Số liệu tới phiên3-11-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.117 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACV, ANI, API, AVG, BBT · Xem bảng →

Tỉ suất cổ tức cổ phiếu Việt Nam: xếp hạng 1.143 mã

Tỉ suất cổ tức toàn thị trường

Giá đóng cửa 3-11-2026 · đơn vị: %

Tỉ suất cổ tức toàn thị trường
2,1%
Tỉ suất cổ tức trung vị
0,0%
Số mã có số
1.143

Xếp hạng Tỉ suất cổ tức mọi mã

Giá đóng cửa 3-11-2026 · %

#MãSànNgànhGiáTỉ suất cổ tứcP/EVốn hóa (tỉ)
1BTHUPCoM—18.200148,4%1,9455
2TJCHNX—8.600120,9%15,374
3SGSUPCoM—12.50083,6%4.107,0180
4DGCHOSENguyên vật liệu32.85033,5%6,612.476
5BEDHNX—19.60030,1%—59
6PDBHNX—19.20028,6%3,1171
7NHTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc11.40026,3%4,5274
8HTLHOSEPhân phối và bán lẻ19.65025,4%3,9236
9D2DHOSEBất động sản20.70024,2%31,8626
10XHCUPCoM—16.80023,8%4,7354
11ICGHNX—10.90022,9%7,3192
12SD5HNX—6.70022,4%8,4174
13SBTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.80021,8%23,119.440
14IRCUPCoM—3.90020,5%1,568
15BDGUPCoM—24.50020,4%7,2608
16VPHHOSEBất động sản2.45020,4%—234
17HGMHNX—110.00020,3%11,01.386
18NCTHOSEVận tải81.20019,7%4,82.125
19NO1HOSEHàng hóa công nghiệp2.98019,6%9,873
20PTMUPCoM—15.50019,4%40,6546
21PANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.70018,0%3,44.186
22ISHUPCoM—20.70017,9%11,6932
23PATUPCoM—72.50017,8%6,21.812
24FOCUPCoM—58.10017,2%6,61.070
25HNFUPCoM—17.70016,9%6,5531
26LPTUPCoM—5.90016,9%3,671
27VMDHOSEThiết bị và dịch vụ y tế12.40016,1%—191
28SDCHNX—5.80016,1%8,218
29GMHHOSENguyên vật liệu6.27015,9%8,5103
30LBEHNX—14.50015,9%—70
31HU4UPCoM—8.20015,9%8,8123
32CATUPCoM—15.80015,8%—219
33SGIUPCoM—9.50015,8%—717
34KHSHNX—11.60015,7%3,9177
35DWCUPCoM—16.50015,2%4,9520
36GLTHNX—17.10015,1%9,8211
37THNUPCoM—8.90015,0%4,4294
38CMDUPCoM—17.90014,5%5,3227
39MSHHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.00014,3%6,13.938
40HD6UPCoM—7.20013,9%21,6109
41SDGHNX—7.20013,9%—73
42TNGHNX—18.10013,8%4,92.330
43GMXHNX—16.80013,7%6,1152
44PHCHOSEHàng hóa công nghiệp3.70013,5%8,2188
45ADPHOSENguyên vật liệu23.70013,5%7,3546
46GSMUPCoM—22.30013,5%6,9637
47SMAHOSEĐiện, nước, khí đốt7.49013,4%9,5152
48ADSHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.69013,0%5,9587
49MELHNX—7.70013,0%9,1116
50TBCHOSEĐiện, nước, khí đốt30.80013,0%7,91.956
51HCCHNX—23.20012,9%3,4166
52VCSHNX—29.40012,9%8,24.704
53DAEHNX—11.70012,8%—23
54ICNUPCoM—23.50012,8%15,4719
55SCSHOSEVận tải39.30012,7%5,03.769
56DM7UPCoM—18.90012,7%4,3291
57TDTHNX—6.30012,7%7,8151
58BTPHOSEĐiện, nước, khí đốt6.55012,7%7,8396
59VTCHNX—9.00012,4%220,848
60TDCHOSEBất động sản6.46012,4%5,6822
61VEAUPCoM—38.30012,2%6,450.893
62VNFHNX—12.40012,1%6,0393
63CLHHNX—20.70012,1%4,5248
64DHGHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học83.80011,9%12,210.957
65SABHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá41.95011,9%11,653.803
66STCHNX—11.80011,9%9,467
67SBMUPCoM—34.00011,8%10,61.532
68NSTHNX—11.10011,7%4,7124
69VHFUPCoM—2.50011,6%7,354
70NETHNX—56.20011,6%12,91.259
71PMSHNX—33.80011,5%7,6243
72SASUPCoM—34.90011,5%5,14.657
73ND2UPCoM—30.40011,5%7,91.520
74THTHNX—7.00011,4%2,2172
76EVEHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc8.79011,4%7,5369
77DDVUPCoM—15.00011,3%5,62.192
78NTHHNX—48.90011,2%9,3528
79HTVHOSEVận tải13.35011,2%7,7175
80PVPHOSENăng lượng17.80011,2%5,71.846
81DSNHOSEDịch vụ tiêu dùng36.00011,1%5,8435
82VPDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.80011,1%9,22.217
83SVTHOSEDịch vụ tiêu dùng9.06011,0%11,4157
84TMGUPCoM—72.50011,0%7,61.305
85LCGHOSEHàng hóa công nghiệp6.36011,0%8,71.314
86TIPHOSEHàng hóa công nghiệp15.45011,0%4,41.004
87VGCHOSEHàng hóa công nghiệp40.00011,0%10,017.934
88SEBHNX—36.40011,0%9,11.165
89BMPHOSEHàng hóa công nghiệp135.30011,0%8,811.076
90DVPHOSEVận tải72.90011,0%7,72.916
91BHNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.05010,9%11,16.038
92HTIHOSEHàng hóa công nghiệp18.40010,9%3,2459
93PMBHNX—9.20010,9%4,2110
94VTOHOSEVận tải10.20010,8%5,0815
95THGHOSENguyên vật liệu25.75010,8%7,0906
96PSEHNX—9.30010,8%6,1116
97VCCHNX—9.30010,8%8,0223
98TV1UPCoM—19.60010,7%2,8523
99CHPHOSEĐiện, nước, khí đốt26.15010,7%12,14.123
100STPHNX—7.60010,5%6,261
101SIPHOSEBất động sản47.90010,4%8,011.597
102VIPHOSEVận tải9.69010,3%9,7663
103TYAHOSEHàng hóa công nghiệp16.50010,3%4,1506
104DRLHOSEĐiện, nước, khí đốt40.80010,3%8,9388
105DADHNX—14.60010,3%7,768
106ABRHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.80010,2%12,5196
107NFCHNX—49.50010,1%5,1779
108ISTUPCoM—29.30010,1%5,3440
109HATHNX—29.80010,1%10,893
110HUGUPCoM—25.00010,0%5,5488
111S4AHOSEĐiện, nước, khí đốt31.00010,0%7,41.308
112NCSUPCoM—33.10010,0%7,8594
113CLLHOSEVận tải26.3009,9%9,3894
114SSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá20.2009,9%29,1268
115SZBHNX—45.5009,9%5,41.365
116TVTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.2009,9%6,0319
117G36UPCoM—8.1009,9%38,1840
118VSHHOSEĐiện, nước, khí đốt40.6009,9%11,49.591
119CMSHNX—5.1009,8%4,6130
120HLCHNX—10.2009,8%18,1259
121CCIHOSEHàng hóa công nghiệp16.5009,7%7,5386
122BRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.4009,6%5,8141
123THSHNX—8.3009,6%20,122
124BBSHNX—10.4009,6%8,262
125WSBUPCoM—52.0009,6%6,9754
126X20HNX—10.4009,6%5,1179
127PMPHNX—11.5009,6%5,048
128AVCUPCoM—36.6009,6%9,92.747
129VLBUPCoM—51.4009,5%3,62.397
130HUBHOSEHàng hóa công nghiệp10.5009,5%4,4333
131IFSUPCoM—17.0009,5%8,91.481
132SHPHOSEĐiện, nước, khí đốt31.6009,5%10,63.198
133VBCHNX—19.0009,5%4,8142
134KSTHNX—12.5009,5%5,075
135HADHNX—12.7009,4%5,251
136SFCHOSEPhân phối và bán lẻ18.0009,4%7,1203
137MTSUPCoM—8.5009,4%4,8128
138CTBHNX—16.0009,4%8,3333
139VINUPCoM—16.0009,4%13,7408
140FCMHOSENguyên vật liệu2.6809,3%8,4124
141NDNHNX—7.6009,2%13,3545
142SEDHNX—16.3009,2%3,6151
143PPHUPCoM—25.9009,2%3,92.031
144EIDHNX—18.5009,2%3,1278
145MCFHNX—7.1009,2%5,077
146BSHUPCoM—16.4009,1%6,9295
147DHPHNX—11.0009,1%8,6104
148SMNHNX—5.5009,1%117,624
149SZLHOSEBất động sản27.5009,1%7,21.325
150TTNUPCoM—11.0009,1%6,2404
151VLAHNX—5.5009,1%19,722
152GDWHNX—31.8009,1%10,0302
153LASHNX—11.1009,0%14,51.253
154QTPUPCoM—11.1009,0%4,04.995
155CPCHNX—16.7009,0%7,068
156HSPUPCoM—16.2009,0%3,9195
157STDUPCoM—5.6008,9%—112
158VLWUPCoM—28.0008,9%8,2809
159PNPUPCoM—18.1008,8%6,5291
160CDPUPCoM—10.2008,8%6,2186
161GHCHOSEĐiện, nước, khí đốt22.8008,8%5,81.087
162SKVUPCoM—22.6008,8%7,5520
163TRAHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học34.2508,8%11,22.839
164ITDHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn9.6808,8%4,2299
165BAXHNX—28.8008,7%5,2236
166TCLHOSEVận tải28.8508,7%5,1870
167LPBHOSENgân hàng34.7008,6%8,6103.659
168IDCHNX—33.2008,6%6,413.859
169NDXHNX—5.8008,6%7,756
170NTLHOSEBất động sản11.6508,6%—1.421
171ADCHNX—17.5008,6%—70
172HDMUPCoM—35.0008,6%4,7703
173VOSHOSEVận tải10.5008,6%4,31.470
174LBMHOSENguyên vật liệu28.2008,5%8,51.410
175DP1UPCoM—29.4008,5%5,2617
176PCEHNX—16.5008,5%6,2165
177TD6HNX—5.9008,5%9,1365
178PISUPCoM—12.5008,4%13,4344
179TLGHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn53.9008,3%10,55.203
180CHSUPCoM—10.8008,3%13,1307
181PJCHNX—30.0008,3%4,1220
182BSPUPCoM—12.1008,3%7,1151
183HJSHNX—24.3008,2%11,4510
184PPSHNX—9.6008,2%—144
185SAVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.2008,2%8,7333
186PGCHOSENăng lượng14.7508,1%5,3890
187VTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc12.3008,1%6,5133
188BSQUPCoM—18.5008,1%7,7832
189VGTUPCoM—11.1008,1%4,75.550
190QNSUPCoM—49.6008,1%9,118.235
191EBSHNX—10.0008,0%8,9100
192HC3UPCoM—25.0008,0%13,8517
193QSTHNX—25.0008,0%4,181
194TV4HNX—12.5008,0%5,8247
195VGGUPCoM—37.5008,0%3,71.654
196LHGHOSEBất động sản26.4008,0%4,61.320
197LAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá19.0007,9%7,9289
198M10UPCoM—19.0007,9%3,3603
199TVDHNX—8.9007,9%4,4400
200NBTUPCoM—14.0007,9%7,7412
201HPAHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá26.7507,9%5,57.624
202PHNHNX—51.0007,8%11,4370
203NAPHNX—8.3007,8%7,9179
204CAPHNX—39.6007,8%8,0605
205MCMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá25.6507,8%10,42.822
206CTTHNX—15.4007,8%3,872
207DPMHOSENguyên vật liệu19.2507,8%8,313.089
208VRGUPCoM—12.9007,8%8,7334
209SLSHNX—129.4007,7%6,61.267
210ALTHNX—13.0007,7%4,975
211LM8HOSEHàng hóa công nghiệp13.0007,7%10,7122
212NBCHNX—7.8007,7%4,7289
213TCWUPCoM—29.9007,7%4,3598
214TIXHOSEBất động sản39.0007,7%9,91.170
215ACGHOSENguyên vật liệu30.0007,7%7,84.524
216SFIHOSEVận tải26.5007,5%7,1653
217KGMUPCoM—5.6007,5%11,2142
218PDVHOSEVận tải8.0007,5%5,8635
219PPPHNX—20.0007,5%4,7176
220CLCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá53.5007,5%5,91.402
221VFGHOSENguyên vật liệu40.1507,5%5,21.675
222DRIUPCoM—13.4007,5%4,7981
223HMCHOSENguyên vật liệu10.7507,4%6,5293
224HNIUPCoM—27.0007,4%6,9642
225SMBHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá40.6007,4%7,51.212
226IJCHOSEHàng hóa công nghiệp6.7707,4%9,74.262
227PTSHNX—10.9007,3%3,661
228HTGHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc35.2007,3%4,31.521
229ILBHOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn19.5007,3%6,6745
230SBAHOSEĐiện, nước, khí đốt23.5007,3%10,61.492
231PTXHNX—22.2007,2%5,0143
232MDCHNX—8.4007,1%9,1180
233SKHUPCoM—18.9007,1%9,1624
234SRFHOSEHàng hóa công nghiệp7.0307,1%7,5238
235KSVHNX—100.1007,0%8,430.030
236PICHNX—14.2007,0%34,1473
237RALHOSEHàng hóa công nghiệp71.0007,0%3,61.672
238SPDUPCoM—7.1007,0%7,785
239DHMHOSENguyên vật liệu6.4007,0%25,4221
240MNBUPCoM—28.5007,0%3,6570
241SKGHOSEVận tải7.1607,0%11,3476
242AMCHNX—13.0006,9%6,456
243LIXHOSEĐồ gia dụng và cá nhân24.6006,9%7,11.594
244PSWHNX—7.3006,8%4,0124
245BWSUPCoM—29.3006,8%11,32.930
246TNCHOSEÔ tô và phụ tùng29.3006,8%9,4564
247XMPUPCoM—14.8006,8%7,5222
248KHWUPCoM—26.0006,7%10,4929
249VPSHOSENguyên vật liệu8.2106,7%1,6201
250HWSUPCoM—14.2006,7%8,61.241
251GDHUPCoM—9.0006,7%1,9149
252HMHHNX—15.0006,7%6,6208
253HPWUPCoM—22.5006,7%10,21.670
254MBSHNX—15.0006,7%11,315.014
255MIGHOSEBảo hiểm15.0006,7%10,73.173
256PJTHOSENăng lượng9.0006,7%5,5224
257PSCHNX—10.5006,7%8,176
258QNWUPCoM—19.4006,6%9,8388
259TCMHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.7006,6%8,41.729
260DP3HNX—60.3006,6%6,11.296
261NSCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá60.4006,6%5,21.062
262QPHUPCoM—30.2006,6%8,4561
263TMCHNX—6.8006,6%6,684
264BICHOSEBảo hiểm18.2006,6%8,43.678
265VFRUPCoM—9.1006,6%6,4136
266SBDUPCoM—7.6006,6%4,1106
267TTTHNX—30.4006,6%4,1139
268TIDUPCoM—18.3006,6%32,63.660
269RTBUPCoM—26.0006,5%5,42.287
270TNWUPCoM—16.6006,5%7,2266
271LSSHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.6906,5%14,1692
272BTTHOSEHàng hóa công nghiệp46.2506,5%4,2624
273SNZUPCoM—22.2006,5%9,68.358
274WTCUPCoM—9.5006,3%31,9166
275BFCHOSENguyên vật liệu55.7006,3%12,33.184
276DNAUPCoM—24.0006,2%7,21.352
277V12HNX—9.6006,2%7,6112
278VSAHNX—16.0006,2%9,8226
279HPDUPCoM—16.1006,2%4,4134
280DNCHNX—40.7006,1%7,5408
281TMPHOSEĐiện, nước, khí đốt48.9506,1%11,63.426
282DCMHOSENguyên vật liệu32.6506,1%6,517.285
283PIAHNX—24.6006,1%6,996
284SZGUPCoM—33.0006,1%8,01.812
285TDWHOSEĐiện, nước, khí đốt48.0006,0%5,7408
286VC7HNX—8.3006,0%8,3798
287CTWUPCoM—20.0006,0%7,4560
288NQBUPCoM—6.7006,0%5,6115
289PREHNX—28.5006,0%11,32.975
290SGHHNX—18.5005,9%13,1229
291WCSHNX—281.0005,9%10,3843
292ANVHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.9005,9%5,74.500
293VIBHOSENgân hàng13.9005,9%6,751.922
294EMSUPCoM—17.0005,9%4,0357
295SJGUPCoM—20.4005,9%5,49.171
296UDJUPCoM—6.8005,9%4,6112
297TFCHNX—37.5005,9%4,4631
298ICTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.1005,8%10,4550
299FHSUPCoM—26.0005,8%7,6464
300DVNUPCoM—17.2005,8%5,64.076
301VGRUPCoM—129.0005,8%21,410.607
302CLXUPCoM—13.0005,8%4,91.126
303PGIHOSEBảo hiểm20.8005,8%8,72.307
304FMCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá34.7505,8%4,12.272
305VNRHNX—17.4005,7%7,83.666
306PPCHOSEĐiện, nước, khí đốt8.7205,7%9,52.796
307GDTHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc15.9005,7%5,7430
308SZEUPCoM—7.0005,7%12,5210
309BCFHNX—33.0005,7%19,21.391
310CSTHNX—12.3005,7%7,0527
311VAVUPCoM—29.9005,7%9,11.435
312DTKHNX—10.6005,7%10,47.237
313VC6HNX—17.7005,6%5,7221
314SPMHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học8.8905,6%—122
315PBTUPCoM—13.0005,6%11,1228
316DRCHOSEÔ tô và phụ tùng8.9705,6%13,61.385
317ACLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá10.8005,6%11,0542
318VAFUPCoM—18.0005,6%2,1678
319NBWHNX—34.0005,5%11,3371
320DHCHOSENguyên vật liệu36.2005,5%6,43.846
321INCHNX—11.4005,5%16,236
322INNHNX—36.5005,5%6,7986
323ABTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá54.8005,5%4,3645
324APFUPCoM—41.6005,5%6,31.499
325DWSUPCoM—12.5005,4%5,2324
326VSIHOSEHàng hóa công nghiệp18.4005,4%4,8243
327SBHUPCoM—37.0005,4%8,24.596
328BSLUPCoM—13.0005,4%5,4585
329DQCHOSEHàng hóa công nghiệp9.3005,4%10,2256
330NHCHNX—18.6005,4%12,357
331DMXHOSEPhân phối và bán lẻ74.5005,4%—94.445
332DHAHOSENguyên vật liệu55.9005,4%5,4823
333SD9HNX—10.3005,3%9,4353
334TOTHNX—13.2005,3%4,3137
335TSJUPCoM—23.1005,3%5,81.728
336GEGHOSEĐiện, nước, khí đốt11.4505,3%10,64.308
337TBDUPCoM—94.6005,3%13,93.067
338SAFHNX—56.8005,3%14,1684
339CNGHOSENăng lượng19.0005,3%9,7667
340VCGHOSEHàng hóa công nghiệp15.2005,3%9,510.612
341VGSHNX—19.0005,3%4,21.169
342SSIHOSEDịch vụ tài chính19.1505,2%12,757.475
343BDWUPCoM—24.0005,2%7,7298
344DGWHOSEPhần cứng và thiết bị công nghệ38.4005,2%9,08.577
345SFGHOSENguyên vật liệu9.6005,2%12,1460
346HNMUPCoM—7.7005,2%19,3342
347SZCHOSEBất động sản19.2505,2%21,63.465
348CCAUPCoM—14.0005,2%6,5351
349TMBHNX—55.0005,2%9,5825
350DNWUPCoM—29.1005,2%10,53.492
351DTDHNX—9.7005,2%6,6712
352KHPHOSEĐiện, nước, khí đốt9.5005,1%17,3591
353CKVHNX—12.6005,1%12,551
354SDNHNX—15.8005,1%8,348
355BGWUPCoM—16.0005,1%14,1290
356PTBHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc29.8005,0%5,42.992
357BTVUPCoM—20.0005,0%14,9499
358MSRUPCoM—60.0005,0%14,466.298
359CCRHNX—14.2004,9%7,3347
360KTCUPCoM—16.4004,9%—598
361PGDHOSEĐiện, nước, khí đốt20.5004,9%16,32.029
362HVTHNX—20.6004,9%4,7566
363PDNHOSEVận tải82.4004,9%9,74.579
364TSAHOSEHàng hóa công nghiệp10.3004,9%14,6425
365HDWUPCoM—16.9004,9%9,4539
366VHMHOSEBất động sản61.9004,8%6,4508.498
367VLGUPCoM—6.2004,8%12,588
368QNPHOSEVận tải29.0004,8%7,51.172
369ITCHOSEBất động sản8.3004,8%11,1844
370PHRHOSENguyên vật liệu29.0504,8%7,37.085
371DNNUPCoM—47.8004,8%10,32.771
372IDPUPCoM—260.0004,8%27,616.069
373VIFHNX—14.5004,8%10,45.075
374CMWUPCoM—13.8004,8%10,1214
375VNPUPCoM—16.7004,8%9,2324
376CKDUPCoM—21.0004,8%3,0651
377EICUPCoM—21.1004,7%24,6774
378CQTUPCoM—6.4004,7%—160
379GICHNX—10.7004,7%12,3272
380NTCHOSEBất động sản128.9004,7%10,93.094
381BTWHNX—59.4004,6%12,1556
382PWSUPCoM—12.5004,6%18,5480
383VNAUPCoM—13.0004,6%3,0442
384NT2HOSEĐiện, nước, khí đốt21.8004,6%4,76.276
385CFVUPCoM—21.9004,6%15,7277
386HBHUPCoM—5.7004,6%—91
387PGVHOSEĐiện, nước, khí đốt20.3504,6%4,124.692
388NTPHNX—55.0004,5%9,211.288
389BIGUPCoM—4.4004,5%2,3150
390PNJHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc14.7504,5%4,57.548
391BRRUPCoM—17.7004,5%7,11.991
392GTAHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.7504,5%9,776
393MVCUPCoM—13.3004,5%5,21.330
394VGIUPCoM—74.0004,5%18,3225.242
395DMCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học56.1004,5%8,11.948
396DBDHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học45.1504,4%13,64.266
397MBBHOSENgân hàng18.9004,4%5,6190.299
398HLDHNX—11.4004,4%14,5627
399ARMHNX—45.8004,4%11,9142
400HAHHOSEVận tải46.2004,3%6,28.863
401DTTHOSENguyên vật liệu18.5004,3%7,6151
402XDHUPCoM—16.2004,3%8,5438
403VREHOSEBất động sản23.1504,3%7,152.604
404NQNUPCoM—10.5004,3%6,3534
405POVUPCoM—7.0004,3%—87
406VNLHOSEVận tải18.7004,3%4,7277
407AAAHOSENguyên vật liệu7.0404,3%4,82.772
408CCPUPCoM—23.5004,3%—56
409TN1HOSEBất động sản11.8004,2%2,4780
410AMSUPCoM—7.1004,2%4,6426
411CLWHOSEĐiện, nước, khí đốt47.6004,2%9,9619
412BCEHOSEHàng hóa công nghiệp6.1004,1%2,3256
413L10HOSEHàng hóa công nghiệp36.8004,1%2,2360
414SJ1HNX—18.4004,1%20,8800
415FICUPCoM—13.5004,1%9,71.714
416DTGHNX—12.3004,1%4,1130
417SHSHNX—12.3004,1%15,111.063
418IDVHNX—21.7004,0%6,51.029
419OPCHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học19.9504,0%12,71.495
420BNWUPCoM—17.5004,0%10,6657
421SGNHOSEVận tải62.5004,0%8,32.094
422TPBHOSENgân hàng12.5004,0%4,839.877
423CMPUPCoM—7.8004,0%7,7253
424AAMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.6903,9%15,780
425NSLUPCoM—15.5003,9%24,3194
426GEEHOSEHàng hóa công nghiệp63.3003,8%15,740.544
427VNDHOSEDịch vụ tài chính13.0503,8%7,419.866
428TV2HOSEHàng hóa công nghiệp26.2503,8%8,41.773
429LDWUPCoM—16.1003,8%15,81.269
430MCCHNX—13.2003,8%—66
431TRCHOSENguyên vật liệu19.8003,8%8,42.376
432PVIHNX—60.9003,8%12,115.692
433GLWUPCoM—13.3003,8%15,2239
434CLMHNX—61.0003,7%10,0882
435HTCHNX—35.0003,7%21,0577
436FCNHOSEHàng hóa công nghiệp10.8503,7%22,11.708
437C69HNX—16.3003,7%31,41.007
438BMIHOSEBảo hiểm13.6003,7%6,92.047
439TKUHNX—13.7003,6%23,8642
440PMCHNX—120.0003,6%14,71.120
441DNHUPCoM—55.0003,6%—23.232
442PLXHOSENăng lượng33.0003,6%10,942.698
443HIIHOSENguyên vật liệu8.2603,6%2,5608
444FPTHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ50.4003,6%9,295.041
445CCCHOSEHàng hóa công nghiệp5.6003,6%5,9230
446TV3HNX—14.1003,5%9,7134
447HNDUPCoM—8.6003,5%7,54.300
448ACBHOSENgân hàng20.2503,5%7,3117.540
449ITSUPCoM—2.9003,4%17,377
450SPBUPCoM—14.5003,4%5,9193
451HANUPCoM—7.4003,4%23,21.044
452MCHHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá133.5003,4%23,9174.539
453PHSUPCoM—8.9003,4%36,01.780
454DC2HNX—6.0003,3%21,870
455GASHOSEĐiện, nước, khí đốt75.4003,3%12,3181.936
456SFNHNX—15.1003,3%—43
457THPUPCoM—9.1003,3%5,4197
458THBHNX—7.6003,3%12,687
459VNMHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá56.3003,3%10,3117.664
460DSEHOSEDịch vụ tài chính19.7003,3%56,08.437
461VCIHOSEDịch vụ tài chính18.9503,3%14,921.835
462DRGUPCoM—7.9003,2%8,81.231
463CQNUPCoM—31.4003,2%14,42.357
464PMWUPCoM—31.5003,2%13,61.575
465QHDHNX—53.8003,2%9,5357
466PVMUPCoM—19.0003,2%24,0734
467TVNUPCoM—9.5003,2%3,76.441
468HCMHOSEDịch vụ tài chính23.6003,2%25,532.378
469D11HNX—12.7003,1%14,7115
470CDNHNX—25.6003,1%6,02.534
471KTLUPCoM—22.4003,1%6,6430
472HDGHOSEHàng hóa công nghiệp14.6503,1%8,05.962
473NDWUPCoM—19.4003,1%21,6664
474BVSHNX—26.0003,1%16,81.877
475BWEHOSEĐiện, nước, khí đốt41.8003,0%7,810.506
476TCTHOSEDịch vụ tiêu dùng16.5003,0%8,2211
477VCPUPCoM—30.0003,0%4,32.514
478BCMHOSEBất động sản37.1003,0%18,338.398
479GMDHOSEVận tải49.7003,0%12,232.272
480SVCHOSEPhân phối và bán lẻ17.5002,9%3,91.632
481COMHOSEPhân phối và bán lẻ35.3502,8%10,6499
482VITHNX—25.0002,8%13,51.995
483MWGHOSEPhân phối và bán lẻ72.3002,8%9,5106.693
484BBTUPCoM—18.5002,7%—363
485FTSHOSEDịch vụ tài chính18.6002,7%17,67.085
486KTSHNX—19.0002,6%28,496
487BSAUPCoM—19.8002,5%11,91.324
488BPCHNX—12.0002,5%18,546
489HT1HOSENguyên vật liệu12.8002,5%12,64.884
490PGSHNX—80.0002,5%24,84.000
491BHAUPCoM—20.6002,4%9,81.360
492TEDUPCoM—83.0002,4%5,51.038
493BMVUPCoM—3.2002,4%12,077
494DCVUPCoM—125.0002,4%11,23.900
495NLGHOSEBất động sản20.9002,4%15,810.139
496TALHOSEBất động sản20.9002,4%11,310.534
497KDCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá50.2002,4%19,813.873
498CTRHOSEHàng hóa công nghiệp65.6002,3%12,68.404
499PNCHOSEHàng hóa công nghiệp21.9502,3%—237
500S55HNX—66.0002,3%5,8660
501VMSHNX—29.5002,2%19,1265
502TCBHOSENgân hàng21.4002,2%7,9227.468
503ANTHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá16.0002,2%4,2565
504NNCHOSENguyên vật liệu46.1002,2%4,91.011
505POTHNX—20.5002,1%5,1398
506PHPUPCoM—42.0002,1%10,013.732
507HPGHOSENguyên vật liệu21.2502,1%6,5179.413
508TDMHOSEĐiện, nước, khí đốt59.5002,1%34,47.271
509SBRUPCoM—7.5002,0%10,7610
510TOSUPCoM—75.0002,0%5,35.625
511MKPUPCoM—25.1002,0%11,9634
512DBCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.2002,0%6,56.552
513OILUPCoM—12.7002,0%21,813.135
514DPGHOSEHàng hóa công nghiệp30.9001,9%8,43.664
515REEHOSEHàng hóa công nghiệp44.8501,9%10,127.959
516MPCUPCoM—13.2001,9%6,95.294
517C32HOSEHàng hóa công nghiệp15.8501,9%6,2476
518HAMUPCoM—35.5001,9%—530
519VPBHOSENgân hàng21.2001,9%6,8212.000
520TTDUPCoM—90.0001,8%32,92.861
521VTEUPCoM—6.9001,8%16,0108
522IMPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học35.1001,7%14,75.406
523BVHHOSEBảo hiểm62.4001,7%13,246.321
524VNCHNX—36.5001,6%7,7766
525VGVUPCoM—55.6001,6%32,71.989
526TMSHOSEVận tải32.6001,5%9,96.025
527CTGHOSENgân hàng30.0501,5%5,5233.397
528ASTHOSEPhân phối và bán lẻ56.4001,5%9,63.046
529DTPUPCoM—57.0001,4%9,32.313
530CTDHOSEHàng hóa công nghiệp65.5001,4%9,37.324
531VGPHNX—28.9001,4%13,0226
532MCPHOSENguyên vật liệu29.1001,4%116,1578
533GVRHOSENguyên vật liệu29.6001,4%13,5118.400
534VSNUPCoM—15.0001,3%14,11.213
535BIDHOSENgân hàng31.7001,3%7,4246.570
536TCXHOSEDịch vụ tài chính26.5001,3%14,288.228
537SRCHOSEÔ tô và phụ tùng31.5001,3%26,81.149
538SBBUPCoM—16.1001,2%4,11.409
539QTCHNX—33.0001,2%19,3100
540MDGHOSEHàng hóa công nghiệp50.0001,2%3,7516
541SEAUPCoM—43.7001,1%24,75.462
542BSRHOSENăng lượng26.3001,1%4,7131.692
543SSHUPCoM—60.0001,1%13,422.500
544STWUPCoM—29.7001,1%21,3471
545CX8HNX—9.5001,1%36,725
546L40HNX—22.3001,0%5,4530
547BXHHNX—20.0001,0%55,360
548AIGUPCoM—43.8001,0%7,28.593
549MTAUPCoM—10.2001,0%61,61.123
550SGCHNX—104.5001,0%6,4747
551VCBHOSENgân hàng53.5000,8%10,7447.029
552PETHOSEHàng hóa công nghiệp50.5000,7%24,77.815
553DHDUPCoM—26.5000,7%19,31.288
554IVSHNX—6.0000,6%21,2630
555TETHNX—50.0000,2%296,53.110
556AAHUPCoM—1.7000,0%—200
557AANHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá15.3500,0%22,61.407
558AASUPCoM—9.9000,0%57,42.277
559AATHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.7900,0%39,8127
560AAVUPCoM—5.8000,0%—400
561ABBUPCoM—17.4000,0%6,027.958
562ABCUPCoM—9.9000,0%9,0202
563ABIUPCoM—19.5000,0%6,11.976
564ABSHOSEHàng hóa công nghiệp2.8900,0%—231
565ABWUPCoM—13.1000,0%3,23.945
566ACCHOSENguyên vật liệu3.4800,0%19,8365
567ACMUPCoM—4000,0%—20
568ACVUPCoM—39.0000,0%11,8139.711
569ADGHOSETruyền thông và giải trí8.0700,0%7,4173
570AFXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá9.7800,0%5,3342
571AGFUPCoM—1.8000,0%—51
572AGGHOSEBất động sản8.6900,0%3,31.576
573AGMUPCoM—2.0000,0%—36
574AGPUPCoM—30.1000,0%20,81.078
575AGRHOSEDịch vụ tài chính11.1500,0%20,42.698
576AICUPCoM—8.2000,0%23,6820
577ALCUPCoM—12.9000,0%3,9984
578AMEHNX—6.4000,0%18,9417
579AMPUPCoM—14.1000,0%27,0183
580AMVHNX—1.2000,0%—157
581ANIUPCoM—47.0000,0%—1.128
582APCUPCoM—5.5000,0%—109
583APGHOSEDịch vụ tài chính3.8800,0%—868
584APHHOSENguyên vật liệu6.9000,0%6,91.683
585APIHNX—4.3000,0%—362
586APSHNX—5.3000,0%—440
587ARTUPCoM—1.3000,0%—126
588ASGHOSEVận tải15.0500,0%10,71.366
589ASMHOSEBất động sản4.4000,0%11,61.792
590ASPHOSENăng lượng13.9500,0%3,3521
591ATSHNX—23.4000,0%164,182
592AVGUPCoM—9.5000,0%8,8168
593BABHNX—10.5000,0%10,112.102
594BAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá30.8000,0%181,812.485
595BCAUPCoM—14.0000,0%17,0700
596BCCHNX—5.6000,0%8,8690
597BDTUPCoM—8.2000,0%12,9316
598BHIUPCoM—6.4000,0%18,3640
599BKCHNX—12.6000,0%4,0381
600BKGHOSEHàng hóa công nghiệp1.9100,0%27,1137
601BLIUPCoM—7.5000,0%20,1450
602BMCHOSENguyên vật liệu9.5000,0%20,1118
603BMFUPCoM—6.9000,0%4,4109
604BMJUPCoM—10.3000,0%10,31.081
605BMSUPCoM—10.5000,0%23,22.259
606BNAHNX—1.8000,0%0,956
607BOTUPCoM—1.1000,0%—65
608BQPUPCoM—12.1000,0%6,3224
609BSGUPCoM—8.0000,0%—480
610BSIHOSEDịch vụ tài chính27.7000,0%15,87.476
611BT6UPCoM—3.4000,0%—112
612BTSHNX—4.6000,0%8,4568
613BVBHOSENgân hàng10.1500,0%9,39.756
614BVLUPCoM—10.8000,0%10,01.159
615C47HOSEHàng hóa công nghiệp7.9000,0%4,1287
616C4GUPCoM—4.5000,0%27,01.608
617CADUPCoM—3000,0%1,96
618CAGHNX—5.7000,0%—79
619CANHNX—22.6000,0%—113
620CARHNX—97.1000,0%—540
621CBIUPCoM—9.8000,0%—421
622CC1UPCoM—30.0000,0%44,914.952
623CCLHOSEBất động sản2.9500,0%59,2193
624CCTUPCoM—7.6000,0%16,2216
625CDCHOSEHàng hóa công nghiệp22.9000,0%49,72.417
626CDOUPCoM—1.6000,0%—50
627CENUPCoM—1.2000,0%57,426
628CEOHNX—11.1000,0%35,46.613
629CETHNX—4.3000,0%—26
630CIAHNX—8.4000,0%5,4157
631CIGHOSEBất động sản6.0500,0%2,7309
632CIIHOSEVận tải12.9500,0%74,08.702
633CJCHNX—19.8000,0%—158
634CKGHOSEBất động sản5.1000,0%12,6825
635CLIUPCoM—28.8000,0%—3.166
636CMCHNX—8.9000,0%30,645
637CMGHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ17.5000,0%10,34.076
638CMIUPCoM—1.2000,0%—19
639CMMUPCoM—15.9000,0%17,31.557
640CMVHOSEPhân phối và bán lẻ7.5500,0%5,5137
641CMXHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.6000,0%4,2469
642CNTUPCoM—4.7000,0%—307
643CPAUPCoM—4.4000,0%—104
644CPIUPCoM—2.7000,0%38,299
645CRCHOSENguyên vật liệu4.9000,0%9,9523
646CREHOSEBất động sản4.1800,0%36,71.938
647CRVHOSEBất động sản23.0000,0%21,115.810
648CSCHNX—8.6000,0%11,9389
649CSIUPCoM—13.4000,0%—225
650CSMHOSEÔ tô và phụ tùng11.7500,0%536,51.218
651CSVHOSENguyên vật liệu21.9500,0%8,22.425
652CTFHOSEPhân phối và bán lẻ19.3500,0%135,81.851
653CTIHOSENguyên vật liệu16.9500,0%6,61.175
654CTPHNX—7.4000,0%—107
655CTSHOSEDịch vụ tài chính21.5500,0%52,75.867
656CTXUPCoM—4.0000,0%1,9402
657CVNUPCoM—1.3000,0%—39
658CVTHOSENguyên vật liệu28.4500,0%22,31.044
659DACUPCoM—6.3000,0%—6
660DAHHOSEDịch vụ tiêu dùng2.1900,0%—184
661DATHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá8.1000,0%6,4561
662DBTHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học13.1000,0%8,4288
663DC4HOSEHàng hóa công nghiệp5.7400,0%3,8632
664DCFUPCoM—26.0000,0%17,81.543
665DCLHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học44.4000,0%—3.243
666DCSUPCoM—5000,0%4,430
667DCTUPCoM—5000,0%—14
668DDBUPCoM—8.2000,0%42,198
669DDGUPCoM—6000,0%—48
670DDMUPCoM—1.2000,0%0,215
671DDNUPCoM—8.3000,0%14,3134
672DFFUPCoM—4000,0%—32
673DGTUPCoM—3.6000,0%28,5284
674DHBUPCoM—10.3000,0%2,72.804
675DHTHNX—49.9000,0%146,34.972
676DICUPCoM—7000,0%11,218
677DIDUPCoM—3.0000,0%16,947
678DIGHOSEHàng hóa công nghiệp9.5000,0%10,18.020
679DIHHNX—5.9000,0%—47
680DKGUPCoM—9.4000,0%67,4137
681DL1HNX—4.0000,0%10,5722
682DLGHOSEHàng hóa công nghiệp1.8700,0%1,4560
683DLRUPCoM—12.0000,0%2,054
684DMNUPCoM—10.3000,0%7,4180
685DNDUPCoM—7.8000,0%—100
686DNPHNX—20.0000,0%12,72.819
687DP2UPCoM—4.9000,0%—98
688DPRHOSENguyên vật liệu37.0000,0%6,73.215
689DRHHOSEBất động sản1.0700,0%1,4132
690DS3HNX—4.5000,0%11,048
691DSCHOSEDịch vụ tài chính9.2000,0%21,12.561
692DSDUPCoM—17.9000,0%118,41.045
693DSGUPCoM—6.9000,0%—207
694DSHHOSE—10.7500,0%—421
695DSPUPCoM—12.1000,0%—1.436
696DSTHNX—5.6000,0%94,7180
697DTAHOSEBất động sản3.5600,0%10,369
698DTCUPCoM—2.4000,0%—24
699DTIUPCoM—1.6000,0%108,122
700DTLHOSENguyên vật liệu11.3000,0%—685
701DTRUPCoM—9.2000,0%—736
702DVGUPCoM—8000,0%—22
703DVMHNX—2.5000,0%—118
704DXGHOSEBất động sản9.9000,0%109,412.554
705DXPHNX—14.7000,0%4,7881
706DXSHOSEBất động sản4.7000,0%20,62.722
707DXVHOSENguyên vật liệu2.7500,0%26,227
708E12UPCoM—2.2000,0%—3
709ECOHOSENguyên vật liệu19.8500,0%37,9595
710EIBHOSENgân hàng16.0500,0%156,429.897
711EINUPCoM—1.5000,0%—68
712ELCHOSEPhần mềm và dịch vụ công nghệ10.6000,0%9,11.248
713EVFHOSEDịch vụ tài chính11.5000,0%8,88.747
714EVGHOSEHàng hóa công nghiệp3.5900,0%8,6811
715EVSHNX—4.9000,0%331,2808
716F88UPCoM—46.8000,0%—10.823
717FCSUPCoM—6.5000,0%16,0191
718FDCHOSEBất động sản26.0000,0%5,01.004
719FGLUPCoM—4.9000,0%—72
720FIDHNX—1.1000,0%—27
721FIRHOSEBất động sản2.8000,0%—198
722FITHOSEDịch vụ tài chính2.7400,0%—931
723FOXUPCoM—53.5000,0%10,539.524
724FRTHOSEPhân phối và bán lẻ138.3000,0%18,224.730
725FTMUPCoM—4000,0%—20
726GCFUPCoM—17.7000,0%8,5765
727GELHOSE—26.8000,0%208,123.852
728GEXHOSEHàng hóa công nghiệp21.5000,0%26,828.132
729GGGUPCoM—2.3000,0%—114
730GILHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc9.0000,0%5,2914
731GKMHNX—1.1000,0%—35
732GMAHNX—53.6000,0%57,91.072
733GMCUPCoM—4.2000,0%—138
734GPCUPCoM—1.9000,0%25,1103
735GSPHOSENăng lượng10.1000,0%8,6750
736GTSUPCoM—10.4000,0%6,1296
737GTXUPCoM—16.0000,0%2,6560
738HACUPCoM—9.5000,0%7,7277
739HAFUPCoM—17.7000,0%—257
740HAGHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá13.7500,0%5,017.427
741HAPHOSENguyên vật liệu7.0900,0%—787
742HARHOSEBất động sản2.4500,0%22,7234
743HASHOSEHàng hóa công nghiệp8.1100,0%—63
744HAXHOSEPhân phối và bán lẻ8.2000,0%16,0881
745HBCUPCoM—2.9000,0%4,21.156
746HBSHNX—3.7000,0%—122
747HCDHOSEHàng hóa công nghiệp5.7500,0%10,6266
748HCTHNX—10.6000,0%38,521
749HDAHNX—9.4000,0%11,9285
750HDBHOSENgân hàng21.8000,0%7,2141.850
751HDCHOSEBất động sản11.8000,0%14,02.711
752HEVHNX—7.8000,0%—39
753HGTUPCoM—12.1000,0%—242
754HHCHNX—75.8000,0%21,61.245
755HHGUPCoM—8000,0%—28
756HHPHOSENguyên vật liệu18.0000,0%29,21.659
757HHSHOSEPhân phối và bán lẻ9.1900,0%60,83.970
758HHVHOSEVận tải9.2700,0%7,65.326
759HIDHOSEHàng hóa công nghiệp4.6700,0%—358
760HIOUPCoM—11.1000,0%—466
761HJCUPCoM—5.5000,0%6,371
762HKBUPCoM—3000,0%—15
763HKTHNX—14.1000,0%22,3489
764HMRHNX—8.9000,0%37,350
765HNAHOSEĐiện, nước, khí đốt21.0000,0%9,84.940
766HNGUPCoM—5.7000,0%—6.319
767HNRUPCoM—12.0000,0%109,8240
768HOMHNX—3.8000,0%—274
769HPIUPCoM—18.0000,0%—1.080
770HPXHOSEBất động sản3.4900,0%8,41.062
771HQCHOSEBất động sản1.8400,0%14,01.153
772HRCHOSENguyên vật liệu31.5500,0%13,7953
773HSGHOSENguyên vật liệu10.7000,0%13,28.638
774HSLHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá7.3000,0%87,5282
775HSMUPCoM—6.3000,0%—129
776HSVUPCoM—3.8000,0%11,2117
777HTEUPCoM—2.5000,0%10,657
778HTMUPCoM—9.8000,0%—2.156
779HTNHOSEHàng hóa công nghiệp7.0600,0%—944
780HTTUPCoM—1.4000,0%—28
781HU1HOSEHàng hóa công nghiệp4.6100,0%64,2115
782HUTHNX—12.4000,0%26,613.247
783HVAUPCoM—2.8000,0%—38
784HVHHOSEHàng hóa công nghiệp10.6000,0%9,2760
785HVNHOSEVận tải21.0000,0%14,065.341
786HVXUPCoM—2.0000,0%—83
787ICFUPCoM—1.7000,0%—22
788IDIHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá4.9100,0%8,81.341
789IDJHNX—2.9000,0%—503
790ILAUPCoM—4.9000,0%—96
791ILSUPCoM—17.5000,0%11,9630
792IPAHNX—12.0000,0%5,22.951
793ITAUPCoM—2.3000,0%18,72.158
794ITQHNX—2.4000,0%6,676
795JOSUPCoM—1.1000,0%—17
796JVCHOSEThiết bị và dịch vụ y tế2.8000,0%6,3315
797KAIUPCoM—11.4000,0%16,38.550
798KBCHOSEBất động sản26.2500,0%13,824.721
799KDHHOSEBất động sản13.0000,0%9,416.048
800KDMHNX—21.3000,0%—162
801KHGHOSEBất động sản4.4600,0%31,12.004
802KKCHNX—5.9000,0%—31
803KLBHOSENgân hàng10.3000,0%3,97.715
804KMRHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc2.1700,0%23,0123
805KMTHNX—12.9000,0%17,8127
806KOSHOSEBất động sản4.0600,0%32,2879
807KSBHOSENguyên vật liệu12.3000,0%7,11.408
808KSDHNX—5.3000,0%—64
809KSFHNX—68.3000,0%3,461.455
810KSQUPCoM—7000,0%1,921
811KVCUPCoM—1.0000,0%—50
812L14HNX—17.0000,0%140,2525
813L18HNX—11.9000,0%3,6680
814L35UPCoM—1.9000,0%247,06
815LAIUPCoM—7.8000,0%—256
816LAWUPCoM—19.0000,0%8,5232
817LCDHNX—19.6000,0%—29
818LCMUPCoM—5000,0%—12
819LDGHOSEBất động sản2.2500,0%125,0575
820LDPHNX—7.7000,0%4,8144
821LECUPCoM—4.5000,0%—117
822LGCHOSEVận tải64.8000,0%40,613.746
823LGLHOSEHàng hóa công nghiệp3.8900,0%9,1200
824LHCHNX—48.8000,0%13,21.405
825LICUPCoM—27.5000,0%30,02.475
826LIGHNX—3.0000,0%32,6283
827LLMUPCoM—26.0000,0%2,42.073
828LO5UPCoM—3000,0%—2
829LPSHOSEDịch vụ tài chính15.1500,0%23,921.341
830LSGUPCoM—34.8000,0%38,13.132
831MACHNX—14.3000,0%8,7691
832MASHNX—35.1000,0%12,3150
833MBGHNX—2.4000,0%19,5289
834MCGUPCoM—2.2000,0%—127
835MCOHNX—4.6000,0%731,119
836MDFUPCoM—6.1000,0%21,1336
837MEDHNX—18.4000,0%9,0228
838MESUPCoM—10.0000,0%291,1186
839MGRUPCoM—5.2000,0%—104
840MH3UPCoM—25.2000,0%13,4605
841MHCHOSEVận tải6.9900,0%—319
842MICHNX—7.2000,0%—62
843MIEUPCoM—5.2000,0%60,1738
844MKVHNX—11.8000,0%5,259
845MMLUPCoM—24.0000,0%16,88.283
846MPTUPCoM—5000,0%—9
847MSBHOSENgân hàng16.2000,0%10,360.653
848MSNHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá69.4000,0%10,6101.350
849MSTHNX—8.9000,0%27,61.011
850MVBHNX—11.8000,0%13,41.239
851MVNUPCoM—59.5000,0%25,471.435
852MZGHOSENguyên vật liệu10.5500,0%7,31.669
853NABHOSENgân hàng12.6000,0%5,325.941
854NAFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.0500,0%13,72.940
855NAGHNX—6.8000,0%9,3378
856NAWUPCoM—7.4000,0%43,5277
857NBBHOSEBất động sản17.3000,0%173,61.738
858NBPHNX—7.0000,0%5,290
859NCGUPCoM—12.0000,0%9,51.437
860NDTUPCoM—4.8000,0%2,275
861NEDUPCoM—5.1000,0%12,0235
862NHAHOSEHàng hóa công nghiệp7.2000,0%94,4513
863NHHHOSENguyên vật liệu9.6300,0%14,31.088
864NKGHOSENguyên vật liệu12.1000,0%24,55.957
865NOSUPCoM—7000,0%—14
866NRCHNX—4.5000,0%14,9417
867NSHHNX—3.9000,0%17,381
868NTFUPCoM—10.8000,0%—162
869NTTUPCoM—9.3000,0%5,9265
870NVBHNX—14.7000,0%26,142.992
871NVLHOSEBất động sản10.2500,0%5,032.846
872NVTHOSEBất động sản7.7500,0%21,5701
873OCBHOSENgân hàng10.6000,0%7,132.463
874OCHHNX—6.9000,0%12,52.277
875OGCHOSEDịch vụ tài chính2.1600,0%6,4648
876ONEHNX—9.8000,0%5,777
877ORSHOSEDịch vụ tài chính14.0000,0%20,98.735
878PACHOSEÔ tô và phụ tùng14.1000,0%10,21.081
879PAPUPCoM—29.5000,0%—10.532
880PASUPCoM—1.7000,0%3,548
881PBCUPCoM—5.4000,0%13,7630
882PBPHNX—9.6000,0%6,250
883PC1HOSEHàng hóa công nghiệp18.3500,0%6,77.547
884PCBUPCoM—8.9000,0%4,48.010
885PCGUPCoM—5.9000,0%—111
886PCHHNX—18.2000,0%34,7495
887PCTHNX—9.6000,0%4,5768
888PDCUPCoM—6.9000,0%16,0104
889PDRHOSEBất động sản11.0500,0%20,511.026
890PEGUPCoM—4.0000,0%57,8996
891PENHNX—7.8000,0%—39
892PFLUPCoM—1.5000,0%—75
893PGBUPCoM—9.5000,0%9,66.961
894PGNHNX—5.8000,0%26,955
895PGTHNX—5.9000,0%—55
896PHHUPCoM—3.9000,0%—71
897PITHOSEHàng hóa công nghiệp6.7500,0%—96
898PIVUPCoM—6.4000,0%7,9111
899PLCHNX—19.1000,0%8,21.543
900PLPHOSENguyên vật liệu3.3900,0%7,0305
901PMGHOSEĐiện, nước, khí đốt5.2400,0%4,5243
902POMUPCoM—3.1000,0%—863
903POSUPCoM—13.7000,0%4,5725
904POWHOSEĐiện, nước, khí đốt12.0000,0%6,136.814
905PPEHNX—21.9000,0%9,779
906PPTHNX—5.4000,0%3,0106
907PPYHNX—6.6000,0%4,893
908PQNUPCoM—4.0000,0%3,1120
909PRCHNX—9.2000,0%55,557
910PRTUPCoM—9.1000,0%16,52.730
911PSBUPCoM—4.6000,0%108,9230
912PSDHNX—12.9000,0%4,1906
913PSIHNX—7.5000,0%7,7449
914PSNUPCoM—9.4000,0%8,4376
915PSPUPCoM—15.7000,0%55,1628
916PTCHOSEHàng hóa công nghiệp5.3500,0%9,7172
917PTDHNX—9.2000,0%3,1184
918PTEUPCoM—5.8000,0%—70
919PTIHNX—18.7000,0%8,52.255
920PTLHOSEBất động sản1.6000,0%1.652,9160
921PTTUPCoM—6.9000,0%5,8114
922PTVUPCoM—4.5000,0%27,890
923PV2HNX—1.8000,0%—66
924PVBHNX—18.8000,0%5,1406
925PVCHNX—10.7000,0%32,7869
926PVDHOSENăng lượng17.4500,0%18,016.189
927PVEUPCoM—1.7000,0%7,742
928PVGHNX—5.6000,0%11,3224
929PVHUPCoM—5000,0%—10
930PVLUPCoM—2.2000,0%—110
931PVRUPCoM—1.0000,0%—52
932PVSHNX—29.8000,0%8,818.288
933PVTHOSENăng lượng20.8000,0%7,010.752
934PVVUPCoM—1.2000,0%—36
935PVXUPCoM—1.4000,0%—560
936PVYUPCoM—1.6000,0%—95
937PXAUPCoM—5000,0%—8
938PXIUPCoM—5000,0%130,015
939PXLUPCoM—10.6000,0%1.354,71.866
940PXMUPCoM—3000,0%—4
941PXSUPCoM—2.3000,0%9,1138
942PXTUPCoM—1.3000,0%15,726
943QBSUPCoM—5000,0%—35
944QCGHOSEBất động sản10.2000,0%9,22.806
945QNCUPCoM—5.3000,0%9,2318
946RCCUPCoM—19.8000,0%—635
947RCLHNX—11.4000,0%16,4164
948RGGUPCoM—41.0000,0%132,49.020
949RICUPCoM—4.8000,0%90,0338
950RYGHOSEHàng hóa công nghiệp7.9700,0%5,8555
951S72UPCoM—5.8000,0%11,370
952S99HNX—7.0000,0%7,0733
953SAMHOSEHàng hóa công nghiệp6.1800,0%17,92.489
954SBGHOSEHàng hóa công nghiệp14.6000,0%13,8903
955SBLUPCoM—7.1000,0%66,085
956SBSUPCoM—4.0000,0%59,7624
957SBVHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc6.2200,0%21,7178
958SC5HOSEHàng hóa công nghiệp14.4000,0%5,1216
959SCDUPCoM—12.1000,0%—103
960SCGHNX—63.6000,0%20,55.406
961SCIHNX—7.2000,0%31,6302
962SCJUPCoM—2.7000,0%—156
963SCLUPCoM—30.0000,0%9,61.165
964SCRHOSEBất động sản3.7100,0%21,41.598
965SD2UPCoM—4.0000,0%4,458
966SD3UPCoM—9.5000,0%4,1152
967SD4UPCoM—3.0000,0%—31
968SD6UPCoM—1.7000,0%—59
969SDAUPCoM—1.8000,0%3,947
970SDDUPCoM—1.3000,0%—21
971SDTUPCoM—3.6000,0%2,4154
972SDUHNX—5.8000,0%—116
973SGBUPCoM—12.9000,0%—4.655
974SGDHNX—14.0000,0%87,157
975SGPUPCoM—18.8000,0%9,34.066
976SGRHOSEBất động sản9.6300,0%18,3807
977SGTHOSEViễn thông9.3800,0%23,01.388
978SHAHOSEHàng hóa công nghiệp3.7500,0%6,3132
979SHBHOSENgân hàng10.4500,0%3,752.805
980SHEHNX—6.4000,0%7,6416
981SHIHOSEHàng hóa công nghiệp14.3500,0%59,22.439
982SHNHNX—6.8000,0%—881
983SIDUPCoM—8.5000,0%12,7850
984SIIUPCoM—12.1000,0%81,8781
985SJDHOSEĐiện, nước, khí đốt14.0000,0%7,0966
986SJEHNX—9.9000,0%3,6396
987SJFUPCoM—1.7000,0%—135
988SJSHOSEBất động sản53.8000,0%9,916.004
989SLDUPCoM—14.2000,0%1.156,41.116
990SMCHOSENguyên vật liệu9.8000,0%2,3721
991SMTHNX—8.2000,0%2,054
992SP2UPCoM—25.0000,0%8,3516
993SPCHNX—8.2000,0%2,586
994SRAHNX—1.7000,0%—73
995SSBHOSENgân hàng15.0000,0%15,851.432
996SSMHNX—4.6000,0%—23
997ST8HOSEDịch vụ thương mại và chuyên môn1.9900,0%—51
998STBHOSENgân hàng66.6000,0%82,3125.555
999STGHOSEVận tải34.4500,0%9,23.385
1000STHUPCoM—17.3000,0%4,6337
1001STKHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc7.3000,0%—1.125
1002SVDHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc4.6100,0%114,0127
1003SVGUPCoM—4.5000,0%—132
1004SVHUPCoM—6.0000,0%2,389
1005SVNHNX—2.5000,0%263,452
1006SWCUPCoM—25.5000,0%4,61.711
1007TA9HNX—10.5000,0%6,1149
1008TAHUPCoM—22.1000,0%—5.967
1009TARUPCoM—2.3000,0%—180
1010TCDUPCoM—1.0000,0%—336
1011TCHHOSEHàng hóa công nghiệp11.9500,0%15,111.990
1012TCIHOSEDịch vụ tài chính9.5000,0%77,21.098
1013TCKUPCoM—3.0000,0%11,672
1014TCOHOSEVận tải9.3000,0%9,0533
1015TCRHOSEHàng hóa công nghiệp1.9700,0%2,589
1016TDFUPCoM—7.3000,0%4,3256
1017TDGHOSENăng lượng2.0900,0%12,651
1018TDHHOSEBất động sản2.5500,0%41,8287
1019TDPHOSENguyên vật liệu28.5500,0%26,32.943
1020TDSUPCoM—8.3000,0%6,6101
1021TEGHOSEBất động sản6.0400,0%29,2730
1022TGGUPCoM—2.3000,0%—63
1023TGPUPCoM—4.3000,0%—56
1024TH1UPCoM—5.1000,0%1,869
1025THDHNX—90.8000,0%260,334.958
1026THMUPCoM—9.2000,0%—112
1027TIGHNX—5.1000,0%32,3987
1028TINUPCoM—82.4000,0%4,57.513
1029TISUPCoM—4.3000,0%22,8791
1030TL4UPCoM—8.4000,0%27,4129
1031TLDHOSENguyên vật liệu7.9200,0%11,6646
1032TLHHOSENguyên vật liệu3.3300,0%30,2374
1033TLPUPCoM—7.0000,0%6,71.656
1034TMTHOSEÔ tô và phụ tùng10.0000,0%5,0369
1035TMXHNX—9.0000,0%34,454
1036TNAUPCoM—3.7000,0%1,8182
1037TNBUPCoM—7.0000,0%17,5206
1038TNHHOSEThiết bị và dịch vụ y tế6.9000,0%—1.144
1039TNIHOSEHàng hóa công nghiệp3.9700,0%3,2208
1040TNSUPCoM—3.3000,0%4,666
1041TNTHOSENguyên vật liệu9.6000,0%51,3490
1042TOPUPCoM—9000,0%—23
1043TPCHOSENguyên vật liệu11.4000,0%10,4146
1044TPPHNX—10.0000,0%2,9629
1045TRVUPCoM—10.0000,0%—1.304
1046TSBHNX—16.0000,0%—108
1047TSCHOSEHàng hóa công nghiệp1.6000,0%—315
1048TT6UPCoM—12.6000,0%14,9307
1049TTAHOSEĐiện, nước, khí đốt10.3000,0%5,51.839
1050TTBUPCoM—1.8000,0%—183
1051TTCHNX—10.5000,0%2,662
1052TTEHOSEĐiện, nước, khí đốt33.9500,0%9,8967
1053TTFHOSEHàng tiêu dùng lâu bền và may mặc1.0100,0%—397
1054TTHHNX—2.0000,0%7,675
1055TTLHNX—7.3000,0%6,4306
1056TTSUPCoM—6.3000,0%52,8320
1057TVBHOSEDịch vụ tài chính5.7700,0%—630
1058TVCHNX—6.7000,0%—510
1059TVSHOSEDịch vụ tài chính12.0000,0%181,22.936
1060TXMHNX—3.5000,0%20,924
1061UDCUPCoM—2.4000,0%—83
1062UICHOSEĐiện, nước, khí đốt54.5000,0%4,0452
1063ULGUPCoM—10.7000,0%—770
1064UNIHNX—6.7000,0%1.616,0286
1065UPHUPCoM—8.1000,0%23,2108
1066UPSUPCoM—21.5000,0%19,3696
1067UXCUPCoM—1.2000,0%3,842
1068V21HNX—4.8000,0%15,5158
1069V68UPCoM—17.9000,0%—591
1070VABHOSENgân hàng9.0000,0%5,78.119
1071VBBHOSENgân hàng12.3000,0%9,114.570
1072VC1HNX—12.9000,0%—155
1073VC2HNX—3.2000,0%17,2242
1074VC3HNX—23.4000,0%42,63.482
1075VC9HNX—4.0000,0%66,767
1076VCAHOSENguyên vật liệu6.6000,0%3,4100
1077VCFHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá297.0000,0%15,87.894
1078VCKHOSEDịch vụ tài chính27.2000,0%15,566.230
1079VCMHNX—6.9000,0%2,183
1080VCRUPCoM—38.2000,0%—8.022
1081VCXUPCoM—13.0000,0%20,5345
1082VDLHNX—10.7000,0%10,3157
1083VDPHOSEDược phẩm và công nghệ sinh học31.9500,0%14,51.023
1084VDSHOSEDịch vụ tài chính9.1200,0%—2.729
1085VE1HNX—2.6000,0%—15
1086VE3HNX—10.9000,0%—37
1087VE4HNX—260.0000,0%—787
1088VE9UPCoM—2.5000,0%5,130
1089VECUPCoM—25.0000,0%13,01.095
1090VEFUPCoM—78.0000,0%15,312.995
1091VETUPCoM—12.0000,0%12,2192
1092VFCUPCoM—66.5000,0%—2.248
1093VFSHNX—9.3000,0%11,61.432
1094VHCHOSEThực phẩm, đồ uống và thuốc lá48.0500,0%7,710.064
1095VHDUPCoM—2.4000,0%—91
1096VHEHNX—2.7000,0%7,789
1097VHGUPCoM—1.5000,0%—225
1098VHLHNX—9.6000,0%7,0240
1099VICHOSEBất động sản234.0000,0%40,01.816.352
1100VIDHOSENguyên vật liệu4.3600,0%—178
1101VIGHNX—3.9000,0%—176
1102VIWUPCoM—18.3000,0%24,91.062
1103VIXHOSEDịch vụ tài chính11.8000,0%16,130.359
1104VJCHOSEVận tải132.2000,0%45,8101.674
1105VKCUPCoM—1.1000,0%—21
1106VLCUPCoM—11.0000,0%117,12.337
1107VLSUPCoM—10.9000,0%15,8267
1108VMCHNX—3.2000,0%—92
1109VNBUPCoM—13.7000,0%10,7930
1110VNEUPCoM—1.9000,0%1,9156
1111VNGHOSEDịch vụ tiêu dùng5.5000,0%8,7535
1112VNSHOSEVận tải5.3200,0%—361
1113VNTHNX—32.5000,0%23,9541
1114VNYUPCoM—5.2000,0%8,784
1115VNZUPCoM—552.0000,0%18,516.409
1116VPAUPCoM—2.1000,0%—32
1117VPGHOSEHàng hóa công nghiệp9800,0%—87
1118VPIHOSEBất động sản59.2000,0%51,520.842
1119VPLHOSEDịch vụ tiêu dùng90.1000,0%45,8161.576
1120VPXHOSEDịch vụ tài chính22.2500,0%11,041.719
1121VRCHOSEHàng hóa công nghiệp11.3000,0%1.185,1565
1122VSCHOSEVận tải12.9000,0%19,04.829
1123VSFUPCoM—28.0000,0%427,714.000
1124VSMHNX—15.0000,0%5,875
1125VSTUPCoM—2.6000,0%1,9179
1126VTDUPCoM—4.0000,0%—96
1127VTGUPCoM—4.0000,0%27,075
1128VTHHNX—8.6000,0%4,095
1129VTJHNX—3.8000,0%—43
1130VTPHOSEVận tải45.3000,0%24,29.145
1131VTQUPCoM—5.5000,0%5,794
1132VTRUPCoM—9.0000,0%—590
1133VTVHNX—14.0000,0%230,0437
1134VTXUPCoM—3.7000,0%—78
1135VTZHNX—20.2000,0%22,51.538
1136VUAUPCoM—15.1000,0%12,73.020
1137VVNUPCoM—3.3000,0%—182
1138VVSHOSEPhân phối và bán lẻ70.2000,0%3,33.022
1139WSSHNX—5.9000,0%16,4297
1140XMCUPCoM—8.7000,0%19,2621
1141XPHUPCoM—13.0000,0%1,5169
1142YBMHOSENguyên vật liệu9.8000,0%—315
1143YEGHOSETruyền thông và giải trí7.3500,0%30,71.508
DVVHOSE—48.300———

Cách tính: Cổ tức tiền mặt mỗi cổ phiếu có ngày giao dịch không hưởng quyền trong 12 tháng qua (lịch VSDC, quy đổi theo các đợt chia tách sau đó) ÷ giá. Mã không trả cổ tức tiền mặt trong 12 tháng qua có tỉ suất 0%. Bấm một mã để xem chỉ số của mã đó theo từng quý; bấm tiêu đề cột để xếp lại.

Tỉ suất cổ tức = cổ tức tiền mặt 12 tháng qua ÷ giá: phần tiền mặt nhà đầu tư nhận về mỗi năm trên số tiền bỏ ra.

Tỉ suất cổ tức toàn thị trường tính bằng tổng của cả thị trường (tổng vốn hóa chia tổng lợi nhuận, vốn chủ hay doanh thu), nên mã vốn hóa lớn nặng hơn; Tỉ suất cổ tức trung vị là giá trị ở giữa của 1.143 mã, mỗi mã một phiếu.

Số tính từ báo cáo tài chính 4 quý gần nhất doanh nghiệp công bố và giá đóng cửa phiên gần nhất; cổ tức theo lịch chi trả của VSDC.

Các trang định giá khác