15
DCTUPCoM—500——14
LCMUPCoM—500——12
MPTUPCoM—500——9
DACUPCoM—6.300——6
DVVHOSE—48.300———

Cách tính: Vốn hóa ÷ doanh thu thuần 4 quý gần nhất. Ngân hàng không tính. Ngân hàng không có doanh thu cùng nghĩa nên không có P/S. Bấm một mã để xem chỉ số của mã đó theo từng quý; bấm tiêu đề cột để xếp lại.

P/S (vốn hóa trên doanh thu) dùng được cả với doanh nghiệp đang lỗ, khi P/E không còn ý nghĩa.

P/S toàn thị trường tính bằng tổng của cả thị trường (tổng vốn hóa chia tổng lợi nhuận, vốn chủ hay doanh thu), nên mã vốn hóa lớn nặng hơn; P/S trung vị là giá trị ở giữa của 1.052 mã, mỗi mã một phiếu.

Số tính từ báo cáo tài chính 4 quý gần nhất doanh nghiệp công bố và giá đóng cửa phiên gần nhất; cổ tức theo lịch chi trả của VSDC.

Các trang định giá khác